Le Thi Hong Ngan
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 去壳夏威夷果
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$115
进口金额
$0
出口金额
2024-07-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313144391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPRUP0S |
| 成立日期 | 2015-02-26 |
| 联系地址 | 182 Phạm Văn Xảo, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Lê Thị Hồng Ngân |
| 企业英文名称 | LE THI HONG NGAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 182 Phạm Văn Xảo, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 170490 | 糖果 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $115 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $115 | 其他护肤品、藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-27 | 唇部化妆品 | EMERY LTD | 越南 | $5 |
| 2024-07-27 | 其他加工水果 | EMERY LTD | 越南 | $6 |
| 2024-07-27 | 谷物制品 | EMERY LTD | 越南 | $24 |
| 2024-07-27 | 糖果 | EMERY LTD | 越南 | $3 |
| 2024-07-27 | 去壳夏威夷果 | EMERY LTD | 越南 | $2 |
| 2024-07-27 | 糖果 | EMERY LTD | 越南 | $11 |
| 2024-07-27 | 坚果及种子 | EMERY LTD | 越南 | $2 |
| 2024-07-27 | 其他护肤品 | EMERY LTD | 越南 | $2 |
| 2024-07-27 | 西米/根茎粉 | EMERY LTD | 越南 | $2 |
| 2024-07-27 | 其他瓷制家用品 | EMERY LTD | 越南 | $2 |