Thai Ha Chemicals & Transport Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 过氧化氢
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Hóa Chất Thái Hà
95
进口笔数
23
出口笔数
$831.0K
进口金额
$53.6K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-02-17
最近出口
24
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106959117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFS81EFC |
| 成立日期 | 2015-08-28 |
| 联系地址 | Số nhà 123 đường Phú Diễn, tổ 5, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THÁI HÀ |
| 企业英文名称 | THAI HA CHEMICALS AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 123 đường Phú Diễn, tổ 5, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84984162323 |
| 邮箱 | congtythaiha.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284700 | 过氧化氢 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 251310 | 浮石 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 290511 | 甲醇 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $571.8K |
| 韩国 | 18 | $156.6K |
| 新西兰 | 2 | $37.3K |
| 土耳其 | 5 | $33.9K |
| 印度 | 8 | $19.0K |
| 孟加拉国 | 1 | $9.2K |
| 法国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $53.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $147.2K | 固体烧碱、其他磷酸盐 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $124.7K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $115.5K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 14 | $114.0K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Shandong Dongchen Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.4K | 硫酸铝、其他化学制剂 |
| Zibo Longorder Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.5K | 氯化钙、氯化镁 |
| Beekei Corp | 韩国 | 3 | $31.5K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| WOPSON INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 12 | $27.9K | 其他电视摄像机、其他光学仪器 |
| Zenstone Ponza Madencilik İthalat İhracat Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 3 | $20.7K | 浮石 |
| Atlantic Care Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $16.6K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.3K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Hongyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.6K | 固体烧碱、摄影支架 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 14 | $13.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 2 | $399 | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 碳酸钠 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-19 | 过氧化氢 | Beekei Corp | 韩国 | $7.8K |
| 2026-04-19 | 碳酸钠 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-19 | 过氧化氢 | Beekei Corp | 韩国 | $7.8K |
| 2026-03-26 | 过氧化氢 | Beekei Corp | 韩国 | $7.8K |
| 2026-03-20 | 亚硫酸钠 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-02-09 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG LONGORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-09 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG LONGORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-02-02 | 浮石 | ZENSTONE PONZA MADENCILIK ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $7.4K |
| 2026-01-12 | 过氧化氢 | Beekei Corp | 韩国 | $8.2K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 固体烧碱 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $11.6K |
| 2024-12-24 | 固体烧碱 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $6.8K |
| 2024-12-18 | 甲醇 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $174 |
| 2024-12-18 | 氯化铝 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $136 |
| 2024-12-18 | 烧碱溶液 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $593 |
| 2024-12-11 | 烧碱溶液 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $214 |
| 2024-12-11 | 其他次氯酸盐 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $126 |
| 2024-12-11 | 其他氯化物 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $119 |
| 2024-12-11 | 甲醇 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $611 |
| 2024-11-22 | 烧碱溶液 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $524 |