Nhat Long Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN BóN NHấT LONG
18
进口笔数
0
出口笔数
$713.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201658834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20H56HF |
| 成立日期 | 2022-02-10 |
| 联系地址 | Ấp Thuận, Xã Dưỡng Điềm, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN NHẤT LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Thuận, Xã Bình Trưng, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84918920366 |
| 邮箱 | phanbonnhatlong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $713.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Zhongnuo Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 5 | $244.0K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $184.5K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $171.3K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Hebei Sunin Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.6K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| SAP International Corporation B.V. | 中国 | 2 | $29.9K | 其他肥料、硫酸镁 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-13 | 氮磷钾肥料 | SAP INTERNATIONAL CORP ORATION B V | 中国 | $22.0K |
| 2025-03-13 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $48.3K |
| 2025-02-26 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $48.3K |
| 2025-02-08 | 动植物肥料 | SAP INTERNATIONAL CORP ORATION B V | 中国 | $7.9K |
| 2025-01-16 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $49.1K |
| 2025-01-11 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $37.6K |
| 2025-01-11 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $38.2K |
| 2025-01-11 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $47.8K |
| 2025-01-09 | 片状肥料≤10公斤 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $49.0K |
| 2025-01-09 | 片状肥料≤10公斤 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $37.7K |