Dai Phuc Thinh Producing Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đại Phúc Thịnh
1
进口笔数
9
出口笔数
$1.3K
进口金额
$131.9K
出口金额
2024-10-10
最近进口
2026-07-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305227848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEX02J9J |
| 成立日期 | 2007-10-01 |
| 联系地址 | 63 Lý Thường Kiệt, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẠI PHÚC THỊNH |
| 企业英文名称 | DAI PHUC THINH PRODUCING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63 Lý Thường Kiệt, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84839871672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520623 | 精梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $131.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avodah Co., Ltd. | 越南 | 9 | $131.9K | 棉针织服装、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 精梳棉纱 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 染色棉针织布 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-07-15 | 染色棉针织布 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-07-15 | 染色棉针织布 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-07-15 | 染色棉针织布 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $32.7K |
| 2026-07-13 | 染色棉针织布 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-07-13 | 染色棉针织布 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-07-09 | 染色棉针织布 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-07-09 | 染色棉针织布 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $17.9K |
| 2026-07-09 | 染色棉针织布 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $685 |
| 2026-07-07 | 染色棉针织布 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |