CTY TNHH THUONG MAI DICH VU KY THUAT HUNG DAI
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$46.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309862061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5PDWYV |
| 成立日期 | 2010-03-24 |
| 联系地址 | 252 Nguyễn Văn Luông, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Hưng Đại Phát |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 252 Nguyễn Văn Luông P.11, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sửa chữa: máy móc, thiết bị; máy vi tính và thiết bị ngoại vi; thiết bị liên lạc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Bán buôn: máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện. Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng: Photo, chuẩn bị tài liệu.Bổ sung: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm. Bán lẻ thiết bị viễn thông.Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng: bán lẻ máy photocopy. Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $46.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | 4 | $46.6K | 精炼铜管、精炼铜坯 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-01 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-01 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-01 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-01 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-01 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-01 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-01 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-01 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $1.4K |