Brosis Vietnam Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 印花聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY BROSIS VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$703.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601158150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSPWP4X |
| 成立日期 | 2018-04-26 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Trị, Xã Yên Đồng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY BROSIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BROSIS VIET NAM GARMENT JOINT STOCL COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84914201168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 551693 | 色织人造纤维布 |
| 551694 | 人造纤维印花布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551621 | 人造纤维机织物 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $703.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Six Feet Lane Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $306.2K | 染色人造纤维布、染色机织布 |
| Zhongbang Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $229.7K | 染色平纹棉布、彩色棉布100-200克 |
| Shaoxing Ketao Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $146.9K | 色织人造纤维布、聚酯粘胶混纺布 |
| Shaoxing Guochen Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 聚酯短纤机织物、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 色织人造纤维布 | ZHONGBANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $114.8K |
| 2026-04-28 | 色织人造纤维布 | ZHONGBANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $114.8K |
| 2026-04-20 | 彩色合成针织布 | SHAOXING KETAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $73.5K |
| 2026-04-20 | 彩色合成针织布 | SHAOXING KETAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $73.5K |
| 2025-05-19 | 人造纤维印花布 | SHAOXING SIX FEET LANE TEXTILE CO LTD | 中国 | $81.3K |
| 2025-05-19 | 印花聚酯布 | SHAOXING SIX FEET LANE TEXTILE CO LTD | 中国 | $59.0K |
| 2025-05-19 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING SIX FEET LANE TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-05-19 | 印花聚酯布 | SHAOXING SIX FEET LANE TEXTILE CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2024-06-21 | 印花聚酯布 | SHAOXING SIX FEET LANE TEXTILE CO LTD | 中国 | $74.4K |
| 2024-06-21 | 人造纤维印花布 | SHAOXING SIX FEET LANE TEXTILE CO LTD | 中国 | $44.1K |