Ace Antenna Co., Ltd. Ha Nam Branch
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ace Antenna - Chi Nhánh Hà Nam
80
进口笔数
172
出口笔数
$5.21M
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-02-28
最近进口
2026-03-26
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700756063-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB90AH7Q |
| 成立日期 | 2016-07-08 |
| 联系地址 | Lô 268, Khu Đô Thị Mới Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACE ANTENNA - CHI NHÁNH HÀ NAM |
| 企业英文名称 | ACE ANTENNA CO., LTD - HANAM BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 268, Khu Đô Thị Mới Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4690 - Bán buôn tổng hợp 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $5.18M |
| 韩国 | 5 | $29.4K |
| 中国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 160 | $540.3K |
| 印度 | 6 | $359.6K |
| 越南 | 6 | $342.8K |
| 中国 | 1 | $63 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 12 | $4.94M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $134.0K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 12 | $93.1K | 其他铝制品、其他锌制品 |
| ACE Technologies Corp. | 韩国 | 5 | $29.4K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| ACE Technologies Corp. | 中国 | 2 | $1.6K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| ACE Technologies Corp. | 越南 | 1 | $799 | 通信设备零件、980600 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE Technologies Corp. | 韩国 | 160 | $540.3K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| ACE Technologies Corp. | 印度 | 6 | $359.6K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| MPD Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $329.7K | 其他铜制品、非玻陶绝缘体 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| ACE Technologies Corp. | 越南 | 1 | $97 | 其他铜制品、铝合金板材 |
| ACE Technologies Corp. | 中国 | 1 | $63 | 通信设备零件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 其他铝制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-02-28 | 其他塑料制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $286 |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $286 |
| 2026-02-27 | 其他铝制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-01-16 | 其他塑料制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $851 |
| 2026-01-16 | 其他塑料制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $851 |
| 2026-01-16 | 其他铝制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-16 | 其他铝制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $143 |
| 2025-12-25 | 其他铝制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $550 |
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 聚乙烯袋 | ACE TECHNOLOGIES CORP | 韩国 | $165 |
| 2026-03-26 | 其他塑料包装制品 | ACE TECHNOLOGIES CORP | 韩国 | $89 |
| 2026-03-26 | 其他塑料包装制品 | ACE TECHNOLOGIES CORP | 韩国 | $79 |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | ACE TECHNOLOGIES CORP | 韩国 | $381 |
| 2026-03-03 | 非泡沫塑料片 | ACE TECHNOLOGIES CORP | 韩国 | $165 |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | ACE TECHNOLOGIES CORP | 韩国 | $935 |
| 2026-03-03 | 其他铝制品 | ACE TECHNOLOGIES CORP | 韩国 | $200 |
| 2026-03-03 | 非泡沫塑料片 | ACE TECHNOLOGIES CORP | 韩国 | $2.6K |
| 2026-01-27 | 钢铁螺钉螺栓 | ACE TECHNOLOGIES CORP | 韩国 | $100 |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | ACE TECHNOLOGIES CORP | 韩国 | $944 |