Flowy Line Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A G STEEL MANUFACTURE
- 邮箱1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
33
进口笔数
190
出口笔数
$537.6K
进口金额
$3.79M
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315158664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ26S9D7 |
| 成立日期 | 2018-07-12 |
| 联系地址 | 27E Đường 129, Ấp 12, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A G STEEL MANUFACTURE |
| 企业英文名称 | A G STEEL MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, Đường Nguyễn Thị My, Ấp Thạnh An, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862753048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940190 | 940190 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940390 | 940390 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $530.8K |
| 越南 | 1 | $6.8K |
| 中国台湾 | 1 | $105 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 134 | $3.35M |
| 英国 | 47 | $373.2K |
| 韩国 | 3 | $42.9K |
| 阿联酋 | 1 | $23.8K |
| 新加坡 | 1 | $1.6K |
| 法国 | 1 | $578 |
| 西班牙 | 2 | $280 |
| 澳大利亚 | 1 | $143 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jinhua Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.9K | 聚合物胶粘剂、环氧树脂 |
| Zhejiang Huirong Stationery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $90.1K | 陶瓷磨轮、纸基研磨料 |
| Qingdao Ubu Vacuum Equipments Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $78.5K | 电镀设备、其他功能机器 |
| Qingdao Hongshenghong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.3K | 其他木工机床、木材锯床 |
| Nanjing BLMA Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 数控金属管材机、数控金属成形机 |
| Xuchang Huarui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.3K | 螺纹滚轧机、金属丝加工机 |
| Xiamen Runtx Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Suzhou ALS Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 机床零件、未装配光学元件 |
| Suzhou Mirayka Laser Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 机床零件、未装配光学元件 |
| Dongguan City Xingweicheng Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 其他泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flowyline Design Inc. | 美国 | 133 | $3.35M | 非木制家具件、汽车座椅零件 |
| Abacus Home Ltd. | 英国 | 20 | $228.6K | 非木制家具件、汽车座椅零件 |
| Marshbeck Ltd | 英国 | 2 | $60.3K | 汽车座椅零件、非木制家具件 |
| Flowyline | 韩国 | 3 | $42.9K | 非木制家具件 |
| Sorrell Smith Ltd. | 英国 | 13 | $37.3K | 非木制家具件、汽车座椅零件 |
| Slab House Wooden Products Trading Llc | 阿联酋 | 1 | $23.8K | 非木制家具件 |
| Rutland County Garden Furniture Ltd. | 英国 | 1 | $22.2K | 汽车座椅零件、非木制家具件 |
| FAIRMONT REED LTD | 英国 | 1 | $21.3K | 非木制家具件 |
| Maxwell Turner | 英国 | 1 | $1.7K | 汽车座椅零件 |
| SKYFAST PRECISION PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.6K | 非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 未涂层钢线 | XUCHANG HUARUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-29 | 螺纹滚轧机 | XUCHANG HUARUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-09-29 | 工业电炉 | XUCHANG HUARUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-09-29 | 非数控金属冲孔机 | XUCHANG HUARUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-09-29 | 其他离心机 | XUCHANG HUARUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-09-29 | 工业电炉 | XUCHANG HUARUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-08-21 | 其他风扇 | HANGZHOU BERON MOTOR CO.,LTD. | 中国 | $9.3K |
| 2025-08-12 | 非电动叉车 | XIAMEN RUNTX MACHINERY CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2025-08-08 | 过滤净化器零件 | SUZHOU FORST FILTER CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-08 | 过滤净化器零件 | SUZHOU FORST FILTER CO LTD | 中国 | $40 |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | FLOWYLINE DESIGN INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | FLOWYLINE DESIGN INC | 美国 | $280 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | FLOWYLINE DESIGN INC | 美国 | $420 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | FLOWYLINE DESIGN INC | 美国 | $240 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | FLOWYLINE DESIGN INC | 美国 | $150 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | FLOWYLINE DESIGN INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | FLOWYLINE DESIGN INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | FLOWYLINE DESIGN INC | 美国 | $25 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | FLOWYLINE DESIGN INC | 美国 | $750 |
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | FLOWYLINE DESIGN INC | 美国 | $705 |