GIA NGUYEN TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghệ Gia Nguyễn
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106910418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4SWYEM |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | Đội 4, thôn Lạc Thị, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ GIA NGUYỄN |
| 企业英文名称 | GIA NGUYEN TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 4, thôn Lạc Thị, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $9.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPSET ELEKTRONIK SAN TIC LTD STI | 土耳其 | 1 | $9.9K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 静止变流器 | UPSET ELEKTRONIK SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $1.8K |
| 2023-05-11 | 静止变流器 | UPSET ELEKTRONIK SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $156 |
| 2023-05-11 | 静止变流器 | UPSET ELEKTRONIK SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $1.9K |
| 2023-05-11 | 静止变流器 | UPSET ELEKTRONIK SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $159 |
| 2023-05-11 | 静止变流器 | UPSET ELEKTRONIK SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $2.6K |
| 2023-05-11 | 静止变流器 | UPSET ELEKTRONIK SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $2.9K |
| 2023-05-11 | 静止变流器 | UPSET ELEKTRONIK SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $261 |
| 2023-05-11 | 静止变流器 | UPSET ELEKTRONIK SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $160 |