Fuji One Petroleum Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 液化石油气

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DầU KHí FUJI ONE

0
进口笔数
166
出口笔数
$0
进口金额
$670.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0202003941
企查查编码QVN9U2AYH6
成立日期2020-01-08
联系地址Số 380 Đường Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DẦU KHÍ FUJI ONE
企业英文名称FUJI ONE PETROLEUM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 380 Đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84869826282
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
271111液化石油气
271113液化丁烷

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南166$670.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongbang Vina Co., Ltd.越南85$343.1K液化石油气、其他塑料包装制品
Dongbang Vina Co., Ltd.越南79$326.0K印刷标签、弹性针织布
Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南2$1.3K其他钢铁制品、其他钢铁结构体

近期贸易明细

出口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22液化石油气CONG TY TNHH DONGBANG VINA越南$9.0K
2026-04-03液化石油气DONGBANG VINA CO LTD越南$3.9K
2026-04-03液化石油气DONGBANG VINA CO LTD越南$3.9K
2026-03-30液化石油气CONG TY TNHH DONGBANG VINA越南$3.9K
2026-03-26液化石油气DONGBANG VINA CO LTD越南$6.4K
2026-03-23液化石油气CONG TY TNHH DONGBANG VINA越南$6.4K
2026-03-16液化石油气DONGBANG VINA CO LTD越南$3.3K
2026-03-09液化石油气CONG TY TNHH DONGBANG VINA越南$3.3K
2026-02-07液化石油气DONGBANG VINA CO LTD越南$4.9K
2026-02-02液化石油气CONG TY TNHH DONGBANG VINA越南$4.9K

相关企业 · 同类产品

Fuji One Petroleum Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →