Luong Son Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Lương Sơn
7
进口笔数
3
出口笔数
$158.1K
进口金额
$430.7K
出口金额
2025-09-04
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600315799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BTVW91 |
| 成立日期 | 2004-09-21 |
| 联系地址 | Khu 7, Xã An Đạo, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI LƯƠNG SƠN |
| 企业英文名称 | LUONG SON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 7, Xã Bình Phú, Phú Thọ |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842103770035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $158.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $430.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $158.1K | 功能机器零件、农用机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNTVN Forestry Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $430.7K | 皮带输送机、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-04-18 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-04-18 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-08-02 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2024-08-02 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-04-05 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-11-10 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-11-10 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-11-10 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2023-11-10 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 前端装载机 | TNTVN FORESTRY CO LTD | 柬埔寨 | $31.8K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | TNTVN FORESTRY CO LTD | 柬埔寨 | $33.2K |
| 2024-11-21 | 皮带输送机 | TNTVN FORESTRY CO LTD | 柬埔寨 | $14.3K |
| 2024-11-03 | 皮带输送机 | TNTVN FORESTRY CO LTD | 柬埔寨 | $46.1K |
| 2024-11-03 | 皮带输送机 | TNTVN FORESTRY CO LTD | 柬埔寨 | $28.6K |
| 2024-11-03 | 皮带输送机 | TNTVN FORESTRY CO LTD | 柬埔寨 | $10.6K |
| 2024-11-03 | 皮带输送机 | TNTVN FORESTRY CO LTD | 柬埔寨 | $13.9K |
| 2024-11-03 | 其他木工机床 | TNTVN FORESTRY CO LTD | 柬埔寨 | $38.8K |
| 2024-11-03 | 其他木工机床 | TNTVN FORESTRY CO LTD | 柬埔寨 | $58.8K |
| 2024-11-03 | 皮带输送机 | TNTVN FORESTRY CO LTD | 柬埔寨 | $6.7K |