Asia Plastic Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NHựA á CHâU
15
进口笔数
0
出口笔数
$186.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106166492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBD42NJ6 |
| 成立日期 | 2013-05-07 |
| 联系地址 | Kho D3, Cụm kho xưởng số 8, Lô 6, KĐT Đền Lừ 1, đường Tân Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA PLASTIC MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho D3, Cụm kho xưởng số 8, Lô 6, KĐT Đền Lừ 1, đường Tân Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84988205053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $186.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Suda Plastic Pipe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $169.1K | 塑料管件、其他焊接机 |
| Zhuji Gaohui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 塑料管件、铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 塑料管件 | QINGDAO SUDA PLASTIC PIPE MACHINERY CO LTD | 中国 | $284 |
| 2025-12-02 | 塑料管件 | QINGDAO SUDA PLASTIC PIPE MACHINERY CO LTD | 中国 | $205 |
| 2025-12-02 | 塑料管件 | QINGDAO SUDA PLASTIC PIPE MACHINERY CO LTD | 中国 | $353 |
| 2025-12-02 | 塑料管件 | QINGDAO SUDA PLASTIC PIPE MACHINERY CO LTD | 中国 | $379 |
| 2025-12-02 | 塑料管件 | QINGDAO SUDA PLASTIC PIPE MACHINERY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-12-02 | 塑料管件 | QINGDAO SUDA PLASTIC PIPE MACHINERY CO LTD | 中国 | $217 |
| 2025-12-02 | 塑料管件 | QINGDAO SUDA PLASTIC PIPE MACHINERY CO LTD | 中国 | $87 |
| 2025-12-02 | 塑料管件 | QINGDAO SUDA PLASTIC PIPE MACHINERY CO LTD | 中国 | $68 |
| 2025-12-02 | 塑料管件 | QINGDAO SUDA PLASTIC PIPE MACHINERY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-12-02 | 塑料管件 | QINGDAO SUDA PLASTIC PIPE MACHINERY CO LTD | 中国 | $13 |