Bac Viet Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Bắc Việt
196
进口笔数
1
出口笔数
$4.00M
进口金额
$86.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-17
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106559380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW51XCV |
| 成立日期 | 2014-06-03 |
| 联系地址 | Số 14, Ngõ 104 Định Công, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BẮC VIỆT |
| 企业英文名称 | BAC VIET TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, Ngõ 104 Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842466844302 |
| 邮箱 | hiendt@congnghebacviet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 841391 | 泵零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 194 | $3.95M |
| 土耳其 | 1 | $34.1K |
| 意大利 | 1 | $15.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $319 |
| 加拿大 | 1 | $137 |
| 德国 | 1 | $137 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $86.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Feilong Composite Co., Ltd. | 中国 | 107 | $2.11M | 其他玻璃纤维 |
| Union Composites Changzhou Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.40M | 其他玻璃纤维、非泡沫塑料片 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.2K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Union Composite Changzhou Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.8K | 其他玻璃纤维、玻璃纤维及毡 |
| Union Composites Changzhou Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.8K | 其他玻璃纤维 |
| Spheretek Ltd. | 中国 | 1 | $52.2K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Union Composites Changzhou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.8K | 玻璃纤维粗纱、化学粘合玻璃毡 |
| Union Composites Changzhou | 中国 | 1 | $38.8K | 化学粘合玻璃毡、化学粘合玻纤布 |
| Xray Center Guvenlik Sistemleri A.Ş. | 土耳其 | 1 | $34.1K | 非医用X射线设备 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD NEW TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $86.5K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他玻璃纤维 | UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-23 | 其他玻璃纤维 | UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-23 | 其他玻璃纤维 | UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-23 | 其他玻璃纤维 | UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-14 | 其他玻璃纤维 | UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-14 | 其他玻璃纤维 | UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-14 | 其他玻璃纤维 | UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-14 | 其他玻璃纤维 | UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $19.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他测量仪器 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $86.5K |