Sea Oil & Gas Operation Co., Branch of Vietnam Oil and Gas Group

越南进口商 · 进口 461 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Tập Đoàn Dầu Khí Việt Nam - Công Ty Điều Hành Dầu Khí Biển Đông

461
进口笔数
197
出口笔数
$21.13M
进口金额
$21.43M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
37
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $407.4K · 2 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-01进口 $81.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 3 笔出口 $212.9K · 1 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $807.9K · 2 笔2024-05进口 $73.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.7K · 8 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-07进口 $261.0K · 23 笔出口 $361.0K · 1 笔2024-08进口 $1.74M · 44 笔出口 $45.5K · 1 笔2024-09进口 $160.1K · 9 笔出口 $615.8K · 4 笔2024-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $851.4K · 6 笔2024-11进口 $13.7K · 2 笔出口 $973.0K · 22 笔2024-12进口 $119.8K · 2 笔出口 $194.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $333.0K · 9 笔出口 $40.3K · 2 笔2025-03进口 $6.26M · 40 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-04进口 $290.6K · 23 笔出口 $143.0K · 5 笔2025-05进口 $97.9K · 7 笔出口 $3.13M · 2 笔2025-06进口 $51.0K · 9 笔出口 $195.5K · 2 笔2025-07进口 $118.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $961.1K · 22 笔出口 $772.8K · 1 笔2025-09进口 $909.6K · 17 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-10进口 $1.19M · 56 笔出口 $2.42M · 7 笔2025-11进口 $3.18M · 63 笔出口 $650.3K · 7 笔2025-12进口 $847.7K · 29 笔出口 $4.45M · 58 笔2026-01进口 $992.6K · 22 笔出口 $816.8K · 13 笔2026-02进口 $57.7K · 6 笔出口 $648.5K · 7 笔2026-03进口 $27.1K · 11 笔出口 $1.49M · 34 笔2026-04进口 $51.2K · 3 笔出口 $27.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $407.4K · 2 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-01进口 $81.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 3 笔出口 $212.9K · 1 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $807.9K · 2 笔2024-05进口 $73.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.7K · 8 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-07进口 $261.0K · 23 笔出口 $361.0K · 1 笔2024-08进口 $1.74M · 44 笔出口 $45.5K · 1 笔2024-09进口 $160.1K · 9 笔出口 $615.8K · 4 笔2024-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $851.4K · 6 笔2024-11进口 $13.7K · 2 笔出口 $973.0K · 22 笔2024-12进口 $119.8K · 2 笔出口 $194.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $333.0K · 9 笔出口 $40.3K · 2 笔2025-03进口 $6.26M · 40 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-04进口 $290.6K · 23 笔出口 $143.0K · 5 笔2025-05进口 $97.9K · 7 笔出口 $3.13M · 2 笔2025-06进口 $51.0K · 9 笔出口 $195.5K · 2 笔2025-07进口 $118.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $961.1K · 22 笔出口 $772.8K · 1 笔2025-09进口 $909.6K · 17 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-10进口 $1.19M · 56 笔出口 $2.42M · 7 笔2025-11进口 $3.18M · 63 笔出口 $650.3K · 7 笔2025-12进口 $847.7K · 29 笔出口 $4.45M · 58 笔2026-01进口 $992.6K · 22 笔出口 $816.8K · 13 笔2026-02进口 $57.7K · 6 笔出口 $648.5K · 7 笔2026-03进口 $27.1K · 11 笔出口 $1.49M · 34 笔2026-04进口 $51.2K · 3 笔出口 $27.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0100681592-023
企查查编码QVNXHDY0NA
成立日期2009-02-26
联系地址Tòa nhà PetroVietNam, Tầng 3, số 1-5 Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA VIỆT NAM - CÔNG TY ĐIỀU HÀNH DẦU KHÍ BIỂN ĐÔNG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tầng 3, Tòa nhà PetroVietNam, số 1-5 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
730719钢铁铸件
848180阀门龙头
401700硬质橡胶制品
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
732599其他钢铁铸件
853690其他电路开关装置
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730719钢铁铸件
848180阀门龙头
847989其他功能机器
730792螺纹钢制管件
853690其他电路开关装置
401693非泡沫橡胶密封件
730900钢制容器(>300升)
841350其他往复泵
732599其他钢铁铸件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国316$15.02M
中国25$1.26M
英国32$919.1K
德国13$729.9K
新加坡32$561.2K
泰国18$466.6K
瑞士2$434.8K
马来西亚43$389.6K
荷兰7$312.2K
阿曼1$145.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士90$4.80M
越南38$4.27M
捷克1$3.04M
美国10$2.94M
泰国21$1.98M
马来西亚37$1.76M
文莱1$780.5K
新加坡3$630.5K
阿联酋6$572.9K
荷兰1$361.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Halliburton International GmbH德国380$12.21M非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Solar Turbines International Co.美国23$3.18M阀门龙头、其他钢铁制品
MAN Energy Solutions Malaysia ES Sdn. Bhd.马来西亚4$870.0K非螺纹垫圈、非泡沫橡胶密封件
Everllence Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚4$548.7K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Schlumberger Seaco Inc.越南3$385.1K其他功能机器、钻探机械零件
Schlumberger Seaco Inc马来西亚7$132.8K其他功能机器、测量仪器
Petroleum Well Logging Co., Ltd.美国2$95.7K其他钢铁制品、其他钢铁铸件
Force Technology丹麦3$44.7K其他测量仪器、光学辐射仪器
Solar Turbines International Co.英国3$1.7K其他工业用纺织品、非螺纹垫圈
Shearwater Geoservices Ltd.马来西亚10$1.2K固态存储设备、其他磁介质

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Halliburton International GmbH德国98$8.16M其他钢铁制品、其他功能机器
Halliburton International GmbH美国90$4.80M其他钢铁制品、钢铁铸件
Solar Turbines EAME s.r.o.捷克1$3.04M5000千瓦以上燃气轮机、齿轮及变速器
Schlumberger Seaco Inc马来西亚3$1.24M测量仪器、电测仪表
Schlumberger Seaco Inc泰国2$504.9K测量仪器、其他功能机器
Schlumberger Seaco Inc.越南4$385.7K其他功能机器、测量仪器
Force Technology丹麦2$91.0K液体流量计、其他测量仪器
Solar Turbines Inc.美国4$36.7K5000千瓦以上燃气轮机、燃气轮机零件
MAN Energy Solutions SE德国2$34.0K离合器联轴器、柴油机零件
Schlumberger Seacao Inc马来西亚2$3.6K测量仪器

近期贸易明细

进口(共 461)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20泵及压缩机零件SOLAR TURBINES INTERNATIONAL CO LTD美国$7.1K
2026-04-20泵及压缩机零件SOLAR TURBINES INTERNATIONAL CO LTD美国$5.1K
2026-04-20其他钢铁制品SOLAR TURBINES INTERNATIONAL CO LTD美国$1.2K
2026-04-20其他钢铁制品SOLAR TURBINES INTERNATIONAL CO LTD美国$1.2K
2026-04-20泵及压缩机零件SOLAR TURBINES INTERNATIONAL CO LTD美国$7.1K
2026-04-20泵及压缩机零件SOLAR TURBINES INTERNATIONAL CO LTD美国$5.1K
2026-04-19塑料管SOLAR TURBINES INTERNATIONAL CO LTD美国$6
2026-04-19塑料管SOLAR TURBINES INTERNATIONAL CO LTD美国$6
2026-04-07钢铁铸件HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH新加坡$3.5K
2026-04-07钢铁铸件HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH新加坡$3.5K

出口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非泡沫橡胶密封件Halliburton International GmbH瑞士$4
2026-04-21非泡沫橡胶密封件Halliburton International GmbH瑞士$34
2026-04-21非泡沫橡胶密封件Halliburton International GmbH瑞士$68
2026-04-21其他硫化橡胶制品Halliburton International GmbH瑞士$1.5K
2026-04-21非泡沫橡胶密封件Halliburton International GmbH瑞士$34
2026-04-21非泡沫橡胶密封件Halliburton International GmbH瑞士$68
2026-04-21非泡沫橡胶密封件Halliburton International GmbH瑞士$68
2026-04-21非泡沫橡胶密封件Halliburton International GmbH瑞士$68
2026-04-21非泡沫橡胶密封件Halliburton International GmbH瑞士$68
2026-04-21非泡沫橡胶密封件Halliburton International GmbH瑞士$271

相关企业 · 同类产品

Sea Oil & Gas Operation Co., Branch of Vietnam Oil and Gas Group 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →