Anh Quan
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702671639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTDA525 |
| 成立日期 | 2018-06-06 |
| 联系地址 | 1107/89D, Đường ĐT743A, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG ANH QUÂN |
| 企业英文名称 | ANH QUAN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1107/89D, Đường ĐT743A, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T&S Service & Trading Joint Stock Company | 越南 | 1 | $260 | 10公斤以下便携电脑、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 食用油脂制品 | — | 越南 | $8 |
| 2025-10-02 | 混合调味料 | — | 越南 | $72 |
| 2025-10-02 | 其他壁纸 | — | 越南 | $3 |
| 2025-10-02 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $20 |
| 2025-10-02 | 非乙烯塑料袋 | — | 越南 | $2 |
| 2025-10-02 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $52 |
| 2025-10-02 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $3 |
| 2025-09-13 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $30 |
| 2025-09-13 | 混合调味料 | — | 越南 | $18 |
| 2025-09-13 | 盐及氯化钠 | — | 越南 | $23 |