Nhat Thien Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,013 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NHấT THIêN
1,013
进口笔数
0
出口笔数
$44.43M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
83
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315683977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YS10T4 |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | 136 Nguyễn Thái Học, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NHẤT THIÊN |
| 企业英文名称 | NHAT THIEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 136 Nguyễn Thái Học, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84372992611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 851631 | 电吹风 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 566 | $23.70M |
| 泰国 | 313 | $14.74M |
| 韩国 | 51 | $2.83M |
| 印度尼西亚 | 40 | $1.99M |
| 马来西亚 | 26 | $676.9K |
| 土耳其 | 9 | $273.5K |
| 塞浦路斯 | 7 | $200.2K |
| 比利时 | 1 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clean Care Concept Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 204 | $10.55M | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| Greensville Co., Ltd. | 泰国 | 106 | $4.13M | 化妆粉、零售清洁粉剂 |
| Ningbo Ambel International Co., Ltd. | 中国 | 63 | $2.45M | 其他家用电动热器、玩具模型 |
| Hyosung Food Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $2.08M | 其他加工水果、食用海藻 |
| Magnetar Global International Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $1.99M | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| Lianjiang Orito Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.99M | 家用炊具、电热器具零件 |
| Guangdong Xinbao Electrical Appliances Holdings Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.94M | 电动食品处理器、家用咖啡茶壶 |
| Guangdong Qiaokang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.25M | 家用炊具、电热器具零件 |
| Jiangmen Bestday Electric Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.22M | 电动食品处理器、家用炊具 |
| Yuyao City Fuda Electronic Co., Ltd. | 中国 | 20 | $590.6K | 其他家用电动热器、家用烤面包机 |
近期贸易明细
进口(共 1,013)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 纺织染色助剂 | Clean Care Concept Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $15.9K |
| 2025-11-13 | 纺织染色助剂 | CLEAN CARE CONCEPT MFG CO LTD | 泰国 | $15.7K |
| 2025-11-13 | 零售清洁粉剂 | Clean Care Concept Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $17.4K |
| 2025-11-13 | 零售清洁粉剂 | CLEAN CARE CONCEPT MFG CO LTD | 泰国 | $88.3K |
| 2025-11-13 | 零售清洁粉剂 | CLEAN CARE CONCEPT MFG CO LTD | 泰国 | $49.8K |
| 2025-11-13 | 纺织染色助剂 | Clean Care Concept Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $71.6K |
| 2025-11-13 | 零售清洁粉剂 | Clean Care Concept Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $70.7K |
| 2025-11-13 | 零售清洁粉剂 | Clean Care Concept Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $86.9K |
| 2025-11-13 | 零售清洁粉剂 | Clean Care Concept Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $26.0K |
| 2025-11-13 | 零售清洁粉剂 | Clean Care Concept Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $16.6K |