DH Import–Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,009 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU DH TạI NAM ĐịNH

1,009
进口笔数
914
出口笔数
$4.67M
进口金额
$9.35M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
42
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $626.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $329 · 2 笔出口 $15.4K · 2 笔2023-10进口 $117.4K · 15 笔出口 $182.9K · 13 笔2023-11进口 $173.5K · 28 笔出口 $91.7K · 7 笔2023-12进口 $108.4K · 25 笔出口 $177.4K · 5 笔2024-01进口 $189.1K · 10 笔出口 $243.7K · 14 笔2024-02进口 $40.9K · 13 笔出口 $223.0K · 11 笔2024-03进口 $44.1K · 12 笔出口 $244.4K · 16 笔2024-04进口 $37.1K · 10 笔出口 $241.5K · 27 笔2024-05进口 $116.1K · 27 笔出口 $83.9K · 26 笔2024-06进口 $138.3K · 37 笔出口 $149.0K · 14 笔2024-07进口 $144.7K · 28 笔出口 $158.8K · 27 笔2024-08进口 $75.2K · 13 笔出口 $351.1K · 34 笔2024-09进口 $53.5K · 18 笔出口 $129.2K · 24 笔2024-10进口 $59.3K · 21 笔出口 $324.4K · 63 笔2024-11进口 $161.6K · 21 笔出口 $33.0K · 14 笔2024-12进口 $216.6K · 38 笔出口 $55.4K · 11 笔2025-01进口 $132.3K · 17 笔出口 $626.0K · 32 笔2025-02进口 $125.5K · 34 笔出口 $132.2K · 32 笔2025-03进口 $79.6K · 38 笔出口 $342.0K · 32 笔2025-04进口 $80.3K · 26 笔出口 $278.5K · 48 笔2025-05进口 $166.2K · 45 笔出口 $229.6K · 32 笔2025-06进口 $118.0K · 31 笔出口 $344.5K · 33 笔2025-07进口 $194.6K · 36 笔出口 $219.2K · 26 笔2025-08进口 $139.2K · 31 笔出口 $265.2K · 39 笔2025-09进口 $63.0K · 35 笔出口 $314.9K · 41 笔2025-10进口 $115.9K · 19 笔出口 $188.9K · 34 笔2025-11进口 $119.6K · 32 笔出口 $29.3K · 7 笔2025-12进口 $108.8K · 30 笔出口 $64.3K · 21 笔2026-01进口 $163.2K · 18 笔出口 $479.9K · 18 笔2026-02进口 $92.8K · 16 笔出口 $316.2K · 16 笔2026-03进口 $85.7K · 26 笔出口 $512.1K · 26 笔2026-04进口 $85.0K · 26 笔出口 $110.3K · 15 笔2026-05进口 $63.0K · 28 笔出口 $206.4K · 12 笔2026-06进口 $43.3K · 18 笔出口 $31.3K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $329 · 2 笔出口 $15.4K · 2 笔2023-10进口 $117.4K · 15 笔出口 $182.9K · 13 笔2023-11进口 $173.5K · 28 笔出口 $91.7K · 7 笔2023-12进口 $108.4K · 25 笔出口 $177.4K · 5 笔2024-01进口 $189.1K · 10 笔出口 $243.7K · 14 笔2024-02进口 $40.9K · 13 笔出口 $223.0K · 11 笔2024-03进口 $44.1K · 12 笔出口 $244.4K · 16 笔2024-04进口 $37.1K · 10 笔出口 $241.5K · 27 笔2024-05进口 $116.1K · 27 笔出口 $83.9K · 26 笔2024-06进口 $138.3K · 37 笔出口 $149.0K · 14 笔2024-07进口 $144.7K · 28 笔出口 $158.8K · 27 笔2024-08进口 $75.2K · 13 笔出口 $351.1K · 34 笔2024-09进口 $53.5K · 18 笔出口 $129.2K · 24 笔2024-10进口 $59.3K · 21 笔出口 $324.4K · 63 笔2024-11进口 $161.6K · 21 笔出口 $33.0K · 14 笔2024-12进口 $216.6K · 38 笔出口 $55.4K · 11 笔2025-01进口 $132.3K · 17 笔出口 $626.0K · 32 笔2025-02进口 $125.5K · 34 笔出口 $132.2K · 32 笔2025-03进口 $79.6K · 38 笔出口 $342.0K · 32 笔2025-04进口 $80.3K · 26 笔出口 $278.5K · 48 笔2025-05进口 $166.2K · 45 笔出口 $229.6K · 32 笔2025-06进口 $118.0K · 31 笔出口 $344.5K · 33 笔2025-07进口 $194.6K · 36 笔出口 $219.2K · 26 笔2025-08进口 $139.2K · 31 笔出口 $265.2K · 39 笔2025-09进口 $63.0K · 35 笔出口 $314.9K · 41 笔2025-10进口 $115.9K · 19 笔出口 $188.9K · 34 笔2025-11进口 $119.6K · 32 笔出口 $29.3K · 7 笔2025-12进口 $108.8K · 30 笔出口 $64.3K · 21 笔2026-01进口 $163.2K · 18 笔出口 $479.9K · 18 笔2026-02进口 $92.8K · 16 笔出口 $316.2K · 16 笔2026-03进口 $85.7K · 26 笔出口 $512.1K · 26 笔2026-04进口 $85.0K · 26 笔出口 $110.3K · 15 笔2026-05进口 $63.0K · 28 笔出口 $206.4K · 12 笔2026-06进口 $43.3K · 18 笔出口 $31.3K · 12 笔

