Viet First Telecom Equipment Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thiết Bị Viễn Thông Việt Nhất
30
进口笔数
12
出口笔数
$46.3K
进口金额
$3.8K
出口金额
2023-10-31
最近进口
2023-11-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310617378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TRQDVB |
| 成立日期 | 2011-01-28 |
| 联系地址 | 31 Phan Bội Châu, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THIẾT BỊ VIỄN THÔNG VIỆT NHẤT |
| 企业英文名称 | VIET FIRST TELECOM EQUIPMENT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Phan Bội Châu, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84838181638 |
| 官网 | www.vietfirst.com.vn |
| 传真 | 38181656 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854800 | 电器零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $46.0K |
| 越南 | 1 | $273 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 12 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMD Global Oy | 芬兰 | 30 | $46.3K | 通信设备零件、非智能手机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ivy Technology | 越南 | 3 | $2.4K | 静止变流器、8471机器零件 |
| Ivy Technology Ams Hungary Kft | 匈牙利 | 9 | $1.4K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-31 | 通信设备零件 | HMD GLOBAL OY | 中国 | $0 |
| 2023-10-31 | 通信设备零件 | HMD GLOBAL OY | 中国 | $48 |
| 2023-10-31 | 通信设备零件 | HMD GLOBAL OY | 中国 | $43 |
| 2023-10-31 | 通信设备零件 | HMD GLOBAL OY | 中国 | $5 |
| 2023-10-31 | 通信设备零件 | HMD GLOBAL OY | 中国 | $2 |
| 2023-10-31 | 通信设备零件 | HMD GLOBAL OY | 中国 | $59 |
| 2023-10-31 | 通信设备零件 | HMD GLOBAL OY | 中国 | $0 |
| 2023-10-31 | 未装壳扬声器 | HMD GLOBAL OY | 中国 | $1 |
| 2023-10-31 | 通信设备零件 | HMD GLOBAL OY | 中国 | $9 |
| 2023-10-31 | 通信设备零件 | HMD GLOBAL OY | 中国 | $27 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 电视/数码相机 | IVY TECHNOLOGY AMS HUNGARY KFT | 匈牙利 | $0 |
| 2023-11-28 | 8471机器零件 | IVY TECHNOLOGY AMS HUNGARY KFT | 匈牙利 | $0 |
| 2023-11-28 | 静止变流器 | Ivy Technology Ams Hungary Kft | 匈牙利 | $10 |
| 2023-11-28 | 8471机器零件 | IVY TECHNOLOGY AMS HUNGARY KFT | 匈牙利 | $1 |
| 2023-11-28 | 8471机器零件 | IVY TECHNOLOGY AMS HUNGARY KFT | 匈牙利 | $0 |
| 2023-11-28 | 8471机器零件 | IVY TECHNOLOGY AMS HUNGARY KFT | 匈牙利 | $0 |
| 2023-11-28 | 8471机器零件 | IVY TECHNOLOGY AMS HUNGARY KFT | 匈牙利 | $2 |
| 2023-11-28 | 8471机器零件 | IVY TECHNOLOGY AMS HUNGARY KFT | 匈牙利 | $1 |
| 2023-11-28 | 8471机器零件 | IVY TECHNOLOGY AMS HUNGARY KFT | 匈牙利 | $1 |
| 2023-11-28 | 8471机器零件 | IVY TECHNOLOGY AMS HUNGARY KFT | 匈牙利 | $1 |