Quang Tri Mineral Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 其他天然砂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Quảng Trị
0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$17.66M
出口金额
—
最近进口
2026-05-25
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200042669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYS2VHP |
| 成立日期 | 2001-01-10 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Du, Thị Trấn Hồ Xá, Huyện Vĩnh Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN QUẢNG TRỊ |
| 企业英文名称 | QUANGTRI MINERAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Du, Xã Vĩnh Linh, Quảng Trị |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842332218334 |
| 传真 | 0533621848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 558.248亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250590 | 其他天然砂 |
| 261510 | 锆矿砂 |
| 841391 | 泵零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 83 | $13.81M |
| 越南 | 27 | $2.46M |
| 利比里亚 | 13 | $876.0K |
| 莫桑比克 | 6 | $333.0K |
| 中国 | 3 | $190.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineton Industrial Minerals Ltd. | 中国 | 83 | $13.81M | 其他天然砂、大理石子 |
| Fineton Industrial Minerals Ltd. | 越南 | 13 | $1.76M | 其他天然砂、大理石子 |
| STT Heavy Mineral Resources Ltd. | 利比里亚 | 11 | $705.0K | 机械密封件、硬质PVC管 |
| Guangxi Boxin International Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $563.9K | 锆矿砂、钍矿砂 |
| QMC Mineral Joint Stock Co. Sociedade Unipessoal Ltda. | 莫桑比克 | 6 | $333.0K | 硬质PVC管、其他塑料建材 |
| Guangxi Boxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $172.8K | 锆矿砂 |
| STT Heavy Mineral Resource Ltd. | 利比里亚 | 2 | $171.0K | 塑料管件、金属增强橡胶管 |
| Qinzhou Shuofeng Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $131.9K | 锆矿砂、钛氧化物 |
| Maoming Nanyu Mining Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 锆矿砂、钛矿砂 |
| STT Heavy Mineral Resources Ltd. | 越南 | 4 | $2.5K | 钳子镊子、可调扳手 |
近期贸易明细
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 其他天然砂 | Fineton Industrial Minerals Ltd. | 中国香港 | $216.0K |
| 2026-05-07 | 其他天然砂 | Fineton Industrial Minerals Ltd. | 中国香港 | $90.0K |
| 2026-04-20 | 其他天然砂 | Fineton Industrial Minerals Ltd. | 中国香港 | $279.0K |
| 2026-04-11 | 其他天然砂 | Fineton Industrial Minerals Ltd. | 中国香港 | $268.6K |
| 2026-03-17 | 其他天然砂 | Fineton Industrial Minerals Ltd. | 中国香港 | $80.8K |
| 2026-03-11 | 其他天然砂 | Fineton Industrial Minerals Ltd. | 中国香港 | $119.0K |
| 2026-01-30 | 其他天然砂 | Fineton Industrial Minerals Ltd. | 中国香港 | $180.2K |
| 2026-01-29 | 其他天然砂 | Fineton Industrial Minerals Ltd. | 中国香港 | $79.9K |
| 2026-01-09 | 其他天然砂 | Fineton Industrial Minerals Ltd. | 中国香港 | $340.0K |
| 2026-01-06 | 其他天然砂 | Fineton Industrial Minerals Ltd. | 中国香港 | $85.0K |