Vcoils Electric Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 696 笔 · 主营 磁铁及零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Thiết Bị Điện Vcoils

696
进口笔数
195
出口笔数
$15.88M
进口金额
$8.31M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
43
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.53M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.3K · 4 笔出口 $53.3K · 1 笔2023-09进口 $427.0K · 15 笔出口 $202.1K · 3 笔2023-10进口 $301.4K · 21 笔出口 $286.8K · 3 笔2023-11进口 $450.0K · 20 笔出口 $280.0K · 2 笔2023-12进口 $372.7K · 20 笔出口 $78.8K · 1 笔2024-01进口 $445.3K · 19 笔出口 $227.7K · 3 笔2024-02进口 $102.3K · 6 笔出口 $202.4K · 3 笔2024-03进口 $355.0K · 25 笔出口 $140.4K · 4 笔2024-04进口 $287.8K · 15 笔出口 $75.5K · 2 笔2024-05进口 $400.1K · 22 笔出口 $161.3K · 3 笔2024-06进口 $263.4K · 19 笔出口 $285.3K · 4 笔2024-07进口 $192.0K · 16 笔出口 $177.2K · 7 笔2024-08进口 $394.7K · 18 笔出口 $140.3K · 5 笔2024-09进口 $278.3K · 14 笔出口 $44.2K · 7 笔2024-10进口 $491.6K · 19 笔出口 $307.4K · 7 笔2024-11进口 $190.6K · 13 笔出口 $154.5K · 5 笔2024-12进口 $512.9K · 31 笔出口 $237.0K · 8 笔2025-01进口 $297.1K · 15 笔出口 $160.6K · 6 笔2025-02进口 $268.1K · 14 笔出口 $77.4K · 3 笔2025-03进口 $492.3K · 21 笔出口 $101.7K · 6 笔2025-04进口 $586.9K · 14 笔出口 $242.8K · 10 笔2025-05进口 $364.1K · 21 笔出口 $356.7K · 6 笔2025-06进口 $623.0K · 25 笔出口 $159.4K · 6 笔2025-07进口 $370.1K · 18 笔出口 $169.1K · 8 笔2025-08进口 $159.0K · 13 笔出口 $274.4K · 8 笔2025-09进口 $322.0K · 16 笔出口 $213.1K · 5 笔2025-10进口 $518.0K · 22 笔出口 $155.5K · 11 笔2025-11进口 $480.1K · 17 笔出口 $396.1K · 7 笔2025-12进口 $494.2K · 18 笔出口 $267.7K · 6 笔2026-01进口 $562.4K · 21 笔出口 $320.6K · 6 笔2026-02进口 $438.3K · 15 笔出口 $274.7K · 6 笔2026-03进口 $216.6K · 19 笔出口 $367.7K · 8 笔2026-04进口 $1.53M · 19 笔出口 $134.2K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.3K · 4 笔出口 $53.3K · 1 笔2023-09进口 $427.0K · 15 笔出口 $202.1K · 3 笔2023-10进口 $301.4K · 21 笔出口 $286.8K · 3 笔2023-11进口 $450.0K · 20 笔出口 $280.0K · 2 笔2023-12进口 $372.7K · 20 笔出口 $78.8K · 1 笔2024-01进口 $445.3K · 19 笔出口 $227.7K · 3 笔2024-02进口 $102.3K · 6 笔出口 $202.4K · 3 笔2024-03进口 $355.0K · 25 笔出口 $140.4K · 4 笔2024-04进口 $287.8K · 15 笔出口 $75.5K · 2 笔2024-05进口 $400.1K · 22 笔出口 $161.3K · 3 笔2024-06进口 $263.4K · 19 笔出口 $285.3K · 4 笔2024-07进口 $192.0K · 16 笔出口 $177.2K · 7 笔2024-08进口 $394.7K · 18 笔出口 $140.3K · 5 笔2024-09进口 $278.3K · 14 笔出口 $44.2K · 7 笔2024-10进口 $491.6K · 19 笔出口 $307.4K · 7 笔2024-11进口 $190.6K · 13 笔出口 $154.5K · 5 笔2024-12进口 $512.9K · 31 笔出口 $237.0K · 8 笔2025-01进口 $297.1K · 15 笔出口 $160.6K · 6 笔2025-02进口 $268.1K · 14 笔出口 $77.4K · 3 笔2025-03进口 $492.3K · 21 笔出口 $101.7K · 6 笔2025-04进口 $586.9K · 14 笔出口 $242.8K · 10 笔2025-05进口 $364.1K · 21 笔出口 $356.7K · 6 笔2025-06进口 $623.0K · 25 笔出口 $159.4K · 6 笔2025-07进口 $370.1K · 18 笔出口 $169.1K · 8 笔2025-08进口 $159.0K · 13 笔出口 $274.4K · 8 笔2025-09进口 $322.0K · 16 笔出口 $213.1K · 5 笔2025-10进口 $518.0K · 22 笔出口 $155.5K · 11 笔2025-11进口 $480.1K · 17 笔出口 $396.1K · 7 笔2025-12进口 $494.2K · 18 笔出口 $267.7K · 6 笔2026-01进口 $562.4K · 21 笔出口 $320.6K · 6 笔2026-02进口 $438.3K · 15 笔出口 $274.7K · 6 笔2026-03进口 $216.6K · 19 笔出口 $367.7K · 8 笔2026-04进口 $1.53M · 19 笔出口 $134.2K · 9 笔

工商档案

企业注册号0106999367
企查查编码QVNF269HQK
成立日期2015-09-18
联系地址Số 40 Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP THIẾT BỊ ĐIỆN VCOILS
企业英文名称VCOILS ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 40 Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842439977939
邮箱vcoil.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本540亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850590磁铁及零件
850490变压器零件
850450其他电感器
854449绝缘电线
8536691000伏以下插头插座
854239其他电子IC
853310固定碳电阻
854110非LED二极管
854411铜绕组线
853229其他固定电容器

出口

HS 编码产品
850450其他电感器
8504311kVA以下变压器
854411铜绕组线
854442带接头绝缘电线
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
850490变压器零件
850590磁铁及零件
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国643$15.64M
越南47$190.6K
韩国4$47.9K
日本2$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本114$7.34M
中国香港31$502.1K
越南15$253.7K
韩国14$117.3K
中国4$85.2K
泰国9$4.8K
德国5$3.4K
印度1$2.0K
马来西亚1$400
阿联酋1$60

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ginshin Jitugyo Co., Ltd.中国93$5.19M磁铁及零件、变压器零件
Zhongshan Gonghua Lighting Electrical Appliances Co., Ltd.中国99$3.37M绝缘电线、1000伏以下插头插座
Huigang Rundong Trading Co., Ltd.中国218$2.49M变压器零件、其他电感器
GINSHINJITUGYO CO.,LTD.日本21$1.44M磁铁及零件、变压器零件
CYGE Electronic Technology (Hunan) Co., Ltd.中国35$863.4K其他电感器、变压器零件
Lichuang (Taishan) Electronic Technology Co., Ltd.中国13$420.7K金属焊条、锡条杆
Wellfull Group Co., Ltd.中国47$346.4K冷成型型钢、电动叉车
Zhongshan Saqiang Import & Export Trading Co., Ltd.中国28$133.6K变压器零件、泵及压缩机零件
Tianjin IFT Co., Ltd.中国18$109.0K信号发生器、变压器零件
Taipei Packing Co., Ltd.越南14$13.3K其他塑料包装制品、塑料包装箱

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ueno Co., Ltd.日本94$7.33M其他电感器、其他钢铁制品
UENO CO LTD中国香港20$493.4K其他电感器
Power Plus Technology (Vietnam) Corp.越南3$208.6K铝电解电容、其他电感器
Ueno Co., Ltd.中国4$85.2K泵及压缩机零件、其他电感器
Poweron Tech韩国10$74.9K1kVA以下变压器、变压器零件
HONG KONG SATORI CO LTD中国香港40$59.8K磁铁及零件、电磁装置
Core Elecom Co., Ltd.韩国4$42.5K其他电感器、印刷电路
Marschner Tech Power Electronics GmbH & Co. KG德国3$3.1K1kVA以下变压器
NOVALUX HONG KONG ELECTRONICS LTD中国香港8$1.2K印刷电路、其他电感器
Manfred Schmelzer GmbH德国2$3001kVA以下变压器、其他电感器

近期贸易明细

进口(共 696)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27变压器零件GINSHINJITUGYO CO.,LTD.中国$149
2026-04-27变压器零件GINSHINJITUGYO CO.,LTD.中国$384
2026-04-27变压器零件GINSHINJITUGYO CO.,LTD.中国$6.3K
2026-04-27变压器零件GINSHINJITUGYO CO.,LTD.中国$770
2026-04-27变压器零件GINSHINJITUGYO CO.,LTD.中国$215
2026-04-27变压器零件GINSHINJITUGYO CO.,LTD.中国$697
2026-04-27变压器零件GINSHINJITUGYO CO.,LTD.中国$2.2K
2026-04-27变压器零件GINSHINJITUGYO CO.,LTD.中国$667
2026-04-27变压器零件GINSHINJITUGYO CO.,LTD.中国$303
2026-04-27变压器零件GINSHINJITUGYO CO.,LTD.中国$697

出口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他电感器UENO CO LTD日本$1.3K
2026-04-28其他电感器UENO CO LTD日本$6.7K
2026-04-28其他电感器UENO CO LTD日本$1.6K
2026-04-28其他电感器UENO CO LTD日本$349
2026-04-28其他电感器UENO CO LTD日本$2.6K
2026-04-28其他电感器UENO CO LTD日本$2.7K
2026-04-28其他电感器UENO CO LTD日本$625
2026-04-28其他电感器UENO CO LTD日本$7.8K
2026-04-28其他电感器UENO CO LTD日本$1.6K
2026-04-28其他电感器UENO CO LTD日本$697

相关企业 · 同类产品

Vcoils Electric Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →