INTERONE VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INTERONE VIệT NAM
- 邮箱16
7
进口笔数
0
出口笔数
$34.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0103311825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK43S2A |
| 成立日期 | 2009-02-10 |
| 联系地址 | Số 5 – Nhà B6, Tập thể thành công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTERONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INTERONE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5-nhà B6, Tập thể Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842466516896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $22.1K |
| 中国 | 2 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DO SOLUTIONS CO LTD | 泰国 | 6 | $22.1K | 通信设备零件、通信设备 |
| ZHANGZHOU LONGJIANG IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | 1 | $12.6K | 非电动挂钟、暂存伞菌菇 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-26 | 静止变流器 | DO SOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $18 |
| 2023-06-26 | 通信设备零件 | DO SOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $310 |
| 2023-06-26 | 其他电话机 | DO SOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $100 |
| 2023-06-26 | 通信设备零件 | DO SOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $235 |
| 2023-06-26 | 通信设备 | DO SOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $216 |
| 2023-06-26 | 其他电话机 | DO SOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $800 |
| 2023-06-13 | 通信设备零件 | DO SOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $94 |
| 2023-06-13 | 通信设备零件 | DO SOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $128 |
| 2023-06-13 | 其他电话机 | DO SOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $800 |
| 2023-06-13 | 通信设备 | DO SOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $432 |