VIET NAM ROBOTIC & AUTOMATION SOLUTION LTD CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUỗI CUNG ứNG Cơ ĐIệN LạNH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$8.4K
出口金额
—
最近进口
2025-08-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109398886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79R2AVS |
| 成立日期 | 2020-11-02 |
| 联系地址 | Số N3-11, Khu dự án Xuân La, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUỖI CUNG ỨNG CƠ ĐIỆN LẠNH |
| 企业英文名称 | MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGENERATION SUPPLY CHAIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số N3-11, Khu dự án Xuân La, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | 02432045688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $7.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | 2 | $6.0K | 塑料涂布纸板、聚合物胶粘剂 |
| COMIN KHMERE CO LTD | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁结构体、非不锈钢对焊管件 |
| SGI VINA CO LTD | 越南 | 2 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 气体过滤机械 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $357 |
| 2025-08-08 | 气体过滤机械 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $186 |
| 2025-08-06 | 气体过滤机械 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $357 |
| 2025-08-06 | 气体过滤机械 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $186 |
| 2025-06-25 | 电热电阻器 | COMIN KHMERE CO LTD | 柬埔寨 | $290 |
| 2025-06-25 | 电热电阻器 | COMIN KHMERE CO LTD | 柬埔寨 | $122 |
| 2025-06-25 | 电热电阻器 | COMIN KHMERE CO LTD | 柬埔寨 | $496 |
| 2025-06-25 | 电热电阻器 | COMIN KHMERE CO LTD | 柬埔寨 | $164 |
| 2025-06-25 | 电热电阻器 | COMIN KHMERE CO LTD | 柬埔寨 | $248 |
| 2025-06-03 | 中号V型橡胶带 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $90 |