Chi Huong Mechanical Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 混凝土搅拌机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí - CHế TạO CHí HướNG
5
进口笔数
26
出口笔数
$100.3K
进口金额
$535.7K
出口金额
2026-05-13
最近进口
2026-06-17
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314495064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS76EYG |
| 成立日期 | 2017-07-04 |
| 联系地址 | Số nhà 29 Lô 12 LK2, Đường Vành Đai Nam,KDC Hà Đô, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - CHẾ TẠO CHÍ HƯỚNG |
| 企业英文名称 | Chi Huong Mechanical Manufacture Co.,Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Lô 06 LK2, Đường Vành Đai Nam,KDC Hà Đô, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842866505155 |
| 邮箱 | cokhichiho@gmail.com |
| 官网 | cokhitudongchiho.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 846694 | 机床零件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $100.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $464.7K |
| 毛里求斯 | 5 | $26.2K |
| 伊拉克 | 1 | $18.9K |
| 以色列 | 1 | $16.2K |
| 厄瓜多尔 | 2 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Sitai E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 5 | $100.3K | 750W-75kW交流电机、静止变流器 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orange Construction Equipment | 印度 | 13 | $408.1K | 机床零件、数控金属成形机 |
| Meharban Enterprises | 印度 | 2 | $37.7K | 混凝土搅拌机、矿物加工机零件 |
| World Legend Contracting LLC | 伊拉克 | 1 | $18.9K | 其他机器刀具、数控金属成形机 |
| RIAD TAHA HOMRE BNIAN LTD | 以色列 | 1 | $16.2K | 数控金属成形机 |
| HINDUSTAN AGRO INDUSTRIAL CORP CORPORATION | 印度 | 1 | $10.4K | 混凝土搅拌机 |
| Compagnie Chantier du Nord Ltd. | 毛里求斯 | 1 | $10.0K | 热带梅兰蒂木、其他热带木材 |
| Mr. Chatlall Pokhun | 毛里求斯 | 2 | $9.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢弹簧 |
| Pathak Industries Kolkata | 印度 | 1 | $8.5K | 其他木工机床、其他功能机器 |
| SMART STEEL LIMITED | 毛里求斯 | 2 | $6.2K | 金属加工机刀、计量计数器 |
| Mina Quinteros Henrry Marcelo | 厄瓜多尔 | 1 | $5.2K | 聚碳酸酯塑料片、其他办公设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 静止变流器 | Wenzhou Sitai E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2026-05-13 | 750W-75kW交流电机 | Wenzhou Sitai E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-03-28 | 静止变流器 | Wenzhou Sitai E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-03-28 | 750W-75kW交流电机 | Wenzhou Sitai E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $12.3K |
| 2026-02-27 | 静止变流器 | Wenzhou Sitai E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-02-27 | 750W-75kW交流电机 | Wenzhou Sitai E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-01-13 | 静止变流器 | Wenzhou Sitai E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-13 | 静止变流器 | Wenzhou Sitai E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-13 | 静止变流器 | Wenzhou Sitai E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-13 | 750W-75kW交流电机 | Wenzhou Sitai E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 机床零件 | SMART STEEL LIMITED | 毛里求斯 | $112 |
| 2026-06-17 | 齿轮及变速器 | SMART STEEL LIMITED | 毛里求斯 | $68 |
| 2026-06-17 | 机床零件 | SMART STEEL LIMITED | 毛里求斯 | $151 |
| 2026-06-17 | 机床零件 | SMART STEEL LIMITED | 毛里求斯 | $68 |
| 2026-06-17 | 齿轮及变速器 | SMART STEEL LIMITED | 毛里求斯 | $13 |
| 2026-06-17 | 齿轮及变速器 | SMART STEEL LIMITED | 毛里求斯 | $25 |
| 2026-06-17 | 机床零件 | SMART STEEL LIMITED | 毛里求斯 | $109 |
| 2026-06-17 | 机床零件 | SMART STEEL LIMITED | 毛里求斯 | $186 |
| 2026-06-17 | 机床零件 | SMART STEEL LIMITED | 毛里求斯 | $68 |
| 2026-06-17 | 传动轴及曲柄 | SMART STEEL LIMITED | 毛里求斯 | $64 |