Nghia Minh Paper Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 直接染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIấY NGHĩA MINH
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601249016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNF58DB3 |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Số 3/461 đường Trần Nhân Tông, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY NGHĨA MINH |
| 企业英文名称 | NGHIA MINH PAPER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3/461 đường Trần Nhân Tông, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84787078775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320414 | 直接染料 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 1 | $496.5K |
| 中国 | 19 | $391.4K |
| 芬兰 | 1 | $229.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Central National-Gottesman Inc. | 巴西 | 1 | $496.5K | 非针叶木化学浆、未涂布牛皮纸 |
| 7705b9cad1266efc96b4eddb1fc7c0a9 | 1 | $229.4K | ||
| Hong Kong Yuancai Industrial Investment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $148.3K | 其他丙烯酸聚合物、造纸染色剂 |
| Shandong Aokai Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.8K | 非农用喷雾器具、钢铁软管 |
| United Paper Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $76.3K | 直接染料、荧光增白染料 |
| Dandong Gaoxin Dryer Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.0K | 造纸机械零件、滚珠轴承 |
| DRAGON WELL TRANSPORATION LTD | 中国香港 | 1 | $12 | 其他印刷机零件、980710 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 造纸染色剂 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 造纸染色剂 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-06 | 直接染料 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-06 | 造纸染色剂 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-06 | 其他润滑剂 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 荧光增白染料 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 荧光增白染料 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 直接染料 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-06 | 直接染料 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 聚乙烯醇 | HONG KONG YUANCAI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |