G-Star Shoes Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,497 笔 · 主营 其他塑胶鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIàY G-STAR

1,315
进口笔数
1,497
出口笔数
$9.88M
进口金额
$54.10M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-16
最近出口
30
供应商数
100
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.86M20232024202520262023-10进口 $5.5K · 3 笔出口 $24.9K · 2 笔2023-11进口 $125.8K · 23 笔出口 $1.33M · 45 笔2023-12进口 $171.4K · 32 笔出口 $1.15M · 35 笔2024-01进口 $235.0K · 41 笔出口 $831.9K · 30 笔2024-02进口 $210.6K · 19 笔出口 $956.1K · 24 笔2024-03进口 $338.1K · 43 笔出口 $1.52M · 40 笔2024-04进口 $307.9K · 40 笔出口 $1.71M · 45 笔2024-05进口 $354.5K · 46 笔出口 $2.74M · 60 笔2024-06进口 $192.6K · 31 笔出口 $2.49M · 71 笔2024-07进口 $381.4K · 43 笔出口 $2.24M · 66 笔2024-08进口 $296.1K · 38 笔出口 $1.35M · 46 笔2024-09进口 $276.8K · 37 笔出口 $1.23M · 31 笔2024-10进口 $248.4K · 34 笔出口 $880.6K · 27 笔2024-11进口 $197.0K · 28 笔出口 $1.35M · 41 笔2024-12进口 $297.1K · 32 笔出口 $2.25M · 64 笔2025-01进口 $243.8K · 30 笔出口 $1.30M · 42 笔2025-02进口 $262.3K · 37 笔出口 $956.3K · 35 笔2025-03进口 $515.6K · 63 笔出口 $1.78M · 43 笔2025-04进口 $284.2K · 45 笔出口 $1.74M · 55 笔2025-05进口 $313.2K · 41 笔出口 $2.86M · 60 笔2025-06进口 $344.6K · 51 笔出口 $1.47M · 51 笔2025-07进口 $314.1K · 44 笔出口 $1.61M · 39 笔2025-08进口 $178.8K · 33 笔出口 $1.19M · 35 笔2025-09进口 $267.6K · 32 笔出口 $494.6K · 26 笔2025-10进口 $210.4K · 22 笔出口 $1.69M · 37 笔2025-11进口 $271.2K · 29 笔出口 $1.74M · 49 笔2025-12进口 $159.5K · 23 笔出口 $1.87M · 48 笔2026-01进口 $186.8K · 15 笔出口 $1.41M · 31 笔2026-02进口 $120.5K · 10 笔出口 $551.5K · 13 笔2026-03进口 $223.2K · 23 笔出口 $590.0K · 17 笔2026-04进口 $547.9K · 26 笔出口 $1.31M · 38 笔2026-05进口 $415.5K · 33 笔出口 $1.13M · 30 笔2026-06进口 $239.8K · 25 笔出口 $806.3K · 25 笔2026-07进口 $262.2K · 30 笔出口 $1.90M · 50 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-10进口 $5.5K · 3 笔出口 $24.9K · 2 笔2023-11进口 $125.8K · 23 笔出口 $1.33M · 45 笔2023-12进口 $171.4K · 32 笔出口 $1.15M · 35 笔2024-01进口 $235.0K · 41 笔出口 $831.9K · 30 笔2024-02进口 $210.6K · 19 笔出口 $956.1K · 24 笔2024-03进口 $338.1K · 43 笔出口 $1.52M · 40 笔2024-04进口 $307.9K · 40 笔出口 $1.71M · 45 笔2024-05进口 $354.5K · 46 笔出口 $2.74M · 60 笔2024-06进口 $192.6K · 31 笔出口 $2.49M · 71 笔2024-07进口 $381.4K · 43 笔出口 $2.24M · 66 笔2024-08进口 $296.1K · 38 笔出口 $1.35M · 46 笔2024-09进口 $276.8K · 37 笔出口 $1.23M · 31 笔2024-10进口 $248.4K · 34 笔出口 $880.6K · 27 笔2024-11进口 $197.0K · 28 笔出口 $1.35M · 41 笔2024-12进口 $297.1K · 32 笔出口 $2.25M · 64 笔2025-01进口 $243.8K · 30 笔出口 $1.30M · 42 笔2025-02进口 $262.3K · 37 笔出口 $956.3K · 35 笔2025-03进口 $515.6K · 63 笔出口 $1.78M · 43 笔2025-04进口 $284.2K · 45 笔出口 $1.74M · 55 笔2025-05进口 $313.2K · 41 笔出口 $2.86M · 60 笔2025-06进口 $344.6K · 51 笔出口 $1.47M · 51 笔2025-07进口 $314.1K · 44 笔出口 $1.61M · 39 笔2025-08进口 $178.8K · 33 笔出口 $1.19M · 35 笔2025-09进口 $267.6K · 32 笔出口 $494.6K · 26 笔2025-10进口 $210.4K · 22 笔出口 $1.69M · 37 笔2025-11进口 $271.2K · 29 笔出口 $1.74M · 49 笔2025-12进口 $159.5K · 23 笔出口 $1.87M · 48 笔2026-01进口 $186.8K · 15 笔出口 $1.41M · 31 笔2026-02进口 $120.5K · 10 笔出口 $551.5K · 13 笔2026-03进口 $223.2K · 23 笔出口 $590.0K · 17 笔2026-04进口 $547.9K · 26 笔出口 $1.31M · 38 笔2026-05进口 $415.5K · 33 笔出口 $1.13M · 30 笔2026-06进口 $239.8K · 25 笔出口 $806.3K · 25 笔2026-07进口 $262.2K · 30 笔出口 $1.90M · 50 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0202090542
企查查编码QVNSEU3YEQ
成立日期2021-03-08
联系地址Số 110 Lê Duẩn, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIÀY G-STAR
企业英文名称G-STAR SHOES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 110 đường Lê Duẩn, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话+842253876686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本233.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
551219聚酯短纤织物
580810编带
481910瓦楞纸箱
580890装饰流苏
482110印刷标签
590320聚氨酯纺织物
640610鞋靴零件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

