Quang Tri Mineral Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 其他天然砂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Quảng Trị

0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$17.66M
出口金额
—
最近进口
2026-05-25
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $941.6K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $495.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $267.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $230.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $485.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $446.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $941.6K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $528.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $899.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $865.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $353.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $336.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $297.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $379.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $813.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $273.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $287.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $362.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $474.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $493.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $654.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $314.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $685.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $199.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $547.6K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $306.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $495.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $267.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $230.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $485.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $446.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $941.6K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $528.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $899.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $865.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $353.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $336.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $297.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $379.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $813.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $273.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $287.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $362.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $474.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $493.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $654.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $314.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $685.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $199.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $547.6K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $306.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3200042669
企查查编码QVNCYS2VHP
成立日期2001-01-10
联系地址Đường Nguyễn Du, Thị Trấn Hồ Xá, Huyện Vĩnh Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN QUẢNG TRỊ
企业英文名称QUANGTRI MINERAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Nguyễn Du, Xã Vĩnh Linh, Quảng Trị
经营范围2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842332218334
传真0533621848
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本558.248亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
250590其他天然砂
261510锆矿砂
841391泵零件
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承
848420机械密封件
851580其他焊接机
3506101kg以下胶粘剂
391721乙烯聚合物硬管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港83$13.81M
越南27$2.46M
利比里亚13$876.0K
莫桑比克6$333.0K
中国3$190.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineton Industrial Minerals Ltd.中国83$13.81M其他天然砂、大理石子
Fineton Industrial Minerals Ltd.越南13$1.76M其他天然砂、大理石子
STT Heavy Mineral Resources Ltd.利比里亚11$705.0K机械密封件、硬质PVC管
Guangxi Boxin International Trading Co., Ltd.越南8$563.9K锆矿砂、钍矿砂
QMC Mineral Joint Stock Co. Sociedade Unipessoal Ltda.莫桑比克6$333.0K硬质PVC管、其他塑料建材
Guangxi Boxin International Trading Co., Ltd.中国2$172.8K锆矿砂
STT Heavy Mineral Resource Ltd.利比里亚2$171.0K塑料管件、金属增强橡胶管
Qinzhou Shuofeng Trading Co., Ltd.越南2$131.9K锆矿砂、钛氧化物
Maoming Nanyu Mining Co., Ltd.中国1$17.4K锆矿砂、钛矿砂
STT Heavy Mineral Resources Ltd.越南4$2.5K钳子镊子、可调扳手

近期贸易明细

出口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25其他天然砂Fineton Industrial Minerals Ltd.中国香港$216.0K
2026-05-07其他天然砂Fineton Industrial Minerals Ltd.中国香港$90.0K
2026-04-20其他天然砂Fineton Industrial Minerals Ltd.中国香港$279.0K
2026-04-11其他天然砂Fineton Industrial Minerals Ltd.中国香港$268.6K
2026-03-17其他天然砂Fineton Industrial Minerals Ltd.中国香港$80.8K
2026-03-11其他天然砂Fineton Industrial Minerals Ltd.中国香港$119.0K
2026-01-30其他天然砂Fineton Industrial Minerals Ltd.中国香港$180.2K
2026-01-29其他天然砂Fineton Industrial Minerals Ltd.中国香港$79.9K
2026-01-09其他天然砂Fineton Industrial Minerals Ltd.中国香港$340.0K
2026-01-06其他天然砂Fineton Industrial Minerals Ltd.中国香港$85.0K

相关企业 · 同类产品

Quang Tri Mineral Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →