Dai Thanh Import Export & Production Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 242 笔 · 主营 织物基研磨粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Đại Thành

242
进口笔数
0
出口笔数
$5.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $479.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $147.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $354.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $100.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $273.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $204.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $204.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $244.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $221.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $106.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $215.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $128.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $170.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $479.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $198.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $147.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $354.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $100.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $273.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $204.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $204.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $244.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $221.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $106.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $215.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $128.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $170.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $479.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $198.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102963698
企查查编码QVNME2ESV0
成立日期2008-10-06
联系地址Số nhà 17 phố Hàng Điếu, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI THÀNH
企业英文名称DAI THANH IMPORT EXPORT AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 17 phố Hàng Điếu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84913579353
邮箱haithanh3011@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680510织物基研磨粉
390730环氧树脂
340239其他阴离子表面活性剂
292511酰亚胺及糖精
292129其他无环多胺
392071再生纤维素塑料
292990其他含氮化合物
390890其他聚酰胺
282810次氯酸钙
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国225$4.39M
日本13$1.12M
印度4$47.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nagase Singapore Pte. Ltd.新加坡13$1.12M其他诊断试剂、其他苯乙烯聚合物
Sinopec Chemical Commercial International Co., Ltd.中国19$570.2K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Xuchang Sanshun Abrasive Materials Co., Ltd.中国30$394.2K织物基研磨粉、焊接机械
734c73d4dbfc8a56d42334f7c22aeee211$345.6K
Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd.新加坡10$334.1K其他聚醚、丙烯腈
Guangxi Pingxiang Mingyu International Logistics Co., Ltd.中国21$239.2K织物基研磨粉、多工位金属机床
Reahen Industrial & Trade Co., Ltd.中国12$186.0K猫狗饲料、氮肥
Pingxiang Ruicheng Trading Co., Ltd.中国16$183.0K织物基研磨粉、造纸机械零件
Vast Source Chemical Industry Ltd.中国12$155.8K初级形态聚氯乙烯、氨基酸及酯类
Anhui Hicare Biotech Co., Ltd.中国15$118.7K其他含氮化合物、酰亚胺及糖精

近期贸易明细

进口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28环氧树脂SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL INTERNATIONAL CO LTD中国$51.5K
2026-04-28环氧树脂SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL INTERNATIONAL CO LTD中国$51.5K
2026-04-28环氧树脂SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL INTERNATIONAL CO LTD中国$30.9K
2026-04-28环氧树脂SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL INTERNATIONAL CO LTD中国$30.9K
2026-04-24再生纤维素塑料BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD中国$6.6K
2026-04-24再生纤维素塑料BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD中国$725
2026-04-24再生纤维素塑料BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD中国$1.4K
2026-04-24再生纤维素塑料BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD中国$362
2026-04-24再生纤维素塑料BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD中国$1.4K
2026-04-24再生纤维素塑料BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD中国$6.6K

相关企业 · 同类产品

Dai Thanh Import Export & Production Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →