Navy Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他薄木板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAVY WOOD

12
进口笔数
0
出口笔数
$2.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $730.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.07M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $730.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.07M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317569973
企查查编码QVN2CNJPC5
成立日期2022-11-16
联系地址Đường ĐCD 01, Khu công nghiệp Bắc Đồng Hới, Xã Thuận Đức, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAVY WOOD
企业英文名称NAVY WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường ĐCD 01, Khu công nghiệp Bắc Đồng Hới, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84868585731
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板
441233薄硬木胶合板
392690其他塑料制品
440399其他粗加工木材
560750合成纤维绳
701980玻璃纤维制品
730459合金钢管材
730791非不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$2.83M
老挝7$111.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd.中国3$2.80M其他薄木板、其他木工机床
Mekong Timber Plantations Co., Ltd.老挝4$76.5K其他薄木板、6mm以上木材
Shandong Hongyuxiang International Trade Co., Ltd.中国2$26.4K薄硬木胶合板、针叶木胶合板
VHP Agricultural Development Khammouane Province Sole Co., Ltd.老挝2$22.4K其他粗加工木材、其他薄木板
Nhotchan Wood Processing Factory老挝1$12.9K其他薄木板

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10非不锈钢管件GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$20
2026-04-10合成纤维绳GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$80
2026-04-10钢铁螺钉螺栓GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$105
2026-04-10钢铁螺钉螺栓GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$48
2026-04-10钢铁螺钉螺栓GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$105
2026-04-10合金钢管材GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$1.8K
2026-04-10非不锈钢管件GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$63
2026-04-10其他钢铁制品GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$660
2026-04-10非不锈钢管件GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$30
2026-04-10玻璃纤维制品GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$455

相关企业 · 同类产品

Navy Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →