Flowy Line Design Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 非木制家具件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH A G STEEL MANUFACTURE

34
进口笔数
303
出口笔数
$546.8K
进口金额
$3.97M
出口金额
2026-05-05
最近进口
2026-10-01
最近出口
25
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $263.3K20232024202520262023-11进口 $963 · 1 笔出口 $99.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 6 笔2024-01进口 $14.2K · 2 笔出口 $108.0K · 5 笔2024-02进口 $1.0K · 2 笔出口 $53.8K · 3 笔2024-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $98.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 3 笔2024-05进口 $17.8K · 2 笔出口 $87.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 4 笔2024-07进口 $31.0K · 1 笔出口 $139.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $263.3K · 15 笔2024-09进口 $56.8K · 3 笔出口 $91.5K · 6 笔2024-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $140.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $225.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 6 笔2025-01进口 $46.9K · 3 笔出口 $69.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $222.0K · 7 笔2025-04进口 $84 · 1 笔出口 $97.7K · 14 笔2025-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $20.4K · 4 笔2025-06进口 $96.6K · 3 笔出口 $44.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 10 笔2025-08进口 $54.4K · 5 笔出口 $57.5K · 6 笔2025-09进口 $30.5K · 1 笔出口 $55.4K · 9 笔2025-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $99.1K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 9 笔2026-05进口 $9.2K · 1 笔出口 $80.1K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-11进口 $963 · 1 笔出口 $99.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 6 笔2024-01进口 $14.2K · 2 笔出口 $108.0K · 5 笔2024-02进口 $1.0K · 2 笔出口 $53.8K · 3 笔2024-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $98.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 3 笔2024-05进口 $17.8K · 2 笔出口 $87.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 4 笔2024-07进口 $31.0K · 1 笔出口 $139.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $263.3K · 15 笔2024-09进口 $56.8K · 3 笔出口 $91.5K · 6 笔2024-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $140.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $225.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 6 笔2025-01进口 $46.9K · 3 笔出口 $69.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $222.0K · 7 笔2025-04进口 $84 · 1 笔出口 $97.7K · 14 笔2025-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $20.4K · 4 笔2025-06进口 $96.6K · 3 笔出口 $44.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 10 笔2025-08进口 $54.4K · 5 笔出口 $57.5K · 6 笔2025-09进口 $30.5K · 1 笔出口 $55.4K · 9 笔2025-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $99.1K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 9 笔2026-05进口 $9.2K · 1 笔出口 $80.1K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315158664
企查查编码QVNQ26S9D7
成立日期2018-07-12
联系地址27E Đường 129, Ấp 12, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH A G STEEL MANUFACTURE
企业英文名称A G STEEL MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12, Đường Nguyễn Thị My, Ấp Thạnh An, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02862753048
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
680520纸基研磨料
392111苯乙烯泡沫塑料板
842720非电动叉车
846039非数控刃磨机
846229数控金属成形机
846249非数控金属冲孔机
846591木材锯床
846592木工机床
846593木材研磨机

出口

HS 编码产品
940399非木制家具件
940199汽车座椅零件
940391木制家具零件
732690其他钢铁制品
940190940190
940320非办公金属家具
940390940390

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$540.0K
越南1$6.8K
中国台湾1$105

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国244$3.50M
英国50$394.4K
韩国3$42.9K
阿联酋1$23.8K
新加坡1$1.6K
法国1$578
西班牙2$280
澳大利亚1$143

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Jinhua Electronic Materials Co., Ltd.中国3$112.9K聚合物胶粘剂、环氧树脂
Zhejiang Huirong Stationery Co., Ltd.中国4$90.1K陶瓷磨轮、纸基研磨料
Qingdao Ubu Vacuum Equipments Corp., Ltd.中国1$78.5K电镀设备、其他功能机器
Qingdao Hongshenghong Machinery Co., Ltd.中国3$54.3K其他木工机床、木材锯床
Nanjing BLMA Machinery Co., Ltd.中国1$40.0K数控金属管材机、数控金属成形机
Xuchang Huarui Machinery Co., Ltd.中国2$33.3K螺纹滚轧机、金属丝加工机
Xiamen Runtx Machinery Co., Ltd.中国1$23.8K非电动叉车、电动叉车
Suzhou ALS Optoelectronic Technology Co., Ltd.中国1$17.9K机床零件、未装配光学元件
Suzhou Mirayka Laser Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$13.8K机床零件、未装配光学元件
Dongguan City Xingweicheng Packaging Materials Co., Ltd.中国2$7.3K其他泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flowyline Design Inc.美国243$3.50M非木制家具件、汽车座椅零件
ABACUS HOME LIMITED英国22$247.5K非木制家具件、汽车座椅零件
Marshbeck Ltd英国2$60.3K汽车座椅零件、非木制家具件
Flowyline韩国3$42.9K非木制家具件
Sorrell Smith Ltd.英国13$37.3K非木制家具件、汽车座椅零件
Slab House Wooden Products Trading Llc阿联酋1$23.8K非木制家具件
Rutland County Garden Furniture Ltd.英国1$22.2K汽车座椅零件、非木制家具件
FAIRMONT REED LTD英国1$21.3K非木制家具件
SORRELL & SMITH FURNITURE CO英国1$2.2K非木制家具件
Maxwell Turner英国1$1.7K汽车座椅零件

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-05发动机空气滤清器Jiangxi Sanjianke Gas Technology Co., Ltd.中国$60
2026-05-05其他气泵Jiangxi Sanjianke Gas Technology Co., Ltd.中国$3.6K
2026-05-05其他气泵Jiangxi Sanjianke Gas Technology Co., Ltd.中国$2.8K
2026-05-05钢制容器(>300升)Jiangxi Sanjianke Gas Technology Co., Ltd.中国$1.0K
2026-05-05发动机空气滤清器Jiangxi Sanjianke Gas Technology Co., Ltd.中国$180
2026-05-05工业干燥机Jiangxi Sanjianke Gas Technology Co., Ltd.中国$980
2026-05-05工业干燥机Jiangxi Sanjianke Gas Technology Co., Ltd.中国$480
2026-05-05液体过滤机械Jiangxi Sanjianke Gas Technology Co., Ltd.中国$15
2025-10-08未涂层钢线Xuchang Huarui Machinery Co., Ltd.中国$2.9K
2025-09-29螺纹滚轧机Xuchang Huarui Machinery Co., Ltd.中国$4.8K

出口(共 303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-01TABLE BASE TABLE LEGS BENCH LEGS TABLE TOPFlowyline Design Inc.美国$0
2026-09-30TABLE LEGS BENCH LEGS TABLE BASE TABLE TOPFlowyline Design Inc.美国$0
2026-09-07BENCH LEG TABLE TOP TABLE BASEFlowyline Design Inc.美国$0
2026-08-18BENCH LEG TABLE BASE TABLE BASEFlowyline Design Inc.美国$0
2026-08-06BENCH LEG, TABLE BASE, TABLE TOPFlowyline Design Inc.美国$0
2026-07-08TABLE BASE BENCH LEGSFlowyline Design Inc.美国$0
2026-07-08TABLE BASE BENCH LEGSFlowyline Design Inc.美国$0
2026-07-02汽车座椅零件Flowyline Design Inc.美国$15
2026-07-02非木制家具件Flowyline Design Inc.美国$275
2026-07-02非木制家具件Flowyline Design Inc.美国$35

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Flowy Line Design Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →