EPCB Electronic Produce & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ĐIệN Tử EPCB
11
进口笔数
4
出口笔数
$26.2K
进口金额
$11.3K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-23
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317141497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSY2D4P |
| 成立日期 | 2022-01-25 |
| 联系地址 | 2/16 Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ EPCB |
| 企业英文名称 | EPCB ELECTRONIC PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/16 Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84972927594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $25.7K |
| 日本 | 1 | $400 |
| 泰国 | 1 | $74 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Xinpuhui Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 其他测量仪器、液体气体测量仪 |
| WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Shanghai Lanchang Auto Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 分析仪器、切片机零件 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 1 | $888 | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $400 | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106 | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 1 | $76 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Shenzhen LCSC Electronics Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $40 | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 液体气体测量仪 | HUNAN RIKA ELECTRONIC TECH CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-16 | 液体气体测量仪 | HUNAN RIKA ELECTRONIC TECH CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-15 | 塑料容器 | SHANGHAI LANCHANG AUTO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-15 | 塑料容器 | SHANGHAI LANCHANG AUTO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-14 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI LANCHANG AUTO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $173 |
| 2026-04-14 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI LANCHANG AUTO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $173 |
| 2026-04-14 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI LANCHANG AUTO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-14 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI LANCHANG AUTO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-14 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI LANCHANG AUTO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-14 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI LANCHANG AUTO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $130 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 液体流量计 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 压力测量仪 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 液体流量计 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $546 |
| 2026-03-13 | 组合测量仪器 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-13 | 组合测量仪器 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-03-10 | 压力测量仪 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $714 |
| 2026-03-10 | 液体流量计 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $840 |
| 2026-03-10 | 其他自动数据处理部件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $248 |
| 2026-03-10 | 液体流量计 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-10 | 组合测量仪器 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $82 |