LOHA Group Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 359 笔 · 主营 去梗烟草
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT LOHA GROUP
83
进口笔数
359
出口笔数
$4.08M
进口金额
$57.69M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
93
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400106558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN765BBFB |
| 成立日期 | 1994-04-12 |
| 联系地址 | 23 Quang Trung, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT LOHA GROUP |
| 企业英文名称 | Loha Group Manufacturing Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Quang Trung, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02403855222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,020亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240110 | 未加工烟草 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240391 | 再造烟草 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240391 | 再造烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $2.58M |
| 印度 | 19 | $1.11M |
| 越南 | 4 | $393.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 48 | $17.41M |
| 土耳其 | 31 | $8.48M |
| 中国香港 | 42 | $7.79M |
| 越南 | 42 | $3.80M |
| 印度尼西亚 | 59 | $3.56M |
| 英国 | 5 | $2.31M |
| 瑞士 | 3 | $2.20M |
| 阿联酋 | 23 | $1.96M |
| 俄罗斯 | 2 | $818.6K |
| 韩国 | 5 | $113.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CENTRAL LINE (HK) LTD | 中国香港 | 59 | $2.42M | 未加工烟草、其他光学仪器 |
| Chaitanya Packagings Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $958.7K | 瓦楞纸箱 |
| LOHA Group Production Co., Ltd. | 越南 | 4 | $299.8K | 去梗烟草、再造烟草 |
| Alta Global Danışmanlık ve Ticaret A.Ş. | 越南 | 1 | $243.5K | 去梗烟草 |
| HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $158.1K | 去梗烟草、烟草废料 |
| PT Namora Gildea Indah Abadi | 越南 | 1 | $6 | 再造烟草 |
下游采购商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One International, LLC | 美国 | 47 | $17.18M | 去梗烟草、未加工烟草 |
| Source Trading Ltd. | 15 | $7.26M | 去梗烟草、烟草废料 | |
| Alta Global Danışmanlık ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 14 | $5.08M | 去梗烟草 |
| Alliance One International GmbH | 德国 | 24 | $4.91M | 再造烟草、去梗烟草 |
| CENTRAL LINE (HK) LTD | 中国香港 | 29 | $4.10M | 去梗烟草、烟草废料 |
| Key Commodity | 土耳其 | 9 | $2.16M | 去梗烟草、烟草废料 |
| CV Dharma Berkah Bersama | 印度尼西亚 | 8 | $1.58M | 烟草废料、去梗烟草 |
| PT Namora Gildea Indah Abadi | 印度尼西亚 | 13 | $1.10M | 去梗烟草、烟草废料 |
| PT Alliance One Indonesia | 印度尼西亚 | 24 | $313 | 去梗烟草、烟草废料 |
| Philitab N.V. | 比利时 | 14 | $132 | 去梗烟草、烟草废料 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | CHAITANYA PACKAGINGS PVT LTD | 印度 | $55.5K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | CHAITANYA PACKAGINGS PVT LTD | 印度 | $55.5K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | CHAITANYA PACKAGINGS PVT LTD | 印度 | $44.4K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | CHAITANYA PACKAGINGS PVT LTD | 印度 | $44.4K |
| 2026-04-15 | 再造烟草 | PT NAMORA GILDEA INDAH ABADI | 越南 | $3 |
| 2026-04-15 | 再造烟草 | PT NAMORA GILDEA INDAH ABADI | 越南 | $3 |
| 2025-07-12 | 瓦楞纸箱 | CHAITANYA PACKAGINGS PVT LTD | 印度 | $47.7K |
| 2025-05-24 | 瓦楞纸箱 | LOHA GROUP PRODUCTION CO LTD | 印度 | $24.3K |
| 2025-05-24 | 瓦楞纸箱 | LOHA GROUP PRODUCTION CO LTD | 印度 | $62.7K |
| 2025-05-23 | 瓦楞纸箱 | LOHA GROUP PRODUCTION CO LTD | 越南 | $62.7K |
出口(共 359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | CV. BINTANG ANDARA PERKASA | — | $6 |
| 2026-04-29 | 烟草废料 | CV. BINTANG ANDARA PERKASA | — | $1 |
| 2026-04-25 | 烟草废料 | ARES TUTUN TICARET LTD SIRKETI | — | $52.8K |
| 2026-04-16 | 去梗烟草 | PT NAMORA GILDEA INDAH ABADI | — | $104.9K |
| 2026-04-10 | 去梗烟草 | ARES TUTUN TICARET LTD SIRKETI | — | $122.1K |
| 2026-04-09 | 去梗烟草 | ALLIANCE ONE INTERNATIONAL LLC | 美国 | $225.7K |
| 2026-04-08 | 再造烟草 | ALLIANCE ONE INTERNATIONAL GMBH | — | $143.6K |
| 2026-04-04 | 去梗烟草 | PT NAMORA GILDEA INDAH ABADI | — | $218.2K |
| 2026-04-03 | 去梗烟草 | PT NAMORA GILDEA INDAH ABADI | — | $104.9K |
| 2026-03-30 | 去梗烟草 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO., LTD | — | $137.7K |