Thanh Thuy Packaging Food Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Thực Phẩm Bao Bì Thanh Thủy
4
进口笔数
1
出口笔数
$713.8K
进口金额
$45
出口金额
2025-07-04
最近进口
2025-12-13
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700319703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKS84Y2W |
| 成立日期 | 1999-08-06 |
| 联系地址 | Số 6, đường số 10, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM BAO BÌ THANH THỦY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, đường số 10, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842743768762 |
| 邮箱 | ctythanhthuy@thanhthuyfood.vn |
| 传真 | 02743769152 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 530亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071220 | 干洋葱 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 091030 | 姜黄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $697.8K |
| 法国 | 1 | $16.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $45 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawasaki Kiko Co., Ltd. | 日本 | 3 | $697.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ETIA SAS | 新加坡 | 1 | $11.1K | 电动机及零件、静止变流器 |
| ETIA SAS | 法国 | 1 | $4.9K | 其他自动控制仪、铜制紧固件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okawara Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45 | 干洋葱、辣椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 其他塑料制品 | KAWASAKI KIKO CO., LTD. | 日本 | $47 |
| 2025-07-04 | 其他钢铁制品 | KAWASAKI KIKO CO., LTD. | 日本 | $227 |
| 2025-07-04 | 其他钢铁制品 | KAWASAKI KIKO CO., LTD. | 日本 | $894 |
| 2025-07-04 | 钢铁螺钉螺栓 | KAWASAKI KIKO CO., LTD. | 日本 | $3 |
| 2025-07-04 | 其他钢铁制品 | KAWASAKI KIKO CO., LTD. | 日本 | $7 |
| 2025-05-16 | 其他铝制品 | KAWASAKI KIKO CO., LTD. | 日本 | $7 |
| 2025-05-16 | 其他钢铁制品 | Kawasaki Kiko Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2025-05-16 | 硬质橡胶制品 | Kawasaki Kiko Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2025-05-16 | 玻璃容器 | KAWASAKI KIKO CO., LTD. | 日本 | $7 |
| 2025-04-11 | 温控处理设备 | KAWASAKI KIKO CO., LTD. | 日本 | $696.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 姜黄 | OKAWARA MFG CO LTD | 日本 | $15 |
| 2025-12-13 | 辣椒粉 | OKAWARA MFG CO LTD | 日本 | $20 |
| 2025-12-13 | 干洋葱 | OKAWARA MFG CO LTD | 日本 | $10 |