Vcoils Electric Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 807 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Thiết Bị Điện Vcoils
807
进口笔数
230
出口笔数
$18.79M
进口金额
$9.10M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
45
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106999367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF269HQK |
| 成立日期 | 2015-09-18 |
| 联系地址 | Số 40 Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ ĐIỆN VCOILS |
| 企业英文名称 | VCOILS ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40 Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842439977939 |
| 邮箱 | vcoil.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 540亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 721 | $18.44M |
| 越南 | 80 | $302.6K |
| 韩国 | 4 | $47.9K |
| 日本 | 2 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 138 | $8.13M |
| 中国香港 | 39 | $505.9K |
| 越南 | 15 | $253.7K |
| 韩国 | 14 | $117.3K |
| 中国 | 5 | $85.5K |
| 印度 | 2 | $7.0K |
| 泰国 | 9 | $4.8K |
| 德国 | 5 | $3.4K |
| 马来西亚 | 2 | $400 |
| 阿联酋 | 1 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ginshin Jitugyo Co., Ltd. | 中国 | 93 | $5.19M | 磁铁及零件、变压器零件 |
| Zhongshan Gonghua Lighting Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 107 | $3.70M | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Huigang Rundong Trading Co., Ltd. | 中国 | 237 | $2.98M | 变压器零件、其他电感器 |
| GINSHINJITUGYO CO.,LTD. | 日本 | 44 | $2.52M | 变压器零件、磁铁及零件 |
| CYGE Electronic Technology (Hunan) Co., Ltd. | 中国 | 39 | $973.7K | 其他电感器、变压器零件 |
| Wellfull Group Co., Ltd. | 中国 | 53 | $409.0K | 冷成型型钢、电动叉车 |
| Zhongshan Saqiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $142.5K | 变压器零件、泵及压缩机零件 |
| Solder Coat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $133.2K | 锡条杆、焊接用焊剂 |
| Tianjin IFT Co., Ltd. | 中国 | 18 | $109.0K | 信号发生器、变压器零件 |
| Merigo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $42.0K | 其他塑料制品、塑料卷轴 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ueno Co., Ltd. | 日本 | 116 | $8.11M | 其他电感器、其他钢铁制品 |
| UENO CO LTD | 中国香港 | 20 | $493.4K | 其他电感器 |
| Power Plus Technology (Vietnam) Corp. | 越南 | 3 | $208.6K | 铝电解电容、其他电感器 |
| Ueno Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.2K | 泵及压缩机零件、其他电感器 |
| Poweron Tech | 韩国 | 10 | $74.9K | 1kVA以下变压器、变压器零件 |
| HONG KONG SATORI CO LTD | 中国香港 | 47 | $63.3K | 磁铁及零件、电磁装置 |
| Core Elecom Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $42.5K | 其他电感器、印刷电路 |
| MILLENNIUM SEMICONDUCTORS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $19.7K | 20W以上固定电阻器、其他固定电容器 |
| Marschner Tech Power Electronics GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $3.1K | 1kVA以下变压器 |
| NOVALUX HONG KONG ELECTRONICS LTD | 中国香港 | 9 | $1.5K | 印刷电路、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 807)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 变压器零件 | Nantong Guanyouda Magnet Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 变压器零件 | Huigang Rundong Trading Co., Ltd. | 中国 | $74 |
| 2026-07-31 | 变压器零件 | Huigang Rundong Trading Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-07-31 | 变压器零件 | Huigang Rundong Trading Co., Ltd. | 中国 | $122 |
| 2026-07-31 | 变压器零件 | Huigang Rundong Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | Zhongshan Gonghua Lighting Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | Zhongshan Gonghua Lighting Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 1000伏以下插头插座 | Zhongshan Gonghua Lighting Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-30 | 1000伏以下插头插座 | Zhongshan Gonghua Lighting Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-07-30 | 1000伏以下插头插座 | Zhongshan Gonghua Lighting Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $237 |
出口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他电感器 | Ueno Co., Ltd. | 日本 | $814 |
| 2026-07-30 | 其他电感器 | Ueno Co., Ltd. | 日本 | $13.1K |
| 2026-07-30 | 其他电感器 | Ueno Co., Ltd. | 日本 | $10.9K |
| 2026-07-30 | 其他电感器 | MILLENNIUM SEMICONDUCTORS INDIA PRIVATE LIMITED | 日本 | $3.8K |
| 2026-07-30 | 其他电感器 | MILLENNIUM SEMICONDUCTORS INDIA PRIVATE LIMITED | 日本 | $8.8K |
| 2026-07-30 | 其他电感器 | Ueno Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2026-07-30 | 其他电感器 | Ueno Co., Ltd. | 日本 | $381 |
| 2026-07-30 | 其他电感器 | Ueno Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-07-28 | 其他电感器 | Ueno Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-07-28 | 其他电感器 | Ueno Co., Ltd. | 日本 | $406 |