Kangshuo Vietnam Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử KANGSUO VIệT NAM
20
进口笔数
25
出口笔数
$127.1K
进口金额
$488.1K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-04-16
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301217585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ685PAG |
| 成立日期 | 2022-08-17 |
| 联系地址 | (Thuê Nhà xưởng Công ty TNHH Việt ấn), Lô B10, B12 Khu công nghiệp Đình Trám, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ KANGSUO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Thuê Nhà xưởng Công ty TNHH Việt ấn), Lô B10, B12 Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84879384992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 172亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $73.0K |
| 越南 | 13 | $54.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $418.0K |
| 越南 | 13 | $70.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $54.2K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Huai'an Jiashide Automate Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.8K | 气动直线发动机、其他钢铁制品 |
| Shanghai Kangsuo Auto Electric Technical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.0K | 其他电路开关装置、塑料封口件 |
| Suzhou Jieshengda Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他焊接机、金属切割锯 |
| Kunshan Jia Wang Tak Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他功能机器、温控处理设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Kangsuo Auto Electric Technical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $363.5K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $70.1K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Suzhou Kangsuo Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | ABS共聚物 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-01-05 | 聚碳酸酯 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $157 |
| 2025-10-24 | ABS共聚物 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $119 |
| 2025-10-24 | 聚碳酸酯 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-10-24 | 聚碳酸酯 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $157 |
| 2025-09-19 | 聚碳酸酯 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $469 |
| 2025-09-19 | 聚碳酸酯 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2025-09-19 | ABS共聚物 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $314 |
| 2025-08-26 | ABS共聚物 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $700 |
| 2025-08-26 | 聚碳酸酯 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.3K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHANGHAI KANGSUO AUTO ELECTRIC TECHNICAL CO. LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-15 | 电器装置零件 | SHANGHAI KANGSUO AUTO ELECTRIC TECHNICAL CO. LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-15 | 其他电路开关装置 | SHANGHAI KANGSUO AUTO ELECTRIC TECHNICAL CO. LTD | 中国 | $63.5K |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | SHANGHAI KANGSUO AUTO ELECTRIC TECHNICAL CO. LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-03-04 | 其他电路开关装置 | SHANGHAI KANGSUO AUTO ELECTRIC TECHNICAL CO. LTD | 中国 | $56.0K |
| 2026-03-04 | 电器装置零件 | SHANGHAI KANGSUO AUTO ELECTRIC TECHNICAL CO. LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $205 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $452 |