Innotech Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INNOTECH AUTO
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316234364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28JBCCA |
| 成立日期 | 2020-04-09 |
| 联系地址 | 442/74, Quốc Lộ 1A, Khu Phố 4, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INNOSTEC VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112/26 Đường TX22, Khu phố 43, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907725256 |
| 邮箱 | yschu67@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35.19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392063 | 不饱和聚酯塑料片 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.00M |
| 韩国 | 5 | $92.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Tianfery International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $368.5K | 8477机器零件、阀门龙头 |
| Tianjin Ruishengchang Co., Ltd. | 中国 | 3 | $135.0K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Taizhou IXORS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.8K | 未装配硬质合金工具、其他钢铁制品 |
| BRIGHT (HONG KONG) NEW MATERIALS Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.7K | 镀锡钢带、铝合金板材 |
| LS Hightech Inc | 韩国 | 2 | $56.7K | 其他制冷设备、流量压力检测零件 |
| Yongjia Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 10 | $40.4K | 橡塑模具、聚合物胶粘剂 |
| SOMUNA Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $33.5K | 其他制冷设备、电力控制板 |
| Xinxiang Lüda Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.0K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Henan Yuan Innovative Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.1K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Shandong Hengchuan Yue New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 电力控制板 | SOMUNA CO LTD | 韩国 | $845 |
| 2026-01-21 | 其他制冷设备 | SOMUNA CO LTD | 韩国 | $20.5K |
| 2026-01-21 | 其他制冷设备 | SOMUNA CO LTD | 韩国 | $11.4K |
| 2026-01-12 | 不饱和聚酯塑料片 | TAIZHOU IXORS INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-12 | 不饱和聚酯塑料片 | TAIZHOU IXORS INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-12 | 不饱和聚酯塑料片 | TAIZHOU IXORS INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-12 | 不饱和聚酯塑料片 | TAIZHOU IXORS INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-19 | 其他粘合剂≤1kg | HENAN YUAN INNOVATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-19 | 其他粘合剂≤1kg | HENAN YUAN INNOVATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $870 |
| 2025-12-08 | 聚合物胶粘剂 | EPS INDUSTRY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.2K |