Gia Dinh International Express Delivery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他纤维纸板容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUYểN PHáT NHANH QUốC Tế GIA ĐịNH
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$6.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317075614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA92UHPY |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | 156/1/25 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ GIA ĐỊNH |
| 企业英文名称 | GIA DINH INTERNATIONAL EXPRESS DELIVERY COMANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 156/1/25 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84932677697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $2.0K |
| 法国 | 3 | $1.0K |
| 巴基斯坦 | 3 | $970 |
| 尼日利亚 | 2 | $680 |
| 喀麦隆 | 2 | $560 |
| 爱尔兰 | 1 | $285 |
| 亚美尼亚 | 1 | $280 |
| 加纳 | 1 | $280 |
| 越南 | 2 | $211 |
| 冰岛 | 1 | $190 |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Tan Hung | 法国 | 3 | $1.0K | 音频放大器、其他塑料制品 |
| Rotimi Akinwehinmi | 尼日利亚 | 1 | $400 | 其他纤维纸板容器、10公斤以下便携电脑 |
| Muhammad Zulqurnain | 巴基斯坦 | 1 | $400 | 10公斤以下便携电脑、塑料/纺织手提包 |
| Dennis Wang | 爱尔兰 | 1 | $285 | 其他塑纺箱盒、10公斤以下便携电脑 |
| Harrold Douglas Wafo Wambo | 喀麦隆 | 1 | $280 | 其他纤维纸板容器、10公斤以下便携电脑 |
| Nghokeng Daniel Stephane | 喀麦隆 | 1 | $280 | 其他纤维纸板容器、10公斤以下便携电脑 |
| ID : AU0557042) | 亚美尼亚 | 1 | $280 | 其他纤维纸板容器、10公斤以下便携电脑 |
| Bell0 Promise (Parris Royal Hotel) | 尼日利亚 | 1 | $280 | 10公斤以下便携电脑、带接头绝缘电线 |
| Nguyen Thanh Truc | 美国 | 2 | $220 | 其他塑料制品、机织绒布 |
| Simon Le | 美国 | 2 | $220 | 非棉针织女衫、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他护肤品 | MY NGUYEN | 美国 | $62 |
| 2025-12-22 | 其他护肤品 | MY NGUYEN | 美国 | $60 |
| 2025-12-22 | 其他护肤品 | MY NGUYEN | 美国 | $62 |
| 2025-11-11 | 洗发剂 | TINA TAO | 美国 | $6 |
| 2025-11-11 | 其他护发品 | TINA TAO | 美国 | $45 |
| 2025-11-11 | 其他食品制剂 | TINA TAO | 美国 | $6 |
| 2025-11-11 | 其他食品制剂 | TINA TAO | 美国 | $2 |
| 2025-11-11 | 其他食品制剂 | TINA TAO | 美国 | $2 |
| 2025-11-11 | 其他护发品 | TINA TAO | 美国 | $54 |
| 2025-11-11 | 其他食品制剂 | TINA TAO | 美国 | $2 |