LOHA Group Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 359 笔 · 主营 去梗烟草

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT LOHA GROUP

83
进口笔数
359
出口笔数
$4.08M
进口金额
$57.69M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
93
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.2K · 1 笔出口 $623.5K · 4 笔2023-10进口 $689.1K · 20 笔出口 $2.17M · 8 笔2023-11进口 $270.0K · 7 笔出口 $418.4K · 20 笔2023-12进口 $342.6K · 8 笔出口 $4.62M · 10 笔2024-01进口 $356.5K · 4 笔出口 $2.92M · 13 笔2024-02进口 $580.8K · 12 笔出口 $2.94M · 20 笔2024-03进口 $164.8K · 3 笔出口 $2.41M · 19 笔2024-04进口 $61.7K · 2 笔出口 $2.31M · 13 笔2024-05进口 $86.7K · 2 笔出口 $3.70M · 14 笔2024-06进口 $43.7K · 1 笔出口 $2.60M · 10 笔2024-07进口 $106.5K · 2 笔出口 $3.44M · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 11 笔2024-09进口 $125.4K · 3 笔出口 $2.96M · 13 笔2024-10进口 $73.7K · 2 笔出口 $2.78M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 3 笔2024-12进口 $179.4K · 5 笔出口 $1.52M · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 12 笔2025-02进口 $243.5K · 1 笔出口 $1.56M · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28 · 3 笔2025-04进口 $67.8K · 1 笔出口 $1.12M · 12 笔2025-05进口 $221.8K · 3 笔出口 $664.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 12 笔2025-07进口 $47.7K · 1 笔出口 $596.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $969.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.06M · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $301.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $991.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $962.7K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $494.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $866.3K · 9 笔2026-04进口 $199.9K · 3 笔出口 $972.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.2K · 1 笔出口 $623.5K · 4 笔2023-10进口 $689.1K · 20 笔出口 $2.17M · 8 笔2023-11进口 $270.0K · 7 笔出口 $418.4K · 20 笔2023-12进口 $342.6K · 8 笔出口 $4.62M · 10 笔2024-01进口 $356.5K · 4 笔出口 $2.92M · 13 笔2024-02进口 $580.8K · 12 笔出口 $2.94M · 20 笔2024-03进口 $164.8K · 3 笔出口 $2.41M · 19 笔2024-04进口 $61.7K · 2 笔出口 $2.31M · 13 笔2024-05进口 $86.7K · 2 笔出口 $3.70M · 14 笔2024-06进口 $43.7K · 1 笔出口 $2.60M · 10 笔2024-07进口 $106.5K · 2 笔出口 $3.44M · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 11 笔2024-09进口 $125.4K · 3 笔出口 $2.96M · 13 笔2024-10进口 $73.7K · 2 笔出口 $2.78M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 3 笔2024-12进口 $179.4K · 5 笔出口 $1.52M · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 12 笔2025-02进口 $243.5K · 1 笔出口 $1.56M · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28 · 3 笔2025-04进口 $67.8K · 1 笔出口 $1.12M · 12 笔2025-05进口 $221.8K · 3 笔出口 $664.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 12 笔2025-07进口 $47.7K · 1 笔出口 $596.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $969.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.06M · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $301.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $991.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $962.7K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $494.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $866.3K · 9 笔2026-04进口 $199.9K · 3 笔出口 $972.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号2400106558
企查查编码QVN765BBFB
成立日期1994-04-12
联系地址23 Quang Trung, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT LOHA GROUP
企业英文名称Loha Group Manufacturing Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23 Quang Trung, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话02403855222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,020亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240110未加工烟草
481910瓦楞纸箱
240120去梗烟草
240391再造烟草

出口

HS 编码产品
240120去梗烟草
240391再造烟草
240130烟草废料
481910瓦楞纸箱
240319其他吸食用烟草

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$2.58M
印度19$1.11M
越南4$393.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国48$17.41M
土耳其31$8.48M
中国香港42$7.79M
越南42$3.80M
印度尼西亚59$3.56M
英国5$2.31M
瑞士3$2.20M
阿联酋23$1.96M
俄罗斯2$818.6K
韩国5$113.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CENTRAL LINE (HK) LTD中国香港59$2.42M未加工烟草、其他光学仪器
Chaitanya Packagings Pvt. Ltd.印度17$958.7K瓦楞纸箱
LOHA Group Production Co., Ltd.越南4$299.8K去梗烟草、再造烟草
Alta Global Danışmanlık ve Ticaret A.Ş.越南1$243.5K去梗烟草
HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD中国香港1$158.1K去梗烟草、烟草废料
PT Namora Gildea Indah Abadi越南1$6再造烟草

下游采购商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance One International, LLC美国47$17.18M去梗烟草、未加工烟草
Source Trading Ltd.15$7.26M去梗烟草、烟草废料
Alta Global Danışmanlık ve Ticaret A.Ş.土耳其14$5.08M去梗烟草
Alliance One International GmbH德国24$4.91M再造烟草、去梗烟草
CENTRAL LINE (HK) LTD中国香港29$4.10M去梗烟草、烟草废料
Key Commodity土耳其9$2.16M去梗烟草、烟草废料
CV Dharma Berkah Bersama印度尼西亚8$1.58M烟草废料、去梗烟草
PT Namora Gildea Indah Abadi印度尼西亚13$1.10M去梗烟草、烟草废料
PT Alliance One Indonesia印度尼西亚24$313去梗烟草、烟草废料
Philitab N.V.比利时14$132去梗烟草、烟草废料

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23瓦楞纸箱CHAITANYA PACKAGINGS PVT LTD印度$55.5K
2026-04-23瓦楞纸箱CHAITANYA PACKAGINGS PVT LTD印度$55.5K
2026-04-23瓦楞纸箱CHAITANYA PACKAGINGS PVT LTD印度$44.4K
2026-04-23瓦楞纸箱CHAITANYA PACKAGINGS PVT LTD印度$44.4K
2026-04-15再造烟草PT NAMORA GILDEA INDAH ABADI越南$3
2026-04-15再造烟草PT NAMORA GILDEA INDAH ABADI越南$3
2025-07-12瓦楞纸箱CHAITANYA PACKAGINGS PVT LTD印度$47.7K
2025-05-24瓦楞纸箱LOHA GROUP PRODUCTION CO LTD印度$24.3K
2025-05-24瓦楞纸箱LOHA GROUP PRODUCTION CO LTD印度$62.7K
2025-05-23瓦楞纸箱LOHA GROUP PRODUCTION CO LTD越南$62.7K

出口(共 359)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29去梗烟草CV. BINTANG ANDARA PERKASA$6
2026-04-29烟草废料CV. BINTANG ANDARA PERKASA$1
2026-04-25烟草废料ARES TUTUN TICARET LTD SIRKETI$52.8K
2026-04-16去梗烟草PT NAMORA GILDEA INDAH ABADI$104.9K
2026-04-10去梗烟草ARES TUTUN TICARET LTD SIRKETI$122.1K
2026-04-09去梗烟草ALLIANCE ONE INTERNATIONAL LLC美国$225.7K
2026-04-08再造烟草ALLIANCE ONE INTERNATIONAL GMBH$143.6K
2026-04-04去梗烟草PT NAMORA GILDEA INDAH ABADI$218.2K
2026-04-03去梗烟草PT NAMORA GILDEA INDAH ABADI$104.9K
2026-03-30去梗烟草KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO., LTD$137.7K

相关企业 · 同类产品

LOHA Group Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →