Thai Ha Chemicals & Transport Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 过氧化氢

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Hóa Chất Thái Hà

95
进口笔数
23
出口笔数
$831.0K
进口金额
$53.6K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-02-17
最近出口
24
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-01进口 $19.3K · 2 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-02进口 $30.7K · 4 笔出口 $763 · 1 笔2024-03进口 $8.6K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $927 · 1 笔2024-05进口 $11.1K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $930 · 1 笔2024-07进口 $55.0K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-08进口 $19.6K · 3 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $41.6K · 3 笔出口 $992 · 1 笔2024-11进口 $11.6K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $14.6K · 2 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-01进口 $42.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $256 · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-03进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-01进口 $19.3K · 2 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-02进口 $30.7K · 4 笔出口 $763 · 1 笔2024-03进口 $8.6K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $927 · 1 笔2024-05进口 $11.1K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $930 · 1 笔2024-07进口 $55.0K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-08进口 $19.6K · 3 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $41.6K · 3 笔出口 $992 · 1 笔2024-11进口 $11.6K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $14.6K · 2 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-01进口 $42.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $256 · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-03进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106959117
企查查编码QVNFS81EFC
成立日期2015-08-28
联系地址Số nhà 123 đường Phú Diễn, tổ 5, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THÁI HÀ
企业英文名称THAI HA CHEMICALS AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 123 đường Phú Diễn, tổ 5, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84984162323
邮箱congtythaiha.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
284700过氧化氢
382499其他化学制剂
281511固体烧碱
852589其他电视摄像机
380991纺织染色助剂
251310浮石
283210亚硫酸钠
283230硫代硫酸盐
283329其他硫酸盐
283620碳酸钠

出口

HS 编码产品
281512烧碱溶液
290511甲醇
282732氯化铝
282739其他氯化物
281511固体烧碱
282890其他次氯酸盐
330190精油及浓缩物
890790浮动结构
902690流量压力检测零件
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$571.8K
韩国18$156.6K
新西兰2$37.3K
土耳其5$33.9K
印度8$19.0K
孟加拉国1$9.2K
法国1$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$53.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国8$147.2K固体烧碱、其他磷酸盐
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国11$124.7K固体烧碱、其他化学制剂
Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国9$115.5K其他化学制剂、氯化铝
Beekei Corp.韩国14$114.0K硝酸类、氢氧化钾
Shandong Dongchen Chemical Co., Ltd.中国5$37.4K硫酸铝、其他化学制剂
Zibo Longorder Environmental Protection Material Co., Ltd.中国3$32.5K氯化钙、氯化镁
Beekei Corp韩国3$31.5K硝酸类、氢氧化钾
WOPSON INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD中国香港12$27.9K其他电视摄像机、其他光学仪器
Zenstone Ponza Madencilik İthalat İhracat Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti.土耳其3$20.7K浮石
Atlantic Care Chemicals Pvt. Ltd.印度7$16.6K纺织染色助剂、工业清洁制剂

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南3$24.3K镀锌钢带、印刷标签
Hongyuan Vietnam Co., Ltd.越南2$13.6K固体烧碱、摄影支架
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南14$13.1K其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南2$2.2K其他塑料制品、塑料配件
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南2$399钢化安全玻璃、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19碳酸钠QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$7.8K
2026-04-19过氧化氢Beekei Corp韩国$7.8K
2026-04-19碳酸钠QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$7.8K
2026-04-19过氧化氢Beekei Corp韩国$7.8K
2026-03-26过氧化氢Beekei Corp韩国$7.8K
2026-03-20亚硫酸钠QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$10.4K
2026-02-09其他丙烯酸聚合物SHANDONG LONGORDER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.0K
2026-02-09其他丙烯酸聚合物SHANDONG LONGORDER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.7K
2026-02-02浮石ZENSTONE PONZA MADENCILIK ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD STI土耳其$7.4K
2026-01-12过氧化氢Beekei Corp韩国$8.2K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-17固体烧碱CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$11.6K
2024-12-24固体烧碱CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$6.8K
2024-12-18甲醇BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH越南$174
2024-12-18氯化铝BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH越南$136
2024-12-18烧碱溶液BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH越南$593
2024-12-11烧碱溶液QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD越南$214
2024-12-11其他次氯酸盐QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD越南$126
2024-12-11其他氯化物QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD越南$119
2024-12-11甲醇QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD越南$611
2024-11-22烧碱溶液BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH越南$524

相关企业 · 同类产品

Thai Ha Chemicals & Transport Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →