Ju Xin Metals Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NGũ KIM JU XIN
52
进口笔数
0
出口笔数
$3.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703168837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR3E8XA |
| 成立日期 | 2023-11-09 |
| 联系地址 | Số 741-742/28, Khu Phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NGŨ KIM JU XIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 741-742, Tờ bản đồ số 28, Tổ 2, Khu phố Bến Sắn, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743613279 |
| 邮箱 | ngukimjuxin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830242 | 家具配件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $3.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuanzong International Ltd. | 中国 | 47 | $2.82M | 其他塑料制品、螺纹螺母 |
| YUANZONG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 5 | $1.03M | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Yuanzong International Ltd. | 加拿大 | 1 | $300 | 皮带输送机 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属钩环 | YUANZONG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-23 | 包覆橡胶绳 | YUANZONG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 金属钩环 | YUANZONG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-23 | 包覆橡胶绳 | YUANZONG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 塑料配件 | YUANZONG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-22 | 塑料配件 | YUANZONG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $396 |
| 2026-04-22 | 汽车座椅零件 | YUANZONG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | YUANZONG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $807 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | YUANZONG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 非木制家具件 | YUANZONG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.7K |