Transtech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 387 笔 · 主营 印花合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRANSTECH VIệT NAM

280
进口笔数
387
出口笔数
$5.09M
进口金额
$8.26M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
25
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $574.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $153 · 1 笔出口 $83.8K · 4 笔2023-09进口 $21.7K · 7 笔出口 $30.2K · 2 笔2023-10进口 $7.8K · 5 笔出口 $11.4K · 4 笔2023-11进口 $27.7K · 5 笔出口 $2.7K · 4 笔2023-12进口 $120.8K · 5 笔出口 $158.7K · 7 笔2024-01进口 $56.0K · 9 笔出口 $205.6K · 13 笔2024-02进口 $25.6K · 6 笔出口 $100.6K · 5 笔2024-03进口 $56.9K · 12 笔出口 $85.8K · 7 笔2024-04进口 $144.0K · 8 笔出口 $20.4K · 5 笔2024-05进口 $261.9K · 9 笔出口 $487.4K · 18 笔2024-06进口 $23.3K · 7 笔出口 $30.0K · 5 笔2024-07进口 $187.7K · 9 笔出口 $186.1K · 12 笔2024-08进口 $244.7K · 13 笔出口 $356.3K · 17 笔2024-09进口 $14.9K · 4 笔出口 $79.8K · 6 笔2024-10进口 $487.3K · 16 笔出口 $526.7K · 22 笔2024-11进口 $94.6K · 6 笔出口 $427.6K · 13 笔2024-12进口 $348.7K · 10 笔出口 $506.5K · 16 笔2025-01进口 $97.2K · 4 笔出口 $228.1K · 10 笔2025-02进口 $147.6K · 7 笔出口 $263.2K · 10 笔2025-03进口 $175.0K · 9 笔出口 $376.9K · 18 笔2025-04进口 $81.1K · 11 笔出口 $223.6K · 16 笔2025-05进口 $156.4K · 11 笔出口 $175.5K · 11 笔2025-06进口 $34.2K · 7 笔出口 $161.4K · 6 笔2025-07进口 $159.8K · 10 笔出口 $125.3K · 7 笔2025-08进口 $167.1K · 5 笔出口 $166.1K · 13 笔2025-09进口 $179.7K · 5 笔出口 $228.1K · 13 笔2025-10进口 $468.6K · 10 笔出口 $530.3K · 20 笔2025-11进口 $102.8K · 6 笔出口 $264.2K · 11 笔2025-12进口 $246.9K · 5 笔出口 $227.6K · 11 笔2026-01进口 $385.2K · 7 笔出口 $574.3K · 9 笔2026-02进口 $67.5K · 4 笔出口 $200.6K · 4 笔2026-03进口 $74.1K · 7 笔出口 $173.3K · 10 笔2026-04进口 $172.5K · 5 笔出口 $498.8K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $153 · 1 笔出口 $83.8K · 4 笔2023-09进口 $21.7K · 7 笔出口 $30.2K · 2 笔2023-10进口 $7.8K · 5 笔出口 $11.4K · 4 笔2023-11进口 $27.7K · 5 笔出口 $2.7K · 4 笔2023-12进口 $120.8K · 5 笔出口 $158.7K · 7 笔2024-01进口 $56.0K · 9 笔出口 $205.6K · 13 笔2024-02进口 $25.6K · 6 笔出口 $100.6K · 5 笔2024-03进口 $56.9K · 12 笔出口 $85.8K · 7 笔2024-04进口 $144.0K · 8 笔出口 $20.4K · 5 笔2024-05进口 $261.9K · 9 笔出口 $487.4K · 18 笔2024-06进口 $23.3K · 7 笔出口 $30.0K · 5 笔2024-07进口 $187.7K · 9 笔出口 $186.1K · 12 笔2024-08进口 $244.7K · 13 笔出口 $356.3K · 17 笔2024-09进口 $14.9K · 4 笔出口 $79.8K · 6 笔2024-10进口 $487.3K · 16 笔出口 $526.7K · 22 笔2024-11进口 $94.6K · 6 笔出口 $427.6K · 13 笔2024-12进口 $348.7K · 10 笔出口 $506.5K · 16 笔2025-01进口 $97.2K · 4 笔出口 $228.1K · 10 笔2025-02进口 $147.6K · 7 笔出口 $263.2K · 10 笔2025-03进口 $175.0K · 9 笔出口 $376.9K · 18 笔2025-04进口 $81.1K · 11 笔出口 $223.6K · 16 笔2025-05进口 $156.4K · 11 笔出口 $175.5K · 11 笔2025-06进口 $34.2K · 7 笔出口 $161.4K · 6 笔2025-07进口 $159.8K · 10 笔出口 $125.3K · 7 笔2025-08进口 $167.1K · 5 笔出口 $166.1K · 13 笔2025-09进口 $179.7K · 5 笔出口 $228.1K · 13 笔2025-10进口 $468.6K · 10 笔出口 $530.3K · 20 笔2025-11进口 $102.8K · 6 笔出口 $264.2K · 11 笔2025-12进口 $246.9K · 5 笔出口 $227.6K · 11 笔2026-01进口 $385.2K · 7 笔出口 $574.3K · 9 笔2026-02进口 $67.5K · 4 笔出口 $200.6K · 4 笔2026-03进口 $74.1K · 7 笔出口 $173.3K · 10 笔2026-04进口 $172.5K · 5 笔出口 $498.8K · 14 笔

工商档案

企业注册号3603423233
企查查编码QVN0FPDUJN
成立日期2016-11-23
联系地址Nhà xưởng 26, đường 9-7 (đường nội bộ cụm nhà xưởng cho thuê giai đoạn 3), Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANSTECH VIỆT NAM
企业英文名称TRANSTECH VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng 26, đường 9-7 (đường nội bộ cụm nhà xưởng cho thuê giai đoạn 3), Khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842513514673
邮箱info@transtech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
551219聚酯短纤织物
321519非黑印刷油墨
600631合成针织布
321511黑色印刷墨水
844399其他印刷机零件
600634印花合成针织布
853710电力控制板
630790其他纺织制品
845180纺织处理机械

出口

HS 编码产品
600634印花合成针织布
551219聚酯短纤织物
600410弹性针织布
480990拷贝纸
600539印花合成经编织物
600632染色合成针织布
600690其他针织布
321519非黑印刷油墨
482110印刷标签
401019加强橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南167$2.10M
中国台湾121$1.96M
意大利49$879.7K
日本7$84.2K
泰国16$32.1K
中国15$28.2K
印度尼西亚1$1.6K
德国5$916
萨摩亚2$719
罗马尼亚1$704

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南339$7.56M
泰国26$628.2K
印度13$53.7K
中国香港6$3.9K
斯里兰卡1$2.7K
新加坡1$2.4K
印度尼西亚1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance One Garment Co., Ltd.越南189$2.49M染色合成针织布、合成针织布
Alliance One Machinery Co. Ltd.中国台湾70$1.54M聚酯短纤织物
Monti Antonio S.p.A.意大利4$256.8K8451机器零件、纺织处理机械
Markem-Imaje Asia Pacific意大利13$200.2K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
SPECIALTY ENGINEERING CO LTD中国香港8$188.7K其他印刷机零件、电力控制板
Markem-Imaje Singapore Pte. Ltd.新加坡8$74.2K其他印刷机零件、黑色印刷墨水
Markem Corporation意大利7$64.3K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Transfer Tech Co., Ltd.意大利7$39.7K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
JK Group S.p.A.意大利4$34.7K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
TransferTech Co., Ltd.泰国11$24.9K印花合成针织布、染色合成针织布

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance One Garment Co., Ltd.越南314$7.36M其他拉链、印花合成针织布
TransferTech Co., Ltd.泰国26$628.2K拷贝纸、其他针织布
TAL Apparel Ltd.越南1$59.9K印刷标签、棉质衬衫
Page Industries Ltd.印度13$53.7K贱金属扣件、窄幅弹性织物
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南6$33.0K弹性针织布、合成纤维缝纫线
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南6$31.9K印花合成针织布、印花合成经编织物
Comtrading Apparel DMCC阿联酋3$24.3K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Alliance One Garment Co., Ltd.越南5$22.5K染色合成针织布、针织服装零件
Poongshin Co., Ltd.越南2$14.1K其他拉链、聚乙烯袋
TAL Apparel Ltd.中国5$3.7K棉质衬衫、其他纺织衬衫

近期贸易明细

进口(共 280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21染色合成针织布CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX)越南$16
2026-04-21染色合成针织布CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX)越南$92
2026-04-21染色合成针织布CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX)越南$16
2026-04-21染色合成针织布CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX)越南$92
2026-04-17聚酯短纤织物Alliance One Machinery Co. Ltd.中国台湾$6.4K
2026-04-17聚酯短纤织物Alliance One Machinery Co. Ltd.中国台湾$6.4K
2026-04-13液体过滤机械SPECIALTY ENGINEERING CO LTD意大利$332
2026-04-13气体过滤机械SPECIALTY ENGINEERING CO LTD意大利$1.4K
2026-04-13气体过滤机械SPECIALTY ENGINEERING CO LTD中国$83
2026-04-13其他电气开关SPECIALTY ENGINEERING CO LTD日本$324

出口(共 387)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24聚酯短纤织物CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX)越南$754
2026-04-24聚酯短纤织物CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX)越南$754
2026-04-24聚酯短纤织物CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX)越南$93
2026-04-24聚酯短纤织物CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX)越南$610
2026-04-24聚酯短纤织物CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX)越南$227
2026-04-24聚酯短纤织物CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX)越南$44
2026-04-24聚酯短纤织物CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX)越南$363
2026-04-23印花合成针织布CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX)越南$272
2026-04-23印花合成针织布CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX)越南$2.0K
2026-04-23拷贝纸TransferTech Co., Ltd.泰国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Transtech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →