Tenxos Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TENXOS
7
进口笔数
1
出口笔数
$18.1K
进口金额
$3.4K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2025-11-19
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315623625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0YW1SH |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | 52/2A Đường số 12, Khu phố 4, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TENXOS |
| 企业英文名称 | TENXOS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/2A Đường số 12, Khu phố 4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +842866539100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $16.0K |
| 美国 | 1 | $1.5K |
| 比利时 | 2 | $549 |
| 中国 | 1 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renesas Electronics Corporation | 日本 | 2 | $8.7K | 其他电子IC、电力控制板 |
| Renesas Electronics America, Inc. | 美国 | 2 | $7.3K | 其他电子IC、电力控制板 |
| Renesas Electronics America Inc. | 美国 | 1 | $1.5K | 其他9030仪器 |
| Ai-Blox B.V. | 比利时 | 1 | $443 | 8471机器零件 |
| AI BLOX B.V. | 比利时 | 2 | $151 | 静止变流器、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renesas Electronics Americas | 美国 | 1 | $3.4K | 处理器及控制器、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 自动数据处理机处理部件 | RENESAS ELECTRONICS CORP ORATION | 日本 | $5.7K |
| 2025-05-26 | 自动数据处理机处理部件 | RENESAS ELECTRONICS AMERICA | 日本 | $5.3K |
| 2024-12-13 | 8471机器零件 | AI-BLOX BV | 比利时 | $443 |
| 2024-07-26 | 非CRT显示器 | AI BLOX B.V. | 中国 | $45 |
| 2024-07-15 | 电力控制板 | AI BLOX BV | 比利时 | $19 |
| 2024-07-15 | 带接头绝缘电线 | AI BLOX BV | 比利时 | $1 |
| 2024-07-15 | 带接头绝缘电线 | AI BLOX BV | 比利时 | $2 |
| 2024-07-15 | 电力控制板 | AI BLOX BV | 比利时 | $11 |
| 2024-07-15 | 其他电视摄像机 | AI BLOX BV | 比利时 | $21 |
| 2024-07-15 | 静止变流器 | AI BLOX BV | 比利时 | $1 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 电测仪表 | RENESAS ELECTRONICS AMERICAS | 美国 | $1.5K |
| 2025-11-19 | 处理器及控制器 | Renesas Electronics Americas | 美国 | $1.9K |