出口

HS 编码产品
640299其他塑胶鞋
640419纺织面料鞋
640411纺织面料运动鞋
640399其他皮革鞋
640219其他运动鞋
640590其他鞋靴
640291其他踝靴
640391其他皮革鞋
392690其他塑料制品
845320制鞋机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国916$7.05M
越南338$2.41M
巴基斯坦15$203.6K
中国台湾11$42.4K
美国6$23.9K
新加坡6$5.2K
德国4$1.5K
中国香港1$338
印度1$45
英国2$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国390$15.78M
塞舌尔198$7.63M
比利时200$7.53M
墨西哥98$4.02M
巴拿马68$2.56M
西班牙51$2.42M
德国50$1.95M
智利43$1.53M
日本27$1.51M
乌克兰20$1.19M

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G Star Trading Co., Ltd.越南972$6.44M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
G-STAR TRADING Co., Ltd.塞舌尔138$1.72M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
G-STAR TRADING Co., Ltd.中国188$530.8K聚酯短纤织物、橡胶塑料鞋件
Wo Kwun Trading Ltd.中国8$287.1K泡沫橡胶板、硫化泡沫橡胶
G-Star Shoes Co., Ltd.越南12$146.9K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Wanhe Vietnam Co., Ltd.越南18$114.6K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
CONG TY TNHH SUPER VICTORY- MST:0201631929越南7$70.6K瓦楞纸箱
TAIWAN FENG SHUI PAPER LTD LIABILITY CO中国台湾14$51.3K瓦楞纸箱、滤纸板
G-Star Trading Co., Ltd.越南10$48.4K聚合物基油漆、聚合物胶粘剂
Thuan Dat Packaging Co., Ltd.越南7$18.6K瓦楞纸箱、瓦楞纸板

