South Asia Pacific Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nam á Thái Bình Dương
5
进口笔数
286
出口笔数
$62.9K
进口金额
$9.55M
出口金额
2023-06-28
最近进口
2023-11-08
最近出口
2
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313568104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQYXGM0 |
| 成立日期 | 2015-12-08 |
| 联系地址 | 247A/14A Huỳnh Văn Bánh, Phường 12, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM Á THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SOUTH ASIA PACIFIC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 247A/14A Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 01227956275 |
| 邮箱 | Chaungo1956@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $62.1K |
| 新加坡 | 4 | $783 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 235 | $7.67M |
| 越南 | 41 | $1.67M |
| 日本 | 5 | $118.2K |
| 新加坡 | 2 | $74.4K |
| 美国 | 1 | $6.7K |
| 韩国 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ocean Fresh Seafood Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $62.1K | 其他冷冻金枪鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| NTL Naigai Trans Line (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $783 | 混合调味料 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luzhou Lianxun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.07M | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Shenzhen Chengsiji Industrial Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.03M | 其他干鱼、干制鱼 |
| Fuyuan Fudong Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 21 | $980.9K | 其他香蕉、木制座椅 |
| Shenzhen Chengsiji Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $808.6K | 干制墨鱼鱿鱼、热带木薄板 |
| Shanghai Jiayuanxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 42 | $735.4K | 其他香蕉、菠萝 |
| Dalian Boanjuli Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $541.5K | 其他香蕉、其他冷冻鱼 |
| Wuyi Haohui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $496.8K | 其他香蕉、药用植物 |
| Jiachuangxin Packaging Products (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $484.0K | 其他鲜鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $481.1K | 其他香蕉 |
| Laizhou Changtai Handicraft Co., Ltd. | 中国 | 10 | $31.2K | 非竹编结品、编结用植物材料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | OCEAN FRESH SEAFOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $62.1K |
| 2023-05-18 | 混合调味料 | NTL NAIGAI TRANS LINE (S) PTE LTD | 新加坡 | $213 |
| 2023-04-13 | 混合调味料 | NTL NAIGAI TRANS LINE (S) PTE LTD | 新加坡 | $80 |
| 2023-02-10 | 混合调味料 | NTL NAIGAI TRANS LINE (S) PTE LTD | 新加坡 | $165 |
| 2023-02-10 | 混合调味料 | NTL NAIGAI TRANS LINE (S) PTE LTD | 新加坡 | $82 |
| 2023-01-10 | 混合调味料 | NTL NAIGAI TRANS LINE (S) PTE LTD | 新加坡 | $81 |
| 2023-01-10 | 混合调味料 | NTL NAIGAI TRANS LINE (S) PTE LTD | 新加坡 | $162 |
出口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-08 | 其他干鱼 | JIACHUANGXIN PACKAGING PRODUCTS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2023-11-08 | 其他干鱼 | JIACHUANGXIN PACKAGING PRODUCTS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2023-11-08 | 其他干鱼 | JIACHUANGXIN PACKAGING PRODUCTS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $45.3K |
| 2023-11-08 | 其他干鱼 | JIACHUANGXIN PACKAGING PRODUCTS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2023-11-08 | 其他干鱼 | JIACHUANGXIN PACKAGING PRODUCTS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2023-11-08 | 其他干鱼 | JIACHUANGXIN PACKAGING PRODUCTS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-11-02 | 干制墨鱼鱿鱼 | JIACHUANGXIN PACKAGING PRODUCTS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $96.3K |
| 2023-11-02 | 其他干鱼 | JIACHUANGXIN PACKAGING PRODUCTS (SHENZHEN) CO LTD | 越南 | $44.6K |
| 2023-10-26 | 其他干鱼 | JIACHUANGXIN PACKAGING PRODUCTS (SHENZHEN) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-10-26 | 其他干鱼 | JIACHUANGXIN PACKAGING PRODUCTS (SHENZHEN) CO LTD | 越南 | $29.8K |