TAM ANH HP INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế TâM ANH HP
7
进口笔数
0
出口笔数
$342.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202194291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHR09P1P |
| 成立日期 | 2023-03-25 |
| 联系地址 | 20/87 Đường 5 mới, Cam Lộ 5, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TÂM ANH HP |
| 企业英文名称 | TAM ANH HP INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/87 Đường 5 mới, Cam Lộ 5, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84342003138 |
| 邮箱 | greatana1482@gmail.con |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 5 | $218.5K |
| 印度 | 1 | $63.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $60.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ananda Steel Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $96.3K | 干绿豆、干芸豆 |
| Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $73.8K | 干绿豆、干芸豆 |
| RUHATIYA SPINNERS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $63.8K | 其他玉米、碾磨大米 |
| ADROIT OVERSEAS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $60.5K | 干绿豆、去壳扁豆 |
| GREAT HIMALAYAN PTE LTD | 新加坡 | 1 | $48.4K | 固定碳电阻、其他固定电容器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 干绿豆 | SHWE SAKRA CO LTD. | 缅甸 | $38.8K |
| 2023-11-13 | 干绿豆 | SHWE SAKRA CO LTD. | 缅甸 | $35.0K |
| 2023-10-05 | 其他玉米 | ADROIT OVERSEAS PTE LTD | 巴基斯坦 | $60.5K |
| 2023-08-01 | 其他玉米 | RUHATIYA SPINNERS PRIVATE LTD | 印度 | $63.8K |
| 2023-07-05 | 干绿豆 | GREAT HIMALAYAN PTE LTD | 缅甸 | $48.4K |
| 2023-05-27 | 干绿豆 | ANANDA STEEL CO LTD | 缅甸 | $48.1K |
| 2023-05-08 | 干绿豆 | ANANDA STEEL CO LTD | 缅甸 | $48.1K |