下游采购商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Skechers USA, Inc. II美国292$13.97M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
G Star Trading Co., Ltd. / Skechers EDC SPRL比利时175$6.42M其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋
SKECHERS LATIN AMERICA LLC巴拿马66$2.52M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
WALMART INC美国91$2.40M棉制毛巾织物、玩具模型
Decimas S.L.U.西班牙48$2.36M棉针织T恤及背心、纺织面料鞋
Multi Sports, S.A. de C.V.墨西哥57$2.12M纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
G-STAR TRADING CO.,LTD/SKECHERS EDC, SPRL C/O比利时43$1.84M纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Comercializadora Skechers Chile Ltda.智利41$1.52M纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Skechers USA, Ltd.英国48$860.4K纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
Skechers USA Philippines, Inc.菲律宾40$617.4K纺织面料鞋、其他塑胶鞋

近期贸易明细

进口(共 1,315)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31鞋靴零件G-STAR TRADING Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-31鞋靴零件G-STAR TRADING Co., Ltd.中国$167
2026-07-31鞋靴零件G-STAR TRADING Co., Ltd.中国$414
2026-07-31增塑剂<6%聚氯乙烯塑料G-STAR TRADING Co., Ltd.中国$361
2026-07-31染色合成针织布G-STAR TRADING Co., Ltd.中国$104
2026-07-31其他纺织制品G-STAR TRADING Co., Ltd.中国$214
2026-07-31加工牛马皮革G-STAR TRADING Co., Ltd.中国$320
2026-07-31聚酯短纤织物G-STAR TRADING Co., Ltd.中国$82
2026-07-31其他塑料制品G-STAR TRADING Co., Ltd.中国$27
2026-07-31合成纤维缝纫线G-STAR TRADING Co., Ltd.中国$1.1K

出口(共 1,497)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-16314 CTNS ( 1,884 PRS) OF FOOTWEAR PO STYLE COLOR PRS CTNS 11014474 117483 BBK 792 132 11014478 117483 BBK 498 83 11014804 118460 BBK 594 99 COMMODITY SPORT SHOESSkechers USA, Inc.美国$0
2026-08-19792 CTNS ( 4,752 PRS) OF FOOTWEAR PO STYLE COLOR PRS CTNS 11014638 114037 BBK 528 88 11014638 114037 CSNT 600 100 11014837 117720 BBK2,400 400 11014837 117720 BLSH 1,224 20Skechers USA, Inc.美国$0
2026-07-31纺织面料运动鞋G-STAR TRADING CO.,LTD/COLUMBIA TRADING S/A塞舌尔$2.7K
2026-07-31纺织面料运动鞋G-STAR TRADING CO.,LTD/COLUMBIA TRADING S/A塞舌尔$2.7K
2026-07-30其他皮革鞋G-STAR TRADING CO.,LTD/SKECHERS EDC, SPRL C/O塞舌尔$9.5K
2026-07-30其他皮革鞋G-STAR TRADING CO.,LTD/SKECHERS EDC, SPRL C/O塞舌尔$43.7K
2026-07-30纺织面料鞋G-STAR TRADING CO.,LTD/SKECHERS EDC, SPRL C/O塞舌尔$33.9K
2026-07-29其他皮革鞋G-STAR TRADING CO.,LTD/SKECHERS EDC, SPRL C/O塞舌尔$23.9K
2026-07-29纺织面料鞋G-STAR TRADING CO.,LTD/SKECHERS EDC, SPRL C/O塞舌尔$21.7K
2026-07-29纺织面料鞋G-STAR TRADING CO.,LTD/SKECHERS EDC, SPRL C/O塞舌尔$46.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

G-Star Shoes Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →