Hung Phuong Agriculture Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN HUỳNH PHươNG

0
进口笔数
276
出口笔数
$0
进口金额
$4.46M
出口金额
最近进口
2023-08-05
最近出口
0
供应商数
42
采购商数

工商档案

企业注册号0317728197
企查查编码QVN6WDER03
成立日期2023-03-10
联系地址28/1 Đường 6, Khu phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN HUỲNH PHƯƠNG
企业英文名称HUYNH PHUONG AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28/1 Đường 6, Khu phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84981875202
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南200$3.33M
中国76$1.13M

贸易伙伴

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Five Stars Fruit Co., Ltd.越南52$846.0K其他鲜果
Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd.越南30$411.9K其他鲜果、其他香蕉
Qingdao Top Fresh Trade Co., Ltd.越南13$260.6K其他鲜果、其他香蕉
Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd.越南15$237.1K其他鲜果
Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd.越南10$234.7K其他香蕉、其他鲜果
Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国16$220.0K其他鲜果、其他香蕉
Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd.越南12$197.9K其他香蕉、其他鲜果
Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd.越南14$189.6K鲜榴莲、其他鲜果
Anhui Five Stars Fruit Co., Ltd.中国10$145.6K其他鲜果
Xiamen Shenggangda Supply Chain Co., Ltd.越南10$133.6K其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-05其他鲜果ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD越南$13.5K
2023-08-04其他鲜果SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$10.6K
2023-08-04其他鲜果SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$10.6K
2023-08-04其他鲜果QINGDAO TOP FRESH TRADE CO.,LTD.越南$13.0K
2023-08-04其他鲜果QINGDAO FIRST FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD越南$28.8K
2023-08-04其他鲜果QINGDAO FIRST FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD越南$9.3K
2023-08-04其他鲜果QINGDAO TOP FRESH TRADE CO.,LTD.越南$13.0K
2023-08-04其他鲜果SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$1.8K
2023-08-04其他鲜果SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$1.8K
2023-08-03其他鲜果CHENGDU ZHONG YI INDUSTRIAL CO.,LTD.越南$15.0K

相关企业 · 同类产品

Hung Phuong Agriculture Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →