Nhat Long Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHâN BóN NHấT LONG

18
进口笔数
0
出口笔数
$713.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $393.8K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $125.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $393.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $125.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $393.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1201658834
企查查编码QVN20H56HF
成立日期2022-02-10
联系地址Ấp Thuận, Xã Dưỡng Điềm, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN NHẤT LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Thuận, Xã Bình Trưng, Đồng Tháp
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+84918920366
邮箱phanbonnhatlong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤
310100动植物肥料
310520氮磷钾肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$713.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Zhongnuo Fertilizer Co., Ltd.中国5$244.0K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd.中国4$184.5K片状肥料≤10公斤、氯化铵
Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd.中国4$171.3K片状肥料≤10公斤、氯化铵
Hebei Sunin Technology Co., Ltd.中国3$83.6K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
SAP International Corporation B.V.中国2$29.9K其他肥料、硫酸镁

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-13氮磷钾肥料SAP INTERNATIONAL CORP ORATION B V中国$22.0K
2025-03-13片状肥料≤10公斤SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$48.3K
2025-02-26片状肥料≤10公斤SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$48.3K
2025-02-08动植物肥料SAP INTERNATIONAL CORP ORATION B V中国$7.9K
2025-01-16片状肥料≤10公斤SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD中国$49.1K
2025-01-11片状肥料≤10公斤SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD中国$37.6K
2025-01-11片状肥料≤10公斤SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$38.2K
2025-01-11片状肥料≤10公斤SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD中国$47.8K
2025-01-09片状肥料≤10公斤FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD中国$49.0K
2025-01-09片状肥料≤10公斤FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD中国$37.7K

相关企业 · 同类产品

Nhat Long Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →