Fuji One Petroleum Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 液化石油气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DầU KHí FUJI ONE
0
进口笔数
166
出口笔数
$0
进口金额
$670.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202003941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9U2AYH6 |
| 成立日期 | 2020-01-08 |
| 联系地址 | Số 380 Đường Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU KHÍ FUJI ONE |
| 企业英文名称 | FUJI ONE PETROLEUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 380 Đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84869826282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271111 | 液化石油气 |
| 271113 | 液化丁烷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 166 | $670.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongbang Vina Co., Ltd. | 越南 | 85 | $343.1K | 液化石油气、其他塑料包装制品 |
| Dongbang Vina Co., Ltd. | 越南 | 79 | $326.0K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 液化石油气 | CONG TY TNHH DONGBANG VINA | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-03 | 液化石油气 | DONGBANG VINA CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-03 | 液化石油气 | DONGBANG VINA CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-03-30 | 液化石油气 | CONG TY TNHH DONGBANG VINA | 越南 | $3.9K |
| 2026-03-26 | 液化石油气 | DONGBANG VINA CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-03-23 | 液化石油气 | CONG TY TNHH DONGBANG VINA | 越南 | $6.4K |
| 2026-03-16 | 液化石油气 | DONGBANG VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-09 | 液化石油气 | CONG TY TNHH DONGBANG VINA | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-07 | 液化石油气 | DONGBANG VINA CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-02-02 | 液化石油气 | CONG TY TNHH DONGBANG VINA | 越南 | $4.9K |