Transtech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 387 笔 · 主营 印花合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANSTECH VIệT NAM
280
进口笔数
387
出口笔数
$5.09M
进口金额
$8.26M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
25
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603423233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FPDUJN |
| 成立日期 | 2016-11-23 |
| 联系地址 | Nhà xưởng 26, đường 9-7 (đường nội bộ cụm nhà xưởng cho thuê giai đoạn 3), Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANSTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRANSTECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 26, đường 9-7 (đường nội bộ cụm nhà xưởng cho thuê giai đoạn 3), Khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513514673 |
| 邮箱 | info@transtech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 480990 | 拷贝纸 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 167 | $2.10M |
| 中国台湾 | 121 | $1.96M |
| 意大利 | 49 | $879.7K |
| 日本 | 7 | $84.2K |
| 泰国 | 16 | $32.1K |
| 中国 | 15 | $28.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.6K |
| 德国 | 5 | $916 |
| 萨摩亚 | 2 | $719 |
| 罗马尼亚 | 1 | $704 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 339 | $7.56M |
| 泰国 | 26 | $628.2K |
| 印度 | 13 | $53.7K |
| 中国香港 | 6 | $3.9K |
| 斯里兰卡 | 1 | $2.7K |
| 新加坡 | 1 | $2.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 189 | $2.49M | 染色合成针织布、合成针织布 |
| Alliance One Machinery Co. Ltd. | 中国台湾 | 70 | $1.54M | 聚酯短纤织物 |
| Monti Antonio S.p.A. | 意大利 | 4 | $256.8K | 8451机器零件、纺织处理机械 |
| Markem-Imaje Asia Pacific | 意大利 | 13 | $200.2K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| SPECIALTY ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 8 | $188.7K | 其他印刷机零件、电力控制板 |
| Markem-Imaje Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $74.2K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Markem Corporation | 意大利 | 7 | $64.3K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Transfer Tech Co., Ltd. | 意大利 | 7 | $39.7K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| JK Group S.p.A. | 意大利 | 4 | $34.7K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| TransferTech Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $24.9K | 印花合成针织布、染色合成针织布 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 314 | $7.36M | 其他拉链、印花合成针织布 |
| TransferTech Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $628.2K | 拷贝纸、其他针织布 |
| TAL Apparel Ltd. | 越南 | 1 | $59.9K | 印刷标签、棉质衬衫 |
| Page Industries Ltd. | 印度 | 13 | $53.7K | 贱金属扣件、窄幅弹性织物 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $33.0K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.9K | 印花合成针织布、印花合成经编织物 |
| Comtrading Apparel DMCC | 阿联酋 | 3 | $24.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.5K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Poongshin Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.1K | 其他拉链、聚乙烯袋 |
| TAL Apparel Ltd. | 中国 | 5 | $3.7K | 棉质衬衫、其他纺织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX) | 越南 | $16 |
| 2026-04-21 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX) | 越南 | $92 |
| 2026-04-21 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX) | 越南 | $16 |
| 2026-04-21 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX) | 越南 | $92 |
| 2026-04-17 | 聚酯短纤织物 | Alliance One Machinery Co. Ltd. | 中国台湾 | $6.4K |
| 2026-04-17 | 聚酯短纤织物 | Alliance One Machinery Co. Ltd. | 中国台湾 | $6.4K |
| 2026-04-13 | 液体过滤机械 | SPECIALTY ENGINEERING CO LTD | 意大利 | $332 |
| 2026-04-13 | 气体过滤机械 | SPECIALTY ENGINEERING CO LTD | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 气体过滤机械 | SPECIALTY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-13 | 其他电气开关 | SPECIALTY ENGINEERING CO LTD | 日本 | $324 |
出口(共 387)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚酯短纤织物 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX) | 越南 | $754 |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤织物 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX) | 越南 | $754 |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤织物 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX) | 越南 | $93 |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤织物 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX) | 越南 | $610 |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤织物 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX) | 越南 | $227 |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤织物 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX) | 越南 | $44 |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤织物 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX) | 越南 | $363 |
| 2026-04-23 | 印花合成针织布 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX) | 越南 | $272 |
| 2026-04-23 | 印花合成针织布 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE (DNCX) | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 拷贝纸 | TransferTech Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |