Fineton Industrial Minerals Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他天然砂
越南 · 在业
- 邮箱9
14
进口笔数
10
出口笔数
$1.77M
进口金额
$2.76M
出口金额
2025-11-20
最近进口
2025-10-13
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001682618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HWGEAB |
| 成立日期 | 2013-07-04 |
| 联系地址 | Tại nhà ông Lê Đức Minh, Thôn Sơn Lễ, Xã Tùng Ảnh, Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN CÔNG NGHIỆP FINETON (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | FINETON INDUSTRIAL MINERALS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tại nhà ông Lê Đức Minh, Thôn Sơn Lễ, Xã Đức Thọ, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0904036768 |
| 邮箱 | om@fineton.com |
| 官网 | www.fineton.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250590 | 其他天然砂 |
| 251741 | 大理石子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $1.77M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 10 | $2.76M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quang Tri Mineral Joint Stock Co. | 越南 | 13 | $1.76M | 其他天然砂、锆矿砂 |
| MTK Environment & Mineral Resources Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 切割大理石、加工大理石制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Resources Corporation | 菲律宾 | 7 | $2.02M | 天然硅砂、矿物处理机器 |
| James Hardie Philippines Inc. | 菲律宾 | 3 | $736.9K | 针叶木浆、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 其他天然砂 | Quang Tri Mineral Joint Stock Co. | 越南 | $85.0K |
| 2025-10-31 | 其他天然砂 | Quang Tri Mineral Joint Stock Co. | 越南 | $204.0K |
| 2025-05-07 | 其他天然砂 | Quang Tri Mineral Joint Stock Co. | 越南 | $85.0K |
| 2024-08-09 | 其他天然砂 | Quang Tri Mineral Joint Stock Co. | 越南 | $272.0K |
| 2024-07-05 | 其他天然砂 | Quang Tri Mineral Joint Stock Co. | 越南 | $85.0K |
| 2023-11-14 | 大理石子 | MTK Environment & Mineral Resources Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2023-10-21 | 其他天然砂 | Quang Tri Mineral Joint Stock Co. | 越南 | $204.0K |
| 2023-09-29 | 其他天然砂 | Quang Tri Mineral Joint Stock Co. | 越南 | $180.0K |
| 2023-09-01 | 其他天然砂 | Quang Tri Mineral Joint Stock Co. | 越南 | $178.5K |
| 2023-08-31 | 其他天然砂 | Quang Tri Mineral Joint Stock Co. | 越南 | $73.5K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 天然硅砂 | SI Resources Corporation | 菲律宾 | $162.0K |
| 2025-04-23 | 天然硅砂 | SI Resources Corporation | 菲律宾 | $327.6K |
| 2024-09-28 | 天然硅砂 | SI Resources Corporation | 菲律宾 | $357.5K |
| 2024-01-12 | 天然硅砂 | SI Resources Corporation | 菲律宾 | $280.0K |
| 2023-12-06 | 天然硅砂 | SI Resources Corporation | 菲律宾 | $362.9K |
| 2023-09-08 | 天然硅砂 | SI Resources Corporation | 菲律宾 | $327.3K |
| 2023-08-16 | 天然硅砂 | James Hardie Philippines Inc. | 菲律宾 | $240.0K |
| 2023-06-07 | 天然硅砂 | James Hardie Philippines Inc. | 菲律宾 | $253.6K |
| 2023-05-11 | 天然硅砂 | SI Resources Corporation | 菲律宾 | $201.4K |
| 2023-04-20 | 天然硅砂 | James Hardie Philippines Inc. | 菲律宾 | $243.3K |