Soc Trang Sugar Corporation
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mía Đường Sóc Trăng
8
进口笔数
0
出口笔数
$244.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2200107515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QJDU06 |
| 成立日期 | 2008-12-17 |
| 联系地址 | Số 845 đường Phạm Hùng, Phường 8, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÍA ĐƯỜNG SÓC TRĂNG |
| 企业英文名称 | SOC TRANG SUGAR CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 845 đường Phạm Hùng, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0114 - Trồng cây mía 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842993822825 |
| 邮箱 | soctrangsugar@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 02993822828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $217.6K |
| 日本 | 2 | $27.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Lushixin Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $217.6K | 温控处理设备、食品机械零件 |
| Tsukishima Kikai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $27.1K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-14 | 阀门龙头 | NANNING LUSHIXIN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-08 | 止回阀 | NANNING LUSHIXIN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $569 |
| 2025-12-08 | 阀门龙头 | NANNING LUSHIXIN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-08 | 阀门龙头 | NANNING LUSHIXIN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $456 |
| 2025-12-08 | 阀门龙头 | NANNING LUSHIXIN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-12-08 | 压力测量仪 | NANNING LUSHIXIN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-12-08 | 阀门龙头 | NANNING LUSHIXIN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $549 |
| 2025-12-08 | 压力测量仪 | NANNING LUSHIXIN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-12-08 | 非液体温度计 | NANNING LUSHIXIN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $51 |
| 2025-12-08 | 阀门龙头 | NANNING LUSHIXIN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |