G-Star Shoes Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,353 笔 · 主营 其他塑胶鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIàY G-STAR

1,225
进口笔数
1,353
出口笔数
$8.93M
进口金额
$49.79M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
29
供应商数
98
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.9K · 5 笔出口 $48.6K · 3 笔2023-09进口 $84.8K · 20 笔出口 $581.0K · 18 笔2023-10进口 $148.4K · 30 笔出口 $1.22M · 21 笔2023-11进口 $125.8K · 23 笔出口 $1.33M · 44 笔2023-12进口 $171.4K · 32 笔出口 $1.15M · 35 笔2024-01进口 $235.0K · 41 笔出口 $831.9K · 30 笔2024-02进口 $210.6K · 19 笔出口 $956.1K · 24 笔2024-03进口 $338.1K · 43 笔出口 $1.52M · 38 笔2024-04进口 $307.9K · 40 笔出口 $1.71M · 45 笔2024-05进口 $354.5K · 46 笔出口 $2.74M · 59 笔2024-06进口 $192.6K · 31 笔出口 $2.49M · 70 笔2024-07进口 $381.4K · 43 笔出口 $2.24M · 66 笔2024-08进口 $296.1K · 38 笔出口 $1.35M · 46 笔2024-09进口 $276.8K · 37 笔出口 $960.4K · 29 笔2024-10进口 $248.4K · 34 笔出口 $880.6K · 26 笔2024-11进口 $197.0K · 28 笔出口 $1.22M · 38 笔2024-12进口 $297.1K · 32 笔出口 $2.25M · 64 笔2025-01进口 $243.8K · 30 笔出口 $1.30M · 38 笔2025-02进口 $262.3K · 37 笔出口 $956.3K · 32 笔2025-03进口 $515.6K · 63 笔出口 $1.78M · 41 笔2025-04进口 $284.2K · 45 笔出口 $1.74M · 53 笔2025-05进口 $313.2K · 41 笔出口 $2.86M · 60 笔2025-06进口 $344.6K · 51 笔出口 $1.47M · 51 笔2025-07进口 $314.1K · 44 笔出口 $1.61M · 39 笔2025-08进口 $178.8K · 33 笔出口 $1.19M · 34 笔2025-09进口 $267.6K · 32 笔出口 $459.6K · 18 笔2025-10进口 $210.4K · 22 笔出口 $1.69M · 37 笔2025-11进口 $271.2K · 29 笔出口 $1.74M · 49 笔2025-12进口 $159.5K · 23 笔出口 $1.87M · 48 笔2026-01进口 $186.8K · 15 笔出口 $1.41M · 31 笔2026-02进口 $120.5K · 10 笔出口 $551.5K · 13 笔2026-03进口 $223.2K · 23 笔出口 $590.0K · 17 笔2026-04进口 $547.9K · 26 笔出口 $1.26M · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.9K · 5 笔出口 $48.6K · 3 笔2023-09进口 $84.8K · 20 笔出口 $581.0K · 18 笔2023-10进口 $148.4K · 30 笔出口 $1.22M · 21 笔2023-11进口 $125.8K · 23 笔出口 $1.33M · 44 笔2023-12进口 $171.4K · 32 笔出口 $1.15M · 35 笔2024-01进口 $235.0K · 41 笔出口 $831.9K · 30 笔2024-02进口 $210.6K · 19 笔出口 $956.1K · 24 笔2024-03进口 $338.1K · 43 笔出口 $1.52M · 38 笔2024-04进口 $307.9K · 40 笔出口 $1.71M · 45 笔2024-05进口 $354.5K · 46 笔出口 $2.74M · 59 笔2024-06进口 $192.6K · 31 笔出口 $2.49M · 70 笔2024-07进口 $381.4K · 43 笔出口 $2.24M · 66 笔2024-08进口 $296.1K · 38 笔出口 $1.35M · 46 笔2024-09进口 $276.8K · 37 笔出口 $960.4K · 29 笔2024-10进口 $248.4K · 34 笔出口 $880.6K · 26 笔2024-11进口 $197.0K · 28 笔出口 $1.22M · 38 笔2024-12进口 $297.1K · 32 笔出口 $2.25M · 64 笔2025-01进口 $243.8K · 30 笔出口 $1.30M · 38 笔2025-02进口 $262.3K · 37 笔出口 $956.3K · 32 笔2025-03进口 $515.6K · 63 笔出口 $1.78M · 41 笔2025-04进口 $284.2K · 45 笔出口 $1.74M · 53 笔2025-05进口 $313.2K · 41 笔出口 $2.86M · 60 笔2025-06进口 $344.6K · 51 笔出口 $1.47M · 51 笔2025-07进口 $314.1K · 44 笔出口 $1.61M · 39 笔2025-08进口 $178.8K · 33 笔出口 $1.19M · 34 笔2025-09进口 $267.6K · 32 笔出口 $459.6K · 18 笔2025-10进口 $210.4K · 22 笔出口 $1.69M · 37 笔2025-11进口 $271.2K · 29 笔出口 $1.74M · 49 笔2025-12进口 $159.5K · 23 笔出口 $1.87M · 48 笔2026-01进口 $186.8K · 15 笔出口 $1.41M · 31 笔2026-02进口 $120.5K · 10 笔出口 $551.5K · 13 笔2026-03进口 $223.2K · 23 笔出口 $590.0K · 17 笔2026-04进口 $547.9K · 26 笔出口 $1.26M · 36 笔

工商档案

企业注册号0202090542
企查查编码QVNSEU3YEQ
成立日期2021-03-08
联系地址Số 110 Lê Duẩn, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIÀY G-STAR
企业英文名称G-STAR SHOES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 110 đường Lê Duẩn, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话+842253876686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本233.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
551219聚酯短纤织物
580810编带
481910瓦楞纸箱
580890装饰流苏
482110印刷标签
590320聚氨酯纺织物
600537染色合成经编织物
640610鞋靴零件

出口

HS 编码产品
640299其他塑胶鞋
640411纺织面料运动鞋
640419纺织面料鞋
640399其他皮革鞋
640219其他运动鞋
640590其他鞋靴
640291其他踝靴
640391其他皮革鞋
392690其他塑料制品
845320制鞋机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国871$6.52M
越南293$1.99M
巴基斯坦15$203.6K
中国台湾11$42.4K
美国6$23.9K
新加坡6$5.2K
德国4$1.5K
中国香港1$338
印度1$45
英国2$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国359$15.78M
比利时200$7.53M
墨西哥98$4.02M
塞舌尔97$3.82M
巴拿马68$2.56M
西班牙51$2.42M
德国50$1.95M
智利43$1.53M
日本27$1.51M
英国55$916.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G Star Trading Co., Ltd.越南972$6.44M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
G-STAR TRADING Co., Ltd.塞舌尔50$806.7K橡胶塑料鞋件、编带
G-STAR TRADING Co., Ltd.中国188$530.8K聚酯短纤织物、橡胶塑料鞋件
Wo Kwun Trading Ltd.中国8$287.1K泡沫橡胶板、硫化泡沫橡胶
G-Star Shoes Co., Ltd.越南12$146.9K其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋
Wanhe Vietnam Co., Ltd.越南18$114.6K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
CONG TY TNHH SUPER VICTORY- MST:0201631929越南7$70.6K瓦楞纸箱
TAIWAN FENG SHUI PAPER LTD LIABILITY CO中国台湾14$51.3K瓦楞纸箱、滤纸板
G-Star Trading Co., Ltd.越南10$48.4K聚合物基油漆、聚合物胶粘剂
Thuan Dat Packaging Co., Ltd.越南7$18.6K瓦楞纸箱、瓦楞纸板

下游采购商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Skechers USA, Inc. II美国224$10.52M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
G Star Trading Co., Ltd. / Skechers EDC SPRL比利时175$6.42M其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋
Walmart Inc.美国91$2.40M棉制毛巾织物、玩具模型
Decimas S.L.U.西班牙48$2.36M棉针织T恤及背心、纺织面料鞋
SKECHERS LATIN AMERICA LLC巴拿马56$2.16M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
SKECHERS USA, INC. II塞舌尔38$2.03M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
Multi Sports S.A. de C.V.墨西哥55$2.03M纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Comercializadora Skechers Chile Ltda.智利35$1.40M纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Skechers USA, Ltd.英国48$860.4K纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
Skechers USA Philippines, Inc.菲律宾37$563.7K纺织面料鞋、其他塑胶鞋

近期贸易明细

进口(共 1,225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸箱G-STAR TRADING CO.,LTD越南$171
2026-04-28瓦楞纸箱G-STAR TRADING CO.,LTD越南$263
2026-04-28瓦楞纸箱G-STAR TRADING CO.,LTD越南$559
2026-04-28聚酯短纤织物G-STAR TRADING CO.,LTD中国$1.9K
2026-04-28棉机织布G-STAR TRADING CO.,LTD中国$29
2026-04-28瓦楞纸箱G-STAR TRADING CO.,LTD越南$183
2026-04-28瓦楞纸箱G-STAR TRADING CO.,LTD越南$1
2026-04-28瓦楞纸箱G-STAR TRADING CO.,LTD越南$22
2026-04-28瓦楞纸箱G-STAR TRADING CO.,LTD越南$95
2026-04-28瓦楞纸箱G-STAR TRADING CO.,LTD越南$258

出口(共 1,353)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑胶鞋SKECHERS USA, INC. II塞舌尔$14.3K
2026-04-28其他塑胶鞋SKECHERS USA, INC. II塞舌尔$8.4K
2026-04-28纺织面料鞋SKECHERS USA, INC. II塞舌尔$11.4K
2026-04-28其他塑胶鞋SKECHERS USA, INC. II塞舌尔$5.8K
2026-04-27其他塑胶鞋G-STAR TRADING CO.,LTD/STEVEN MADDEN, LTD. / ADESSO MADDEN DIVISION塞舌尔$5
2026-04-27其他塑胶鞋G-STAR TRADING CO.,LTD/STEVEN MADDEN, LTD. / ADESSO MADDEN DIVISION塞舌尔$30
2026-04-22其他运动鞋DEICHMANN SE塞舌尔$8.0K
2026-04-22其他塑胶鞋DEICHMANN SE塞舌尔$20.9K
2026-04-22其他塑胶鞋DEICHMANN SE塞舌尔$18.0K
2026-04-20纺织面料鞋COMERCIALIZADORA SKECHERS CHILE LIMITADA塞舌尔$11.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

G-Star Shoes Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →