Blessing Dragon Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT LONG PHướC
29
进口笔数
24
出口笔数
$283.2K
进口金额
$1.04M
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402134412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMG9VA6 |
| 成立日期 | 2022-02-14 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1A, thôn Nhơn Thọ 2, Xã Hoà Phước, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT LONG PHƯỚC |
| 企业英文名称 | BLESSING DRAGON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 1A, Tổ dân phố Nhơn Thọ 2, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02363687405 |
| 邮箱 | info@plp.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $283.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $718.2K |
| 中国香港 | 9 | $318.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Hot Textile Co., Ltd. | 中国 | 17 | $245.4K | 染色聚酯布、聚酯粘胶混纺布 |
| Fujian Praise International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 其他针织配件、针织服装 |
| Guangdong Caishi Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.1K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Shanghai Grand International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.6K | 染色聚酯布、网眼薄纱织物 |
| Hengshui Fulida Co., Ltd. | 中国 | 1 | $554 | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Guangzhou Yihong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $224 | 绘图仪器、钳子镊子 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Headwind Group Ltd. | 美国 | 15 | $718.2K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| HEADWIND GROUP LTD | 中国香港 | 9 | $318.8K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $648 |
| 2025-11-11 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-11-11 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $404 |
| 2025-11-11 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-11-11 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-11-04 | PVC涂层织物 | SUZHOU HOT TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-08 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-08 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $421 |
| 2025-10-08 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $418 |
| 2025-10-08 | 聚氨酯纺织物 | GUANGDONG CAISHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $420 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | HEADWIND GROUP LTD | 中国香港 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | HEADWIND GROUP LTD | 中国香港 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | HEADWIND GROUP LTD | 中国香港 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | HEADWIND GROUP LTD | 中国香港 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | HEADWIND GROUP LTD | 中国香港 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | HEADWIND GROUP LTD | 中国香港 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | HEADWIND GROUP LTD | 中国香港 | $17.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | HEADWIND GROUP LTD | 中国香港 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | HEADWIND GROUP LTD | 中国香港 | $820 |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | HEADWIND GROUP LTD | 中国香港 | $6.2K |