SINAI VIET NAM SERVICE & TRADING CO LTD

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SINAI VIệT NAM

2
进口笔数
6
出口笔数
$9.5K
进口金额
$268.5K
出口金额
2023-04-03
最近进口
2023-05-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号0314992066
企查查编码QVN6JC3S5M
成立日期2018-04-16
联系地址66 Đường 48, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SINAI VIỆT NAM
企业英文名称SINAI VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 472 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84932108990
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
691090其他陶瓷洁具
732429钢制浴缸

出口

HS 编码产品
961900卫生用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$9.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯6$268.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KINGKONREE INTERNATIONAL CHINA SURFACE INDUSTRIAL CO LTD中国1$6.0K其他陶瓷洁具、其他水泥制品
DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国1$3.5K瓷制卫生洁具、钳子镊子

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
P & B GROUP俄罗斯3$147.7K卫生用品
P & B GROUP LLC俄罗斯3$120.9K卫生用品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-03瓷制卫生洁具DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$3.5K
2023-02-03钢制浴缸KINGKONREE INTERNATIONAL CHINA SURFACE INDUSTRIAL CO LTD中国$164
2023-01-31其他陶瓷洁具KINGKONREE INTERNATIONAL CHINA SURFACE INDUSTRIAL CO LTD中国$1.5K
2023-01-31其他陶瓷洁具KINGKONREE INTERNATIONAL CHINA SURFACE INDUSTRIAL CO LTD中国$1.4K
2023-01-31其他陶瓷洁具KINGKONREE INTERNATIONAL CHINA SURFACE INDUSTRIAL CO LTD中国$130
2023-01-31其他陶瓷洁具KINGKONREE INTERNATIONAL CHINA SURFACE INDUSTRIAL CO LTD中国$618
2023-01-31其他陶瓷洁具KINGKONREE INTERNATIONAL CHINA SURFACE INDUSTRIAL CO LTD中国$1.1K
2023-01-31其他陶瓷洁具KINGKONREE INTERNATIONAL CHINA SURFACE INDUSTRIAL CO LTD中国$380
2023-01-31其他陶瓷洁具KINGKONREE INTERNATIONAL CHINA SURFACE INDUSTRIAL CO LTD中国$449
2023-01-31其他陶瓷洁具KINGKONREE INTERNATIONAL CHINA SURFACE INDUSTRIAL CO LTD中国$347

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-26卫生用品P & B GROUP俄罗斯$71.8K
2023-05-26卫生用品P & B GROUP俄罗斯$306
2023-04-28卫生用品P & B GROUP LLC俄罗斯$1.9K
2023-04-28卫生用品P & B GROUP LLC俄罗斯$29
2023-04-28卫生用品P & B GROUP LLC俄罗斯$4.1K
2023-04-28卫生用品P & B GROUP LLC俄罗斯$10.7K
2023-04-28卫生用品P & B GROUP LLC俄罗斯$42
2023-04-28卫生用品P & B GROUP LLC俄罗斯$5.7K
2023-04-28卫生用品P & B GROUP LLC俄罗斯$8.6K
2023-04-28卫生用品P & B GROUP LLC俄罗斯$8

相关企业 · 同类产品

SINAI VIET NAM SERVICE & TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →