Innotech Auto Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 聚合物胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INNOTECH AUTO

64
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $130.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $130.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316234364
企查查编码QVN28JBCCA
成立日期2020-04-09
联系地址442/74, Quốc Lộ 1A, Khu Phố 4, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INNOSTEC VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址112/26 Đường TX22, Khu phố 43, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84907725256
邮箱yschu67@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35.19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
760612铝合金板材
350699其他粘合剂≤1kg
392063不饱和聚酯塑料片
841869其他制冷设备
3506101kg以下胶粘剂
392111苯乙烯泡沫塑料板
731816螺纹螺母
853710电力控制板
902690流量压力检测零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$1.00M
韩国5$92.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Tianfery International Trade Co., Ltd.中国7$368.5K8477机器零件、阀门龙头
Tianjin Ruishengchang Co., Ltd.中国3$135.0K铝合金板材、铝板/片
Taizhou IXORS International Trading Co., Ltd.中国5$68.8K未装配硬质合金工具、其他钢铁制品
BRIGHT (HONG KONG) NEW MATERIALS Co., Ltd.中国4$67.7K镀锡钢带、铝合金板材
LS Hightech Inc韩国2$56.7K其他制冷设备、流量压力检测零件
Yongjia Polyurethane Co., Ltd.中国10$40.4K橡塑模具、聚合物胶粘剂
SOMUNA Co., Ltd.韩国2$33.5K其他制冷设备、电力控制板
Xinxiang Lüda Purification Equipment Co., Ltd.中国5$18.0K过滤净化器零件、气体过滤机械
Henan Yuan Innovative Materials Co., Ltd.中国3$14.1K其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂
Shandong Hengchuan Yue New Material Technology Co., Ltd.中国2$13.0K苯乙烯泡沫塑料板

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21电力控制板SOMUNA CO LTD韩国$845
2026-01-21其他制冷设备SOMUNA CO LTD韩国$20.5K
2026-01-21其他制冷设备SOMUNA CO LTD韩国$11.4K
2026-01-12不饱和聚酯塑料片TAIZHOU IXORS INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国$3.4K
2026-01-12不饱和聚酯塑料片TAIZHOU IXORS INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国$3.9K
2026-01-12不饱和聚酯塑料片TAIZHOU IXORS INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国$3.2K
2026-01-12不饱和聚酯塑料片TAIZHOU IXORS INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国$4.1K
2025-12-19其他粘合剂≤1kgHENAN YUAN INNOVATIVE MATERIALS CO LTD中国$4.3K
2025-12-19其他粘合剂≤1kgHENAN YUAN INNOVATIVE MATERIALS CO LTD中国$870
2025-12-08聚合物胶粘剂EPS INDUSTRY ENGINEERING CO LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Innotech Auto Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →