Bac Viet Technology Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 其他玻璃纤维

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Bắc Việt

196
进口笔数
1
出口笔数
$4.00M
进口金额
$86.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-17
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $300.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $113.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $240.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $169.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $127.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $138.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $93.1K · 5 笔出口 $86.5K · 1 笔2026-04进口 $300.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $113.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $240.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $169.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $127.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $138.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $93.1K · 5 笔出口 $86.5K · 1 笔2026-04进口 $300.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106559380
企查查编码QVNHW51XCV
成立日期2014-06-03
联系地址Số 14, Ngõ 104 Định Công, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BẮC VIỆT
企业英文名称BAC VIET TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14, Ngõ 104 Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842466844302
邮箱hiendt@congnghebacviet.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
680610矿物棉
841391泵零件
902580组合测量仪器
690220高铝耐火砖
731414不锈钢机织布
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国194$3.95M
土耳其1$34.1K
意大利1$15.2K
印度尼西亚1$319
加拿大1$137
德国1$137

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$86.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Feilong Composite Co., Ltd.中国107$2.11M其他玻璃纤维
Union Composites Changzhou Co., Ltd.中国66$1.40M其他玻璃纤维、非泡沫塑料片
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$60.2K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Union Composite Changzhou Co., Ltd.中国3$56.8K其他玻璃纤维、玻璃纤维及毡
Union Composites Changzhou Co., Ltd.中国3$53.8K其他玻璃纤维
Spheretek Ltd.中国1$52.2K静止变流器、锂离子电池
Union Composites Changzhou Co., Ltd.中国1$38.8K玻璃纤维粗纱、化学粘合玻璃毡
Union Composites Changzhou中国1$38.8K化学粘合玻璃毡、化学粘合玻纤布
Xray Center Guvenlik Sistemleri A.Ş.土耳其1$34.1K非医用X射线设备
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$24.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HD NEW TECHNOLOGY LTD中国香港1$86.5K其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他玻璃纤维UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD中国$19.7K
2026-04-23其他玻璃纤维UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD中国$19.7K
2026-04-23其他玻璃纤维UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD中国$17.9K
2026-04-23其他玻璃纤维UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD中国$17.9K
2026-04-20其他玻璃纤维UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD中国$17.9K
2026-04-20其他玻璃纤维UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD中国$17.9K
2026-04-14其他玻璃纤维UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD中国$19.3K
2026-04-14其他玻璃纤维UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD中国$19.3K
2026-04-14其他玻璃纤维UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD中国$19.3K
2026-04-14其他玻璃纤维UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD中国$19.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17其他测量仪器HD NEW TECHNOLOGY LTD中国香港$86.5K

相关企业 · 同类产品

Bac Viet Technology Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →