Xuan Quy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非数控钻床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuân Quý
6
进口笔数
0
出口笔数
$80.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101329841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN88KRBE |
| 成立日期 | 2002-10-29 |
| 联系地址 | Số 40, phố Hàm Tử Quan, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN QUÝ |
| 企业英文名称 | XUAN QUY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40, phố Hàm Tử Quan, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912032257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 846791 | 链锯零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $80.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Boky Machine Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.7K | 其他电动手工具、非数控钻床 |
| Zhejiang Xinyuan Electric Appliance Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Zhejiang Xinyuan Electric Appliance Manufacture Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $19.2K | 电动手钻、电动手锯 |
| Taizhou Huangyan Xinda Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG XINYUAN ELECTRIC APPLIANCE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-10-22 | 手工工具零件 | ZHEJIANG XINYUAN ELECTRIC APPLIANCE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-10-22 | 手工工具零件 | ZHEJIANG XINYUAN ELECTRIC APPLIANCE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-10-22 | 链锯零件 | ZHEJIANG XINYUAN ELECTRIC APPLIANCE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-10-22 | 手工工具零件 | ZHEJIANG XINYUAN ELECTRIC APPLIANCE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-10-22 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG XINYUAN ELECTRIC APPLIANCE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-22 | 电动手钻 | ZHEJIANG XINYUAN ELECTRIC APPLIANCE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $990 |
| 2025-10-22 | 电动手锯 | ZHEJIANG XINYUAN ELECTRIC APPLIANCE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-22 | 手工工具零件 | ZHEJIANG XINYUAN ELECTRIC APPLIANCE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-10-22 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG XINYUAN ELECTRIC APPLIANCE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $2.1K |