工商档案

企业注册号2500649396-001
企查查编码QVN9YDJECC
成立日期2021-09-20
联系地址Km3.5 đường S2, Xã Nghĩa An, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DH TẠI NAM ĐỊNH
企业英文名称BRANCH OF DH IMPORT – EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED IN NAM DINH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Km3.5 đường S2, Phường Hồng Quang, Ninh Bình
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话0869335612
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
482110印刷标签
600622染色棉针织布
580890装饰流苏
580810编带
960621塑料纽扣
960711金属拉链
960719其他拉链
600537染色合成经编织物
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
611030化纤针织服装
620342男棉裤
610910棉针织T恤及背心
620343男式化纤裤
610990非棉针织背心
620463女式化纤裤
610610棉针织女衬衫
610343男式合成纤维裤
610342棉针织裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本747$2.79M
中国140$894.5K
越南109$542.4K
韩国23$181.5K
泰国10$140.7K
中国台湾12$122.1K
印度尼西亚1$2.9K
马来西亚2$749
中国香港1$596

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本893$9.09M
越南18$180.4K
韩国2$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stylem Takisada Osaka Co., Ltd.孟加拉国336$1.69M塑料纽扣、机织标签
IMEX印度176$810.4K人造纺织袋、非乙烯塑料袋
Tamurakoma & Co., Ltd.越南41$369.2K印刷标签、其他拉链
Sanko Co., Ltd.日本121$307.4K其他光学元件、未装配光学元件
Yagi Co., Ltd.越南72$286.2K印刷标签、非织造标签
Yagi & Co., Ltd.中国14$279.8K印刷标签、棉针织T恤及背心
MN INTER日本99$240.6K非织造标签、印刷标签
Stylem Takisada-Osaka Co., Ltd.中国30$174.4K聚酯长丝织物、染色尼龙织物
Sanko Co., Ltd.中国22$85.3K棉制床品、床上被子
Grip Co., Ltd.日本30$64.0K染色尼龙织物、机织标签

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stylem Takisada Osaka Co., Ltd.孟加拉国247$2.89M男棉裤、女式棉裤
IMEX印度81$1.93M化纤连衣裙、其他塑纺箱盒
Sanko Co., Ltd.日本387$1.79M已装配物镜、棉针织服装
Tamurakoma & Co., Ltd.越南64$933.8K化纤针织服装、棉针织服装
Yagi & Co., Ltd.日本68$895.2K棉针织T恤及背心、女式棉衬衫
MN INTER日本29$620.2K男式化纤裤、女式化纤裤
Apparel Oota Co., Ltd.日本5$123.4K化纤针织服装、棉针织裙
Grip Co., Ltd.日本18$37.4K棉针织T恤及背心、男棉裤
Sanko Co., Ltd.越南4$6.8K针织头饰、200克以上牛仔布
SANKO CO., LTD (YUZEN CORPORATION)日本3$4.7K棉针织服装、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 1,009)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29棉≥85%染色布(>200g/m2)Grip Co., Ltd.日本$34
2026-06-26200克以上牛仔布Grip Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-26200克以上牛仔布Grip Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-26200克以上牛仔布Grip Co., Ltd.越南$2.8K
2026-06-25男棉裤Grip Co., Ltd.越南$2
2026-06-25男童棉夹克Grip Co., Ltd.越南$3
2026-06-25婴儿化纤针织品Grip Co., Ltd.越南$2
2026-06-25染色合成针织布Grip Co., Ltd.日本$35
2026-06-20棉≥85%染色布(>200g/m2)Grip Co., Ltd.日本$476
2026-06-19染色合成针织布IMEX泰国$38

出口(共 914)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非棉针织背心Stylem Takisada Osaka Co., Ltd.日本$22
2026-06-29化纤针织服装Stylem Takisada Osaka Co., Ltd.日本$37
2026-06-27男式化纤裤Grip Co., Ltd.日本$219
2026-06-26男式化纤裤Grip Co., Ltd.日本$1.6K
2026-06-26男式化纤裤Grip Co., Ltd.日本$2.2K
2026-06-26化纤针织服装Grip Co., Ltd.日本$1.6K
2026-06-26化纤针织服装Grip Co., Ltd.日本$2.1K
2026-06-26男式化纤服装Grip Co., Ltd.日本$1.3K
2026-06-26男式化纤大衣Grip Co., Ltd.日本$3.6K
2026-06-25男式化纤裤Grip Co., Ltd.日本$187

相关企业 · 同类产品

DH Import–Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →