An Do Agricultural Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 竹编产品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NôNG NGHIệP AN Đô
185
进口笔数
0
出口笔数
$3.16M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102728246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ05GVES |
| 成立日期 | 2008-04-22 |
| 联系地址 | Số 134, Lô B4 Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP AN ĐÔ |
| 企业英文名称 | AN DO AGRICULTURAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5,Toà nhà Hồng Hà, Số 89 Phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0978156693 |
| 邮箱 | ando479@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460121 | 竹编产品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 185 | $3.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Intime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 53 | $996.2K | 其他编结制品、其他毯子 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $432.5K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $260.9K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Fujian Tourist Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $214.4K | 网眼薄纱织物、非办公金属家具 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $195.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Nanning Bilang Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | 17 | $154.4K | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $151.2K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Zhejiang Fomay Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $110.7K | 收割机零件、齿轮及变速器 |
| Hunan Tianyuan Bamboo Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $79.1K | 竹编篮筐、其他塑料制品 |
| Shenzhen Xingyisheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $69.1K | 其他木家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 其他针织服装 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-04-15 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN TOURIST TRADING CO | 中国 | $25.9K |
| 2024-04-15 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN TOURIST TRADING CO | 中国 | $12.5K |
| 2024-04-15 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN TOURIST TRADING CO | 中国 | $11.9K |
| 2024-04-15 | 其他针织服装 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $36 |
| 2024-04-15 | 其他针织服装 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-04-15 | 人造纤维花边 | FUJIAN TOURIST TRADING CO | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-15 | 其他针织服装 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-04-15 | 其他针织服装 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2024-04-15 | 其他寝具 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |