DH Import–Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,009 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU DH TạI NAM ĐịNH
1,009
进口笔数
914
出口笔数
$4.67M
进口金额
$9.35M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
42
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500649396-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YDJECC |
| 成立日期 | 2021-09-20 |
| 联系地址 | Km3.5 đường S2, Xã Nghĩa An, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DH TẠI NAM ĐỊNH |
| 企业英文名称 | BRANCH OF DH IMPORT – EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED IN NAM DINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Km3.5 đường S2, Phường Hồng Quang, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0869335612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580810 | 编带 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610342 | 棉针织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 747 | $2.79M |
| 中国 | 140 | $894.5K |
| 越南 | 109 | $542.4K |
| 韩国 | 23 | $181.5K |
| 泰国 | 10 | $140.7K |
| 中国台湾 | 12 | $122.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.9K |
| 马来西亚 | 2 | $749 |
| 中国香港 | 1 | $596 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 893 | $9.09M |
| 越南 | 18 | $180.4K |
| 韩国 | 2 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stylem Takisada Osaka Co., Ltd. | 孟加拉国 | 336 | $1.69M | 塑料纽扣、机织标签 |
| IMEX | 印度 | 176 | $810.4K | 人造纺织袋、非乙烯塑料袋 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 41 | $369.2K | 印刷标签、其他拉链 |
| Sanko Co., Ltd. | 日本 | 121 | $307.4K | 其他光学元件、未装配光学元件 |
| Yagi Co., Ltd. | 越南 | 72 | $286.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Yagi & Co., Ltd. | 中国 | 14 | $279.8K | 印刷标签、棉针织T恤及背心 |
| MN INTER | 日本 | 99 | $240.6K | 非织造标签、印刷标签 |
| Stylem Takisada-Osaka Co., Ltd. | 中国 | 30 | $174.4K | 聚酯长丝织物、染色尼龙织物 |
| Sanko Co., Ltd. | 中国 | 22 | $85.3K | 棉制床品、床上被子 |
| Grip Co., Ltd. | 日本 | 30 | $64.0K | 染色尼龙织物、机织标签 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stylem Takisada Osaka Co., Ltd. | 孟加拉国 | 247 | $2.89M | 男棉裤、女式棉裤 |
| IMEX | 印度 | 81 | $1.93M | 化纤连衣裙、其他塑纺箱盒 |
| Sanko Co., Ltd. | 日本 | 387 | $1.79M | 已装配物镜、棉针织服装 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 64 | $933.8K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Yagi & Co., Ltd. | 日本 | 68 | $895.2K | 棉针织T恤及背心、女式棉衬衫 |
| MN INTER | 日本 | 29 | $620.2K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Apparel Oota Co., Ltd. | 日本 | 5 | $123.4K | 化纤针织服装、棉针织裙 |
| Grip Co., Ltd. | 日本 | 18 | $37.4K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Sanko Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.8K | 针织头饰、200克以上牛仔布 |
| SANKO CO., LTD (YUZEN CORPORATION) | 日本 | 3 | $4.7K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 1,009)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Grip Co., Ltd. | 日本 | $34 |
| 2026-06-26 | 200克以上牛仔布 | Grip Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-26 | 200克以上牛仔布 | Grip Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-26 | 200克以上牛仔布 | Grip Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-25 | 男棉裤 | Grip Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-25 | 男童棉夹克 | Grip Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-25 | 婴儿化纤针织品 | Grip Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-25 | 染色合成针织布 | Grip Co., Ltd. | 日本 | $35 |
| 2026-06-20 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Grip Co., Ltd. | 日本 | $476 |
| 2026-06-19 | 染色合成针织布 | IMEX | 泰国 | $38 |
出口(共 914)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非棉针织背心 | Stylem Takisada Osaka Co., Ltd. | 日本 | $22 |
| 2026-06-29 | 化纤针织服装 | Stylem Takisada Osaka Co., Ltd. | 日本 | $37 |
| 2026-06-27 | 男式化纤裤 | Grip Co., Ltd. | 日本 | $219 |
| 2026-06-26 | 男式化纤裤 | Grip Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 男式化纤裤 | Grip Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 化纤针织服装 | Grip Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 化纤针织服装 | Grip Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 男式化纤服装 | Grip Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 男式化纤大衣 | Grip Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-06-25 | 男式化纤裤 | Grip Co., Ltd. | 日本 | $187 |