Tan Minh Export Import Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TâN MINH
9
进口笔数
0
出口笔数
$60.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316808202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5B4RVB |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | Tầng 9, L2 – 09 Tòa cao ốc Golden King, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN MINH |
| 企业英文名称 | TAN MINH EXPORT IMPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, L2 – 09 Tòa cao ốc Golden King, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842854316621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850650 | 锂原电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $32.8K |
| 泰国 | 3 | $13.5K |
| 中国 | 2 | $9.7K |
| 新西兰 | 2 | $2.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $798 |
| 美国 | 1 | $511 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jack & Dick Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $54.6K | 其他塑料制品、数据处理机 |
| PP Pro Group Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.2K | 镀锌钢丝 |
| Datamars S.A. | 新西兰 | 1 | $2.3K | 衡器零件、工业称重机30-5000公斤 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 其他塑料制品 | JACK & DICK TRADING PTE LTD | 中国 | $43 |
| 2025-12-13 | 其他塑料制品 | JACK & DICK TRADING PTE LTD | 新西兰 | $224 |
| 2025-12-13 | 高压电线 | JACK & DICK TRADING PTE LTD | 新西兰 | $55 |
| 2025-12-13 | 7mm以下铝合金丝 | JACK & DICK TRADING PTE LTD | 美国 | $511 |
| 2025-12-13 | 其他钢弹簧 | JACK & DICK TRADING PTE LTD | 新西兰 | $181 |
| 2025-04-02 | 其他塑料制品 | JACK & DICK TRADING PTE LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-04-02 | 其他塑料制品 | JACK & DICK TRADING PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-02 | 修甲套装 | JACK & DICK TRADING PTE LTD | 巴基斯坦 | $798 |
| 2025-04-02 | 其他粘合剂≤1kg | JACK & DICK TRADING PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-03-18 | 锂原电池 | JACK & DICK TRADING PTE LTD | 泰国 | $323 |