Dai Thanh Import Export & Production Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 242 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Đại Thành
242
进口笔数
0
出口笔数
$5.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102963698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME2ESV0 |
| 成立日期 | 2008-10-06 |
| 联系地址 | Số nhà 17 phố Hàng Điếu, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | DAI THANH IMPORT EXPORT AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17 phố Hàng Điếu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84913579353 |
| 邮箱 | haithanh3011@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 292511 | 酰亚胺及糖精 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 392071 | 再生纤维素塑料 |
| 292990 | 其他含氮化合物 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 225 | $4.39M |
| 日本 | 13 | $1.12M |
| 印度 | 4 | $47.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagase Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.12M | 其他诊断试剂、其他苯乙烯聚合物 |
| Sinopec Chemical Commercial International Co., Ltd. | 中国 | 19 | $570.2K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Xuchang Sanshun Abrasive Materials Co., Ltd. | 中国 | 30 | $394.2K | 织物基研磨粉、焊接机械 |
| 734c73d4dbfc8a56d42334f7c22aeee2 | 11 | $345.6K | ||
| Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $334.1K | 其他聚醚、丙烯腈 |
| Guangxi Pingxiang Mingyu International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 21 | $239.2K | 织物基研磨粉、多工位金属机床 |
| Reahen Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $186.0K | 猫狗饲料、氮肥 |
| Pingxiang Ruicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $183.0K | 织物基研磨粉、造纸机械零件 |
| Vast Source Chemical Industry Ltd. | 中国 | 12 | $155.8K | 初级形态聚氯乙烯、氨基酸及酯类 |
| Anhui Hicare Biotech Co., Ltd. | 中国 | 15 | $118.7K | 其他含氮化合物、酰亚胺及糖精 |
近期贸易明细
进口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 环氧树脂 | SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $51.5K |
| 2026-04-28 | 环氧树脂 | SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $51.5K |
| 2026-04-28 | 环氧树脂 | SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-28 | 环氧树脂 | SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-24 | 再生纤维素塑料 | BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-24 | 再生纤维素塑料 | BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-24 | 再生纤维素塑料 | BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 再生纤维素塑料 | BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $362 |
| 2026-04-24 | 再生纤维素塑料 | BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 再生纤维素塑料 | BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.6K |