NORTHERN REGION MFG & INVESTMENT TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và ĐầU Tư THươNG MạI MIềN BắC
15
进口笔数
0
出口笔数
$498.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702016987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XPPWH1 |
| 成立日期 | 2019-10-14 |
| 联系地址 | Số 07, Tổ 2, Khu Tân Lập 1, Phường Phương Đông, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MIỀN BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07, Tổ 2, Khu Tân Lập 1, Phường Yên Tử, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842033685565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $498.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI EASTRISE TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $237.3K | 其他钢铁制品、增强橡胶软管 |
| Hengshui Hengli Da Mining Hydraulic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.0K | 增强橡胶软管、非泡沫橡胶密封件 |
| HEBEI DONGSHENG RUBBER CO LTD | 中国 | 1 | $55.9K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
| HENAN SHUANGZHONG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $50.7K | 钢铁铸件、非螺纹钢销 |
| WSDA TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $48.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| JINING ZHUO SHUN MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $21.3K | 电动手钻、非旋转气动手工具 |
| SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| SHANDONG PAILIEN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 其他矿物加工机床、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢制锁紧垫圈 | SHANGHAI EASTRISE TRADING CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-24 | 轴承座 | SHANGHAI EASTRISE TRADING CO LTD | 中国 | $829 |
| 2026-04-24 | 轴承座 | SHANGHAI EASTRISE TRADING CO LTD | 中国 | $829 |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | SHANGHAI EASTRISE TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 钢制锁紧垫圈 | SHANGHAI EASTRISE TRADING CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-24 | 钢铁铸件 | SHANGHAI EASTRISE TRADING CO LTD | 中国 | $355 |
| 2026-04-24 | 钢制锁紧垫圈 | SHANGHAI EASTRISE TRADING CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-24 | 非旋转气动手工具 | SHANGHAI EASTRISE TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI EASTRISE TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 气动工具零件 | SHANGHAI EASTRISE TRADING CO LTD | 中国 | $645 |