Polyfill Yen Bai Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 536 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN POLYFILL YêN BáI
- 邮箱1
72
进口笔数
536
出口笔数
$8.47M
进口金额
$14.74M
出口金额
2026-07-01
最近进口
2026-09-23
最近出口
21
供应商数
164
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200935578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6D285H |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phía Nam, Xã Văn Phú, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN POLYFILL YÊN BÁI |
| 企业英文名称 | YENBAI POLYFILL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phía Nam, Phường Văn Phú, Lào Cai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | +84916335226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 380610 | 松香酸 |
| 380510 | 萜烯油 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $4.62M |
| 印度尼西亚 | 34 | $2.92M |
| 巴西 | 5 | $527.2K |
| 尼加拉瓜 | 4 | $141.2K |
| 中国台湾 | 1 | $129.5K |
| 乌干达 | 1 | $79.6K |
| 玻利维亚 | 1 | $51.1K |
| 印度 | 2 | $2 |
| 韩国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 119 | $4.27M |
| 越南 | 193 | $3.82M |
| 中国 | 37 | $2.57M |
| 中国香港 | 4 | $455.6K |
| 中国台湾 | 7 | $320.0K |
| 孟加拉国 | 12 | $195.1K |
| 俄罗斯 | 7 | $190.6K |
| 马来西亚 | 9 | $148.2K |
| 印度尼西亚 | 8 | $56.9K |
| 斯里兰卡 | 2 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guilin Hongcheng Mining Equipment Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.81M | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| PT Damar Hutang Nusantara | 印度尼西亚 | 34 | $2.92M | 其他天然树脂 |
| VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $346.8K | 碳酸钙、矿物加工机零件 |
| Ambar Florestal Ltda. | 巴西 | 2 | $277.5K | 其他天然树脂、萜烯油 |
| Zhaoqing Youli Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $206.3K | 50-300升容器、铝制紧固件 |
| Guilin Hongcheng Mining Equipment Manufacture Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $204.0K | 矿物粉碎机、齿轮及变速器 |
| Autumn 68 Venture Capital S.A. | 巴西 | 1 | $138.6K | 其他天然树脂 |
| CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $129.5K | 固体烧碱、二氯甲烷 |
| Autune Trading LLC | 尼加拉瓜 | 3 | $116.5K | 其他天然树脂 |
| Rosinsource International Ltd. | 巴西 | 2 | $111.1K | 其他天然树脂 |
下游采购商(共 164)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UTKARSHPINE & ESSENTIAL OILS PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $2.08M | 萜烯油、环烃(不含环己烷) |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 114 | $706.9K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| 20 MICRONS LIMITED | 印度 | 9 | $122.4K | 其他化学制剂、水泥用石灰石 |
| EVEREST POLYFILLERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $108.4K | 其他化学制剂、大理石子 |
| GUANGXI XIONGRUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 19 | $89.0K | 大理石子 | |
| PT WONGSO SUKSES MANDIRI | 印度尼西亚 | 9 | $85.1K | 大理石子、碳酸钙 |
| Mohan Infinity | 印度 | 10 | $83.3K | 碳酸钙、大理石子 |
| Aakar Enterprises | 印度 | 8 | $53.7K | 白水泥、其他矿产品 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $47.7K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| SM STYLENEXT WORLDWIDE | 8 | $41.9K | 大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 阀门龙头 | GUANGDONG VSUNNY MACHINERY COMPANY LIMITED | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-01 | 阀门龙头 | GUANGDONG VSUNNY MACHINERY COMPANY LIMITED | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-23 | 其他多硫化物 | Puyang Zhongke Xinyuan Petroleum Chemical Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-04-13 | 非不锈钢对焊管件 | VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 钢铁管线管 | VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-04-13 | 钢铁管线管 | VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-04-13 | 非不锈钢对焊管件 | VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-12 | 气体过滤机械 | VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-12 | 泵及压缩机零件 | VSUNNY Science & Technology Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $600 |
出口(共 536)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-23 | 碳酸钙 | A.Z. Trade International | 孟加拉国 | $25.8K |
| 2026-07-31 | 大理石子 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $8.9K |
| 2026-07-31 | 大理石子 | Tianjin State Letter Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-07-31 | 大理石子 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-07-31 | 大理石子 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-30 | 大理石子 | Mohan Infinity | 印度 | $6.9K |
| 2026-07-30 | 大理石子 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 大理石子 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-07-29 | 大理石子 | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-07-29 | 大理石子 | PARADIGM STONE INDIA PRIVATE LIMITED | — | $4.5K |