Technic Development Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TECHNIC DEVELOPMENT VIệT NAM
2
进口笔数
1
出口笔数
$957
进口金额
$784
出口金额
2025-07-15
最近进口
2024-07-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313982795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MRE06A |
| 成立日期 | 2016-08-25 |
| 联系地址 | Lầu 6, tòa nhà Đinh Lễ, số 01 Đinh Lễ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHNIC DEVELOPMENT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECHNIC DEVELOPMENT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 6, tòa nhà Đinh Lễ, số 01 Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hoà giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; không được cung cấp hoạt động liên quan lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842887260191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33.675亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $957 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $784 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEOX ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 1 | $943 | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Legend Apparel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14 | 男棉裤、女式棉裤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geox S.p.A. | 缅甸 | 1 | $784 | 其他皮革鞋、皮革踝靴 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 男式合成纤维夹克 | LEGEND APPAREL CO LTD | 中国 | $14 |
| 2023-06-16 | 其他针织布 | GEOX ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $943 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 其他鞋靴 | GEOX S.P.A. | 意大利 | $784 |