Gia Dinh International Express Delivery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他纤维纸板容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHUYểN PHáT NHANH QUốC Tế GIA ĐịNH

0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$6.6K
出口金额
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $565 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $190 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $159 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $183 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $565 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $190 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $159 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $183 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317075614
企查查编码QVNA92UHPY
成立日期2021-12-09
联系地址156/1/25 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ GIA ĐỊNH
企业英文名称GIA DINH INTERNATIONAL EXPRESS DELIVERY COMANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址156/1/25 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84932677697
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
420299其他纤维纸板容器
84713010公斤以下便携电脑
392690其他塑料制品
847160自动数据处理输入输出单元
610690非棉针织女衫
580610机织绒布
950300玩具模型
851840音频放大器
854442带接头绝缘电线
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国13$2.0K
法国3$1.0K
巴基斯坦3$970
尼日利亚2$680
喀麦隆2$560
爱尔兰1$285
亚美尼亚1$280
加纳1$280
越南2$211
冰岛1$190

贸易伙伴

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nguyen Tan Hung法国3$1.0K音频放大器、其他塑料制品
Rotimi Akinwehinmi尼日利亚1$400其他纤维纸板容器、10公斤以下便携电脑
Muhammad Zulqurnain巴基斯坦1$40010公斤以下便携电脑、塑料/纺织手提包
Dennis Wang爱尔兰1$285其他塑纺箱盒、10公斤以下便携电脑
Harrold Douglas Wafo Wambo喀麦隆1$280其他纤维纸板容器、10公斤以下便携电脑
Nghokeng Daniel Stephane喀麦隆1$280其他纤维纸板容器、10公斤以下便携电脑
ID : AU0557042)亚美尼亚1$280其他纤维纸板容器、10公斤以下便携电脑
Bell0 Promise (Parris Royal Hotel)尼日利亚1$28010公斤以下便携电脑、带接头绝缘电线
Nguyen Thanh Truc美国2$220其他塑料制品、机织绒布
Simon Le美国2$220非棉针织女衫、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22其他护肤品MY NGUYEN美国$62
2025-12-22其他护肤品MY NGUYEN美国$60
2025-12-22其他护肤品MY NGUYEN美国$62
2025-11-11洗发剂TINA TAO美国$6
2025-11-11其他护发品TINA TAO美国$45
2025-11-11其他食品制剂TINA TAO美国$6
2025-11-11其他食品制剂TINA TAO美国$2
2025-11-11其他食品制剂TINA TAO美国$2
2025-11-11其他护发品TINA TAO美国$54
2025-11-11其他食品制剂TINA TAO美国$2

相关企业 · 同类产品

Gia Dinh International Express Delivery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →