Hoang An Stationery Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Văn Phòng Phẩm Hoàng An
0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$142.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300646863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBX2Q0VQ |
| 成立日期 | 2011-05-17 |
| 联系地址 | Số 47 đường Trần Nguyên Hãn, khu 2, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VĂN PHÒNG PHẨM HOÀNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 đường Trần Nguyên Hãn, khu 2, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84975010568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 830630 | 贱金属相框 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 851610 | 电热水器 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 127 | $142.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 35 | $38.5K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.2K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $22.6K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $13.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Northwestern Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $10.6K | 电子用掺杂元素、其他铝制品 |
| Gopod Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Francool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $904 | 非轻质石油、50-300升容器 |
近期贸易明细
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 单个扬声器 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-21 | 单个扬声器 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-20 | 单个扬声器 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-12-26 | 其他功能机器 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-23 | 其他功能机器 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-25 | 单个扬声器 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-11-21 | 单个扬声器 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2025-09-25 | 单个扬声器 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $650 |
| 2025-09-24 | 单个扬声器 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2025-09-19 | 单个扬声器 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $650 |